take into account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consider or remember something when judging a situation.
Vietnamese Meaning
Xem xét, cân nhắc, tính đến điều gì khi đánh giá một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to take into account the possibility that the flight might be delayed."
"Chúng ta cần tính đến khả năng chuyến bay có thể bị hoãn."
-
"The judge took his youth into account when sentencing him."
"Thẩm phán đã xem xét tuổi trẻ của anh ta khi tuyên án."
-
"You must take into account the cost of living when deciding where to move."
"Bạn phải tính đến chi phí sinh hoạt khi quyết định chuyển đến đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | account | tài khoản, bản kê khai, sự giải thích |
| Verb | account | giải thích, coi là, kể lại |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm, có thể giải thích |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
| Noun | accounting | kế toán, công việc kế toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc đưa một yếu tố cụ thể vào quá trình suy nghĩ và quyết định. Nó thường được dùng trong các bối cảnh cần sự cẩn trọng và toàn diện. So với các từ đồng nghĩa như 'consider' hay 'think about', 'take into account' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
'When' dùng để chỉ thời điểm yếu tố được xem xét: 'Take the weather into account when planning your trip.' 'In' dùng để chỉ yếu tố được đưa vào xem xét: 'Take inflation into account in your financial planning.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully take into account (xem xét đầy đủ, toàn diện)
-
carefully carefully take into account (cân nhắc kỹ lưỡng, cẩn thận)
-
properly properly take into account (xem xét đúng đắn, phù hợp)
-
seriously seriously take into account (xem xét nghiêm túc)
-
factors take factors into account (tính đến các yếu tố)
-
risks take risks into account (tính đến rủi ro)
-
feelings take feelings into account (cân nhắc cảm xúc)
-
circumstances take circumstances into account (tính đến hoàn cảnh)
-
implications take implications into account (xem xét những hệ quả)
-
fail to fail to take into account (không tính đến, bỏ qua)
-
need to need to take into account (cần phải tính đến)
-
must must take into account (phải tính đến)
-
ought to ought to take into account (nên tính đến)
Idioms
-
take (something) into account
cân nhắc, xem xét, tính đến một điều gì đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.
"You should take her feelings into account before making a decision."
(Bạn nên cân nhắc cảm xúc của cô ấy trước khi đưa ra quyết định.)
-
take no account of (something/someone)
hoàn toàn không để ý, không quan tâm, bỏ qua điều gì/ai đó.
"He took no account of her warnings and drove too fast."
(Anh ấy hoàn toàn bỏ qua những lời cảnh báo của cô và lái xe quá nhanh.)
-
take everything into account
xem xét tất cả mọi khía cạnh, mọi yếu tố liên quan.
"After taking everything into account, we decided to postpone the project."
(Sau khi xem xét mọi yếu tố, chúng tôi quyết định hoãn dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take into account
Verb phraseXem xét, cân nhắc, tính đến điều gì khi đánh giá một tình huống.
"We need to take into account the possibility that the flight might be delayed."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge will take all the evidence into account before making a decision. |
Thẩm phán sẽ xem xét tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | The company didn't take environmental impact into account when planning the new factory. |
Công ty đã không xem xét tác động môi trường khi lập kế hoạch xây dựng nhà máy mới. |
| Nghi vấn | Did you take her feelings into account when you made that joke? |
Bạn có xem xét cảm xúc của cô ấy khi bạn nói câu đùa đó không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the jury had taken his difficult childhood into account, they might have reached a different verdict. |
Nếu bồi thẩm đoàn đã xem xét đến tuổi thơ khó khăn của anh ta, họ có lẽ đã đưa ra một phán quyết khác. |
| Phủ định | If the company hadn't taken environmental regulations into account, they would not have received the necessary permits. |
Nếu công ty không xem xét đến các quy định về môi trường, họ đã không nhận được các giấy phép cần thiết. |
| Nghi vấn | Would the judge have reduced his sentence if he had taken into account the defendant's remorse? |
Liệu thẩm phán có giảm án cho anh ta nếu ông ấy đã xem xét đến sự ăn năn của bị cáo không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Take the weather into account when planning your trip. |
Hãy xem xét thời tiết khi lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn. |
| Phủ định | Don't take his rude behavior into account; he's just having a bad day. |
Đừng để ý đến hành vi thô lỗ của anh ấy; anh ấy chỉ đang có một ngày tồi tệ thôi. |
| Nghi vấn | Do take all factors into account before making a decision. |
Hãy xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take into account".
