provide for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to supply with food, money, or necessities; to take care of someone financially
Vietnamese Meaning
cung cấp (thức ăn, tiền bạc, nhu yếu phẩm); chu cấp cho ai về mặt tài chính; lo liệu cho ai
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parents have to provide for their children."
"Cha mẹ phải chu cấp cho con cái của họ."
-
"The government should provide for the needy."
"Chính phủ nên chu cấp cho những người nghèo khó."
-
"Did you provide for your retirement?"
"Bạn đã chuẩn bị cho việc nghỉ hưu của mình chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa đảm bảo ai đó có đủ những thứ cần thiết để sống, đặc biệt là khi họ không thể tự lo cho bản thân (ví dụ: trẻ em, người già, người tàn tật). Khác với 'provide' đơn thuần (cung cấp chung chung), 'provide for' nhấn mạnh đến sự chăm sóc, chu cấp liên tục và có trách nhiệm.
Prepositions
Giới từ 'for' đi sau 'provide' chỉ đối tượng được cung cấp, chu cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequately adequately provide for your family (cung cấp đầy đủ/đảm bảo đủ cho gia đình bạn)
-
fail to fail to provide for his children (không chu cấp được cho con cái anh ta)
-
plan to plan to provide for her retirement (lên kế hoạch dự phòng cho tuổi hưu của cô ấy)
-
family provide for a family (chu cấp cho gia đình)
-
future provide for the future (chuẩn bị cho tương lai)
-
needs provide for their basic needs (đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ)
-
old age provide for your old age (dự phòng/lo liệu cho tuổi già của bạn)
-
The law The law provides for this (Luật pháp quy định điều này)
-
regulations The new regulations provide for stricter controls (Các quy định mới đề ra kiểm soát chặt chẽ hơn)
Idioms
-
provide for all eventualities
Chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra
"We need to provide for all eventualities when planning the outdoor event."
(Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra khi lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời.)
-
The law provides for something
Luật pháp/Điều luật quy định (về) điều gì đó
"The new legislation provides for increased protection for whistleblowers."
(Luật mới quy định tăng cường bảo vệ cho những người tố giác.)
-
provide for your own
Tự lo cho bản thân và gia đình mình
"After his parents passed away, he had to provide for his own."
(Sau khi bố mẹ qua đời, anh ấy phải tự lo cho bản thân và gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provide for
Động từ (cụm động từ)cung cấp (thức ăn, tiền bạc, nhu yếu phẩm); chu cấp cho ai về mặt tài chính; lo liệu cho ai
"Parents have to provide for their children."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Providing for his family is his top priority. |
Chu cấp cho gia đình là ưu tiên hàng đầu của anh ấy. |
| Phủ định | Not providing for your children can have serious consequences. |
Việc không chu cấp cho con cái có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is providing for their basic needs enough? |
Chỉ chu cấp những nhu cầu cơ bản cho họ đã đủ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provide for".
