allow for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take into consideration; to make provision for something that might happen in the future.
Vietnamese Meaning
Tính đến, dự trù, xem xét đến khả năng xảy ra của một việc gì đó trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to allow for unexpected costs when planning the project."
"Chúng ta cần dự trù các chi phí phát sinh bất ngờ khi lên kế hoạch dự án."
-
"The recipe allows for substitutions if you don't have all the ingredients."
"Công thức cho phép thay thế nếu bạn không có đủ nguyên liệu."
-
"The budget should allow for inflation."
"Ngân sách nên dự trù cho lạm phát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'allow for' thường được dùng để chỉ việc chuẩn bị hoặc dự trù cho những khả năng có thể xảy ra, thường là những điều không chắc chắn hoặc rủi ro. Nó khác với 'allow' đơn thuần, vốn chỉ đơn giản là cho phép. 'Allow for' nhấn mạnh sự chủ động trong việc lên kế hoạch và chuẩn bị để đối phó với các tình huống có thể phát sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The plan must allow for unexpected delays. (Kế hoạch phải tính đến những sự chậm trễ không lường trước được.)
-
The budget should allow for a 10% contingency. (Ngân sách nên dự trù cho 10% chi phí phát sinh.)
-
The design allows for future expansion. (Bản thiết kế này tạo điều kiện cho việc mở rộng trong tương lai.)
-
You must allow for traffic when going to the airport. (Bạn phải trừ hao thời gian kẹt xe khi đi ra sân bay.)
-
We need to allow for different learning styles. (Chúng ta cần tính đến các phong cách học tập khác nhau.)
-
They failed to allow for currency fluctuations. (Họ đã không lường trước được sự biến động của tỷ giá.)
-
allow for human error (tính đến sai sót của con người)
-
allow for the possibility of rain (tính đến khả năng trời mưa)
-
allow for individual differences (xét đến sự khác biệt cá nhân)
Idioms
-
allow for a margin of error
chấp nhận/tính đến một biên độ sai số
"When making scientific measurements, you must always allow for a margin of error."
(Khi thực hiện các phép đo khoa học, bạn phải luôn tính đến một biên độ sai số.)
-
allow for no exceptions
không cho phép có bất kỳ ngoại lệ nào
"The school's safety policy allows for no exceptions."
(Chính sách an toàn của trường không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.)
-
allow for the possibility of
tính đến khả năng/trường hợp xảy ra...
"A good strategy should allow for the possibility of failure and have a backup plan."
(Một chiến lược tốt cần tính đến khả năng thất bại và có kế hoạch dự phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allow for
Động từTính đến, dự trù, xem xét đến khả năng xảy ra của một việc gì đó trong tương lai.
"We need to allow for unexpected costs when planning the project."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The schedule allows for unexpected delays. |
Lịch trình cho phép có những sự chậm trễ không mong muốn. |
| Phủ định | The budget doesn't allow for any further expenses. |
Ngân sách không cho phép bất kỳ chi phí phát sinh nào nữa. |
| Nghi vấn | Does the plan allow for modifications if needed? |
Kế hoạch có cho phép sửa đổi nếu cần không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is good, the park will allow for a picnic. |
Nếu thời tiết tốt, công viên sẽ cho phép tổ chức một buổi picnic. |
| Phủ định | If the regulations don't allow for enough parking spaces, we won't hold the event here. |
Nếu các quy định không cho phép đủ chỗ đậu xe, chúng ta sẽ không tổ chức sự kiện ở đây. |
| Nghi vấn | Will the company allow for remote work if I complete all my tasks on time? |
Công ty có cho phép làm việc từ xa nếu tôi hoàn thành tất cả các nhiệm vụ đúng thời hạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather had been better, we would have allowed for a longer hike. |
Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi đã có thể lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ đường dài hơn. |
| Phủ định | If the schedule hadn't allowed for delays, we might not have finished the project on time. |
Nếu lịch trình không cho phép có sự chậm trễ, chúng tôi có lẽ đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Would the company have allowed for more vacation time if the employees had met their goals? |
Liệu công ty có cho phép thêm thời gian nghỉ phép nếu nhân viên đạt được mục tiêu của họ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new schedule allows for more flexibility. |
Lịch trình mới cho phép có thêm sự linh hoạt. |
| Phủ định | The budget doesn't allow for any unexpected expenses. |
Ngân sách không cho phép bất kỳ chi phí bất ngờ nào. |
| Nghi vấn | What factors do we need to allow for when planning the project? |
Chúng ta cần tính đến những yếu tố nào khi lập kế hoạch dự án? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allow for".
