make provision for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prepare for something that might happen in the future; to take measures to ensure that a need is met.
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị cho điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai; thực hiện các biện pháp để đảm bảo đáp ứng được một nhu cầu nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to make provision for an aging population."
"Chính phủ cần chuẩn bị cho một dân số đang già đi."
-
"We need to make provision for unforeseen expenses."
"Chúng ta cần dự phòng cho những chi phí phát sinh bất ngờ."
-
"The law makes provision for disabled people."
"Luật pháp quy định về việc hỗ trợ người khuyết tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | provision | sự cung cấp, sự dự phòng (cơm, gạo, quần áo...) |
| Verb | provide | cung cấp, chu cấp |
| Adjective | provisional | tạm thời, dự kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc lập kế hoạch, tiết kiệm hoặc thực hiện các hành động cụ thể để đối phó với một tình huống có thể xảy ra hoặc để đảm bảo có đủ nguồn lực cho một mục đích nào đó. Nó nhấn mạnh tính chủ động và dự phòng.
Prepositions
Giới từ 'for' ở đây biểu thị mục đích hoặc đối tượng được chuẩn bị, dự phòng cho. Ví dụ, 'make provision for the future' nghĩa là chuẩn bị cho tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate make adequate provision for (dự phòng đầy đủ cho)
-
specific make specific provision for (dự phòng cụ thể cho)
-
financial make financial provision for (dự phòng tài chính cho)
-
need to need to make provision for (cần phải dự phòng cho)
-
fail to fail to make provision for (không dự phòng cho)
-
seek to seek to make provision for (tìm cách dự phòng cho)
Idioms
-
make provision for a rainy day
chuẩn bị cho những lúc khó khăn, phòng khi bất trắc
"It's always wise to make provision for a rainy day."
(Luôn luôn khôn ngoan khi chuẩn bị cho những lúc khó khăn.)
-
make provision for one's old age
chuẩn bị cho tuổi già
"He's working hard to make provision for his old age."
(Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để chuẩn bị cho tuổi già của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make provision for
Verb phraseChuẩn bị cho điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai; thực hiện các biện pháp để đảm bảo đáp ứng được một nhu cầu nào đó.
"The government needs to make provision for an aging population."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations come into effect, the company will have been making provision for the changes for over a year. |
Vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực, công ty sẽ đã và đang chuẩn bị cho những thay đổi này trong hơn một năm. |
| Phủ định | The government won't have been making provision for the rising sea levels if they continue to deny the scientific evidence. |
Chính phủ sẽ không chuẩn bị cho mực nước biển dâng cao nếu họ tiếp tục phủ nhận bằng chứng khoa học. |
| Nghi vấn | Will the city council have been making provision for the increasing population density before the next election? |
Liệu hội đồng thành phố có chuẩn bị cho mật độ dân số ngày càng tăng trước cuộc bầu cử tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make provision for".
