(Top Banner Ad)
allow for
B2
Động từ B2 Chung

allow for

UK: /əˈlaʊ fɔː(r)/ • US: /əˈlaʊ fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tính đến dự trù xem xét đến cho phép tạo điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take into consideration; to make provision for something that might happen in the future.

Vietnamese Meaning

Tính đến, dự trù, xem xét đến khả năng xảy ra của một việc gì đó trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to allow for unexpected costs when planning the project."

    "Chúng ta cần dự trù các chi phí phát sinh bất ngờ khi lên kế hoạch dự án."

  • "The recipe allows for substitutions if you don't have all the ingredients."

    "Công thức cho phép thay thế nếu bạn không có đủ nguyên liệu."

  • "The budget should allow for inflation."

    "Ngân sách nên dự trù cho lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, chấp thuận
Noun allowance sự cho phép; tiền tiêu vặt; khoản trợ cấp
Adjective allowable được phép, có thể chấp nhận được
Adverb allowably một cách chính đáng, có thể chấp nhận được

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + locare ('to place')
Latin
ad- ('to') + laudare ('to praise')
Old French
alouer (meanings of 'to place' and 'to praise' merged)
Middle English
allowen ('to approve, to assign')
Modern English
allow for ('to take into consideration')

Một Từ, Hai Nguồn Gốc Latin

Từ 'allow' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ hai từ Latin khác nhau nhưng lại hợp nhất trong tiếng Pháp cổ. Từ thứ nhất là 'allocare', nghĩa là 'phân bổ, sắp xếp chỗ'. Từ thứ hai là 'allaudare', nghĩa là 'khen ngợi'. Khi vào tiếng Anh, 'allow' mang cả hai nét nghĩa này: vừa là 'chấp thuận', vừa là 'cung cấp, dành ra'. Cụm từ 'allow for' phát triển từ ý nghĩa 'dành ra một khoảng' (thời gian, tiền bạc, không gian) để tính đến hoặc dự phòng cho một khả năng nào đó.

Usage Note

Cụm động từ 'allow for' thường được dùng để chỉ việc chuẩn bị hoặc dự trù cho những khả năng có thể xảy ra, thường là những điều không chắc chắn hoặc rủi ro. Nó khác với 'allow' đơn thuần, vốn chỉ đơn giản là cho phép. 'Allow for' nhấn mạnh sự chủ động trong việc lên kế hoạch và chuẩn bị để đối phó với các tình huống có thể phát sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + allow for
  • The plan must allow for unexpected delays.
    (Kế hoạch phải tính đến những sự chậm trễ không lường trước được.)
  • The budget should allow for a 10% contingency.
    (Ngân sách nên dự trù cho 10% chi phí phát sinh.)
  • The design allows for future expansion.
    (Bản thiết kế này tạo điều kiện cho việc mở rộng trong tương lai.)
Verb + allow for
  • You must allow for traffic when going to the airport.
    (Bạn phải trừ hao thời gian kẹt xe khi đi ra sân bay.)
  • We need to allow for different learning styles.
    (Chúng ta cần tính đến các phong cách học tập khác nhau.)
  • They failed to allow for currency fluctuations.
    (Họ đã không lường trước được sự biến động của tỷ giá.)
allow for + Noun
  • allow for human error
    (tính đến sai sót của con người)
  • allow for the possibility of rain
    (tính đến khả năng trời mưa)
  • allow for individual differences
    (xét đến sự khác biệt cá nhân)

Idioms

  • allow for a margin of error

    chấp nhận/tính đến một biên độ sai số

    "When making scientific measurements, you must always allow for a margin of error."

    (Khi thực hiện các phép đo khoa học, bạn phải luôn tính đến một biên độ sai số.)

  • allow for no exceptions

    không cho phép có bất kỳ ngoại lệ nào

    "The school's safety policy allows for no exceptions."

    (Chính sách an toàn của trường không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.)

  • allow for the possibility of

    tính đến khả năng/trường hợp xảy ra...

    "A good strategy should allow for the possibility of failure and have a backup plan."

    (Một chiến lược tốt cần tính đến khả năng thất bại và có kế hoạch dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allow for

Động từ
Lật mặt

Tính đến, dự trù, xem xét đến khả năng xảy ra của một việc gì đó trong tương lai.

"We need to allow for unexpected costs when planning the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The schedule allows for unexpected delays.
Lịch trình cho phép có những sự chậm trễ không mong muốn.
Phủ định
The budget doesn't allow for any further expenses.
Ngân sách không cho phép bất kỳ chi phí phát sinh nào nữa.
Nghi vấn
Does the plan allow for modifications if needed?
Kế hoạch có cho phép sửa đổi nếu cần không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, the park will allow for a picnic.
Nếu thời tiết tốt, công viên sẽ cho phép tổ chức một buổi picnic.
Phủ định
If the regulations don't allow for enough parking spaces, we won't hold the event here.
Nếu các quy định không cho phép đủ chỗ đậu xe, chúng ta sẽ không tổ chức sự kiện ở đây.
Nghi vấn
Will the company allow for remote work if I complete all my tasks on time?
Công ty có cho phép làm việc từ xa nếu tôi hoàn thành tất cả các nhiệm vụ đúng thời hạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been better, we would have allowed for a longer hike.
Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi đã có thể lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ đường dài hơn.
Phủ định
If the schedule hadn't allowed for delays, we might not have finished the project on time.
Nếu lịch trình không cho phép có sự chậm trễ, chúng tôi có lẽ đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would the company have allowed for more vacation time if the employees had met their goals?
Liệu công ty có cho phép thêm thời gian nghỉ phép nếu nhân viên đạt được mục tiêu của họ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new schedule allows for more flexibility.
Lịch trình mới cho phép có thêm sự linh hoạt.
Phủ định
The budget doesn't allow for any unexpected expenses.
Ngân sách không cho phép bất kỳ chi phí bất ngờ nào.
Nghi vấn
What factors do we need to allow for when planning the project?
Chúng ta cần tính đến những yếu tố nào khi lập kế hoạch dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allow for".

Lập Kế Hoạch Dự Phòng (Contingency Planning)

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án ở phương Tây, 'allowing for' (tính đến/dự phòng cho) các vấn đề không lường trước là một nguyên tắc cốt lõi. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch dự phòng (contingency plans), dành riêng ngân sách dự phòng (contingency fund), và thêm thời gian đệm vào lịch trình. Đây là một cách tiếp cận chủ động để quản lý rủi ro, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và lường trước các kịch bản có thể xảy ra.

Ngôn Ngữ Pháp Lý và Hợp Đồng

Cụm từ 'allow for' rất phổ biến trong các văn bản pháp lý và hợp đồng ở các nước nói tiếng Anh để tạo ra sự linh hoạt hoặc bao quát các tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Ví dụ, một hợp đồng có thể có điều khoản 'allows for an extension' (cho phép gia hạn) trong một số điều kiện nhất định. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự chính xác và tư duy nhìn xa trông rộng trong các thỏa thuận chính thức.