(Top Banner Ad)
provide for
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Chung

provide for

UK: /prəˈvaɪd fɔː(r)/ • US: /prəˈvaɪd fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chu cấp cung cấp lo liệu dự phòng chuẩn bị cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to supply with food, money, or necessities; to take care of someone financially

Vietnamese Meaning

cung cấp (thức ăn, tiền bạc, nhu yếu phẩm); chu cấp cho ai về mặt tài chính; lo liệu cho ai

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents have to provide for their children."

    "Cha mẹ phải chu cấp cho con cái của họ."

  • "The government should provide for the needy."

    "Chính phủ nên chu cấp cho những người nghèo khó."

  • "Did you provide for your retirement?"

    "Bạn đã chuẩn bị cho việc nghỉ hưu của mình chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provider Người cung cấp, nhà cung cấp
Noun provision Sự cung cấp, điều khoản dự phòng, lương thực, thực phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₁- + *weid-
Latin
prōvidēre (to foresee, make provision for)
Old French
pourvoir (to provide, supply)
Middle English
providen (to foresee, prepare, supply)
English
provide + for

Nguồn Gốc Của 'Provide For'

Nguồn gốc xa xưa của 'provide' nằm trong tiếng Latin 'providere', có nghĩa là 'nhìn thấy trước' hoặc 'chuẩn bị trước'. Từ 'pro-' nghĩa là 'trước' và 'videre' nghĩa là 'nhìn'. Khi kết hợp với 'for', 'provide for' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc chuẩn bị, sắp xếp hoặc cung cấp những gì cần thiết cho ai đó hoặc cho tương lai, như thể bạn đã 'nhìn thấy trước' nhu cầu đó và có sự chuẩn bị.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa đảm bảo ai đó có đủ những thứ cần thiết để sống, đặc biệt là khi họ không thể tự lo cho bản thân (ví dụ: trẻ em, người già, người tàn tật). Khác với 'provide' đơn thuần (cung cấp chung chung), 'provide for' nhấn mạnh đến sự chăm sóc, chu cấp liên tục và có trách nhiệm.

Prepositions

for

Giới từ 'for' đi sau 'provide' chỉ đối tượng được cung cấp, chu cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động & Sự chuẩn bị
  • adequately adequately provide for your family
    (cung cấp đầy đủ/đảm bảo đủ cho gia đình bạn)
  • fail to fail to provide for his children
    (không chu cấp được cho con cái anh ta)
  • plan to plan to provide for her retirement
    (lên kế hoạch dự phòng cho tuổi hưu của cô ấy)
Đối tượng/Mục đích
  • family provide for a family
    (chu cấp cho gia đình)
  • future provide for the future
    (chuẩn bị cho tương lai)
  • needs provide for their basic needs
    (đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ)
  • old age provide for your old age
    (dự phòng/lo liệu cho tuổi già của bạn)
Pháp lý/Quy định
  • The law The law provides for this
    (Luật pháp quy định điều này)
  • regulations The new regulations provide for stricter controls
    (Các quy định mới đề ra kiểm soát chặt chẽ hơn)

Idioms

  • provide for all eventualities

    Chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra

    "We need to provide for all eventualities when planning the outdoor event."

    (Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra khi lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời.)

  • The law provides for something

    Luật pháp/Điều luật quy định (về) điều gì đó

    "The new legislation provides for increased protection for whistleblowers."

    (Luật mới quy định tăng cường bảo vệ cho những người tố giác.)

  • provide for your own

    Tự lo cho bản thân và gia đình mình

    "After his parents passed away, he had to provide for his own."

    (Sau khi bố mẹ qua đời, anh ấy phải tự lo cho bản thân và gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provide for

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

cung cấp (thức ăn, tiền bạc, nhu yếu phẩm); chu cấp cho ai về mặt tài chính; lo liệu cho ai

"Parents have to provide for their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Providing for his family is his top priority.
Chu cấp cho gia đình là ưu tiên hàng đầu của anh ấy.
Phủ định
Not providing for your children can have serious consequences.
Việc không chu cấp cho con cái có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is providing for their basic needs enough?
Chỉ chu cấp những nhu cầu cơ bản cho họ đã đủ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provide for".

Vai trò 'người chu cấp' trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, có một kỳ vọng rằng người cha/chồng là 'người chu cấp' chính trong gia đình, chịu trách nhiệm tài chính để nuôi sống vợ con. Mặc dù vai trò này đã trở nên linh hoạt hơn trong xã hội hiện đại, khái niệm về việc 'provide for one's family' vẫn là một giá trị cốt lõi, thể hiện trách nhiệm và tình yêu thương đối với người thân.

Kế hoạch hưu trí và an sinh xã hội

Khái niệm 'provide for old age' hoặc 'provide for retirement' rất quan trọng ở các nước phương Tây. Mọi người thường được khuyến khích tiết kiệm, đầu tư và tham gia các chương trình bảo hiểm hoặc lương hưu để đảm bảo cuộc sống ổn định khi về già. Chính phủ cũng có các chương trình an sinh xã hội để 'provide for' những người gặp khó khăn hoặc không thể tự nuôi sống mình.