(Top Banner Ad)
allied nations
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

allied nations

UK: /ˈælaɪd ˈneɪʃənz/ • US: /ˈælaɪd ˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các quốc gia Đồng minh các nước Đồng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Countries that have joined together for a military or political purpose.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia đã liên kết với nhau vì mục đích quân sự hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The allied nations fought together during World War II."

    "Các quốc gia Đồng minh đã chiến đấu cùng nhau trong Thế chiến thứ hai."

  • "The future of Europe depends on cooperation between the allied nations."

    "Tương lai của châu Âu phụ thuộc vào sự hợp tác giữa các quốc gia Đồng minh."

  • "The allied nations issued a joint statement condemning the attack."

    "Các quốc gia Đồng minh đã đưa ra một tuyên bố chung lên án cuộc tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ally liên minh, kết minh (với ai đó)
Noun alliance khối liên minh, sự liên minh
Noun ally nước đồng minh, người đồng minh
Adjective allied thuộc về phe liên minh, đồng minh

Synonyms

Antonyms

enemy nations (các quốc gia đối địch)opponent nations (các quốc gia đối thủ)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare ('to bind')
Old French
alier ('to join, unite')
Middle English
ally
Latin
natio ('tribe, people')
Old French
nacion
Middle English
nation

Sợi Dây Liên Kết Giữa Các Quốc Gia

Từ 'ally' (đồng minh) có gốc từ chữ Latin 'alligare', nghĩa là 'trói buộc, liên kết lại với nhau'. Vì vậy, 'allied nations' không chỉ có nghĩa là các quốc gia bạn bè, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về việc họ được 'ràng buộc' với nhau bởi một mục tiêu chung, một hiệp ước, hay một lời hứa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quốc gia hợp tác trong chiến tranh hoặc các vấn đề quốc tế quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị chính thức. Phân biệt với 'coalition', có thể đề cập đến liên minh tạm thời cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allied nations
  • support the allied nations
    (hỗ trợ các nước đồng minh)
  • join the allied nations
    (gia nhập phe/khối đồng minh)
  • fight alongside the allied nations
    (chiến đấu bên cạnh các nước đồng minh)
Noun + of the allied nations
  • victory of the allied nations
    (chiến thắng của các nước đồng minh)
  • forces of the allied nations
    (lực lượng của các nước đồng minh)
  • leaders of the allied nations
    (lãnh đạo của các nước đồng minh)
Adjective + allied nations
  • the major allied nations
    (các nước đồng minh chủ chốt)
  • the Western allied nations
    (các nước đồng minh phương Tây)

Idioms

  • the combined forces of the allied nations

    Sức mạnh tổng hợp của các nước đồng minh; dùng để nhấn mạnh sự hợp lực to lớn.

    "The enemy stood no chance against the combined forces of the allied nations."

    (Kẻ thù không có cơ hội chống lại sức mạnh tổng hợp của các nước đồng minh.)

  • a coalition of allied nations

    Một liên minh gồm các quốc gia đồng minh; thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả một nhóm hợp tác tạm thời cho một mục đích cụ thể.

    "A coalition of allied nations was formed to provide humanitarian aid to the region."

    (Một liên minh gồm các quốc gia đồng minh đã được thành lập để cung cấp viện trợ nhân đạo cho khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allied nations

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Các quốc gia đã liên kết với nhau vì mục đích quân sự hoặc chính trị.

"The allied nations fought together during World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allied nations".

Các Nước Đồng Minh trong Thế Chiến (The Allies of the World Wars)

Cụm từ 'Allied Nations' (hay 'The Allies') được biết đến nhiều nhất để chỉ các quốc gia chống lại Phe Trung tâm trong Thế chiến I và Phe Trục trong Thế chiến II. Các thành viên chủ chốt bao gồm Anh, Pháp, Liên Xô và Hoa Kỳ. Liên minh này đã định hình nên lịch sử và trật tự thế giới hiện đại.

Nguồn Gốc của Liên Hợp Quốc (United Nations)

Tên gọi và ý tưởng về Liên Hợp Quốc (United Nations) bắt nguồn từ chính khối 'Allied Nations' trong Thế chiến II. 'Tuyên bố của Liên Hợp Quốc' năm 1942 là lời cam kết của các cường quốc Đồng minh trong việc duy trì các nguyên tắc chung. Liên minh thời chiến này chính là tiền thân trực tiếp của tổ chức Liên Hợp Quốc ngày nay.