(Top Banner Ad)
take into account
B2
Verb phrase B2 Tổng quát (General)

take into account

UK: /teɪk ˈɪntuː əˈkaʊnt/ • US: /teɪk ˈɪntuː əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét tính đến cân nhắc lưu ý để ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider or remember something when judging a situation.

Vietnamese Meaning

Xem xét, cân nhắc, tính đến điều gì khi đánh giá một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to take into account the possibility that the flight might be delayed."

    "Chúng ta cần tính đến khả năng chuyến bay có thể bị hoãn."

  • "The judge took his youth into account when sentencing him."

    "Thẩm phán đã xem xét tuổi trẻ của anh ta khi tuyên án."

  • "You must take into account the cost of living when deciding where to move."

    "Bạn phải tính đến chi phí sinh hoạt khi quyết định chuyển đến đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản, bản kê khai, sự giải thích
Verb account giải thích, coi là, kể lại
Adjective accountable chịu trách nhiệm, có thể giải thích
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Noun accounting kế toán, công việc kế toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Old French
aconter
Medieval Latin
accomptare
Middle English
accounten
Modern English
account

Cuốn Sổ Ghi Chép và Sự Cân Nhắc

Cụm từ 'take into account' xuất phát từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Account' ban đầu có nghĩa là một bản kê khai, một báo cáo tài chính hoặc một cuốn sổ ghi nợ. 'Take into' mang ý nghĩa đưa một thứ gì đó vào trong hoặc vào một trạng thái nào đó. Khi kết hợp lại, nó hình dung việc 'đưa' một yếu tố nào đó 'vào trong' sổ sách hoặc danh sách những điều cần được 'ghi nhớ và tính toán'. Từ đó, nghĩa của cụm từ mở rộng thành 'xem xét, cân nhắc, tính đến' một điều gì đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc đưa một yếu tố cụ thể vào quá trình suy nghĩ và quyết định. Nó thường được dùng trong các bối cảnh cần sự cẩn trọng và toàn diện. So với các từ đồng nghĩa như 'consider' hay 'think about', 'take into account' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

when in

'When' dùng để chỉ thời điểm yếu tố được xem xét: 'Take the weather into account when planning your trip.' 'In' dùng để chỉ yếu tố được đưa vào xem xét: 'Take inflation into account in your financial planning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'take into account'
  • fully fully take into account
    (xem xét đầy đủ, toàn diện)
  • carefully carefully take into account
    (cân nhắc kỹ lưỡng, cẩn thận)
  • properly properly take into account
    (xem xét đúng đắn, phù hợp)
  • seriously seriously take into account
    (xem xét nghiêm túc)
Nouns/concepts typically taken into account
  • factors take factors into account
    (tính đến các yếu tố)
  • risks take risks into account
    (tính đến rủi ro)
  • feelings take feelings into account
    (cân nhắc cảm xúc)
  • circumstances take circumstances into account
    (tính đến hoàn cảnh)
  • implications take implications into account
    (xem xét những hệ quả)
Verbs/phrases indicating the action or necessity of taking into account
  • fail to fail to take into account
    (không tính đến, bỏ qua)
  • need to need to take into account
    (cần phải tính đến)
  • must must take into account
    (phải tính đến)
  • ought to ought to take into account
    (nên tính đến)

Idioms

  • take (something) into account

    cân nhắc, xem xét, tính đến một điều gì đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.

    "You should take her feelings into account before making a decision."

    (Bạn nên cân nhắc cảm xúc của cô ấy trước khi đưa ra quyết định.)

  • take no account of (something/someone)

    hoàn toàn không để ý, không quan tâm, bỏ qua điều gì/ai đó.

    "He took no account of her warnings and drove too fast."

    (Anh ấy hoàn toàn bỏ qua những lời cảnh báo của cô và lái xe quá nhanh.)

  • take everything into account

    xem xét tất cả mọi khía cạnh, mọi yếu tố liên quan.

    "After taking everything into account, we decided to postpone the project."

    (Sau khi xem xét mọi yếu tố, chúng tôi quyết định hoãn dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take into account

Verb phrase
Lật mặt

Xem xét, cân nhắc, tính đến điều gì khi đánh giá một tình huống.

"We need to take into account the possibility that the flight might be delayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will take all the evidence into account before making a decision.
Thẩm phán sẽ xem xét tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
The company didn't take environmental impact into account when planning the new factory.
Công ty đã không xem xét tác động môi trường khi lập kế hoạch xây dựng nhà máy mới.
Nghi vấn
Did you take her feelings into account when you made that joke?
Bạn có xem xét cảm xúc của cô ấy khi bạn nói câu đùa đó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the jury had taken his difficult childhood into account, they might have reached a different verdict.
Nếu bồi thẩm đoàn đã xem xét đến tuổi thơ khó khăn của anh ta, họ có lẽ đã đưa ra một phán quyết khác.
Phủ định
If the company hadn't taken environmental regulations into account, they would not have received the necessary permits.
Nếu công ty không xem xét đến các quy định về môi trường, họ đã không nhận được các giấy phép cần thiết.
Nghi vấn
Would the judge have reduced his sentence if he had taken into account the defendant's remorse?
Liệu thẩm phán có giảm án cho anh ta nếu ông ấy đã xem xét đến sự ăn năn của bị cáo không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take the weather into account when planning your trip.
Hãy xem xét thời tiết khi lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn.
Phủ định
Don't take his rude behavior into account; he's just having a bad day.
Đừng để ý đến hành vi thô lỗ của anh ấy; anh ấy chỉ đang có một ngày tồi tệ thôi.
Nghi vấn
Do take all factors into account before making a decision.
Hãy xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take into account".

Sự Cân Nhắc Kỹ Lưỡng (Due Diligence)

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, khái niệm 'due diligence' (sự cân nhắc kỹ lưỡng) cực kỳ quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến việc 'take into account' tất cả các rủi ro, thông tin và yếu tố liên quan trước khi ký kết hợp đồng, đầu tư hoặc đưa ra quyết định lớn. Việc không thực hiện 'due diligence' có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và tài chính, cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét mọi khía cạnh.

Tôn Trọng Quan Điểm Cá Nhân

Trong các mối quan hệ xã hội ở phương Tây, việc 'take into account' quan điểm, cảm xúc và hoàn cảnh của người khác là nền tảng của sự tôn trọng và đồng cảm. Văn hóa này thường khuyến khích giao tiếp cởi mở và khả năng đặt mình vào vị trí người khác để hiểu rõ hơn, giúp xây dựng các mối quan hệ bền vững và giải quyết xung đột một cách hòa bình, tránh gây tổn thương hoặc hiểu lầm không đáng có.