(Top Banner Ad)
make provision for
B2
Verb phrase B2 Chung

make provision for

UK: /meɪk prəˈvɪʒən fɔː(r)/ • US: /meɪk prəˈvɪʒən fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

dự phòng chuẩn bị trước lên kế hoạch có sự chuẩn bị cho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare for something that might happen in the future; to take measures to ensure that a need is met.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị cho điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai; thực hiện các biện pháp để đảm bảo đáp ứng được một nhu cầu nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to make provision for an aging population."

    "Chính phủ cần chuẩn bị cho một dân số đang già đi."

  • "We need to make provision for unforeseen expenses."

    "Chúng ta cần dự phòng cho những chi phí phát sinh bất ngờ."

  • "The law makes provision for disabled people."

    "Luật pháp quy định về việc hỗ trợ người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision sự cung cấp, sự dự phòng (cơm, gạo, quần áo...)
Verb provide cung cấp, chu cấp
Adjective provisional tạm thời, dự kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
provicioun
Old French
provision
Latin
providere

Nguồn gốc của 'provision'

Từ 'provision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'providere', có nghĩa là 'nhìn thấy trước, chuẩn bị trước'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng việc dự đoán và chuẩn bị cho tương lai, đặc biệt là trong quân sự và quản lý nguồn cung. Ý tưởng này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc lập kế hoạch, tiết kiệm hoặc thực hiện các hành động cụ thể để đối phó với một tình huống có thể xảy ra hoặc để đảm bảo có đủ nguồn lực cho một mục đích nào đó. Nó nhấn mạnh tính chủ động và dự phòng.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây biểu thị mục đích hoặc đối tượng được chuẩn bị, dự phòng cho. Ví dụ, 'make provision for the future' nghĩa là chuẩn bị cho tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make provision for
  • adequate make adequate provision for
    (dự phòng đầy đủ cho)
  • specific make specific provision for
    (dự phòng cụ thể cho)
  • financial make financial provision for
    (dự phòng tài chính cho)
Verb + make provision for
  • need to need to make provision for
    (cần phải dự phòng cho)
  • fail to fail to make provision for
    (không dự phòng cho)
  • seek to seek to make provision for
    (tìm cách dự phòng cho)

Idioms

  • make provision for a rainy day

    chuẩn bị cho những lúc khó khăn, phòng khi bất trắc

    "It's always wise to make provision for a rainy day."

    (Luôn luôn khôn ngoan khi chuẩn bị cho những lúc khó khăn.)

  • make provision for one's old age

    chuẩn bị cho tuổi già

    "He's working hard to make provision for his old age."

    (Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để chuẩn bị cho tuổi già của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make provision for

Verb phrase
Lật mặt

Chuẩn bị cho điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai; thực hiện các biện pháp để đảm bảo đáp ứng được một nhu cầu nào đó.

"The government needs to make provision for an aging population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations come into effect, the company will have been making provision for the changes for over a year.
Vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực, công ty sẽ đã và đang chuẩn bị cho những thay đổi này trong hơn một năm.
Phủ định
The government won't have been making provision for the rising sea levels if they continue to deny the scientific evidence.
Chính phủ sẽ không chuẩn bị cho mực nước biển dâng cao nếu họ tiếp tục phủ nhận bằng chứng khoa học.
Nghi vấn
Will the city council have been making provision for the increasing population density before the next election?
Liệu hội đồng thành phố có chuẩn bị cho mật độ dân số ngày càng tăng trước cuộc bầu cử tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make provision for".

Kế hoạch tài chính cho tương lai

Ở nhiều nước phương Tây, việc lập kế hoạch tài chính cho tương lai, đặc biệt là cho tuổi già và hưu trí, rất được coi trọng. Điều này bao gồm việc tiết kiệm, đầu tư và mua bảo hiểm để đảm bảo một cuộc sống ổn định khi về già. 'Make provision for' thể hiện một phần của văn hóa đó.