(Top Banner Ad)
pure metal
B2
Tính từ + Danh từ B2 Vật liệu học, Hóa học, Kỹ thuật

pure metal

UK: /pjʊər ˈmetl/ • US: /pjʊr ˈmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại nguyên chất kim loại tinh khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal in its unalloyed or refined state, without any other substances mixed in.

Vietnamese Meaning

Kim loại ở trạng thái nguyên chất hoặc tinh khiết, không pha trộn với bất kỳ chất nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This wire is made of pure copper, which is why it conducts electricity so well."

    "Sợi dây này được làm từ đồng nguyên chất, đó là lý do tại sao nó dẫn điện tốt như vậy."

  • "The scientist needed a sample of pure metal to conduct the experiment."

    "Nhà khoa học cần một mẫu kim loại nguyên chất để tiến hành thí nghiệm."

  • "Pure gold is too soft for many applications, so it's often alloyed with other metals."

    "Vàng nguyên chất quá mềm cho nhiều ứng dụng, vì vậy nó thường được hợp kim hóa với các kim loại khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity sự tinh khiết, sự thuần khiết
Verb purify tinh chế, làm cho tinh khiết
Adverb purely một cách thuần khiết, hoàn toàn
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy luyện kim, ngành luyện kim
Noun metallurgist nhà luyện kim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pur
Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal

Nguồn Gốc Của Sự Tinh Khiết Và Kim Loại

Từ 'pure' (tinh khiết) bắt nguồn từ tiếng Latin 'purus', mang ý nghĩa 'sạch, không pha trộn'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, từ 'metal' (kim loại) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ, hầm mỏ' rồi sau đó mới mở rộng nghĩa thành 'kim loại' qua tiếng Latin 'metallum'. Khi kết hợp 'pure metal', chúng ta có một cụm từ diễn tả kim loại ở dạng nguyên chất, không tạp chất, giữ được bản chất thuần túy nhất của nó.

Usage Note

Thuật ngữ 'pure' nhấn mạnh sự vắng mặt của tạp chất hoặc hợp kim. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp để chỉ vật liệu có độ tinh khiết cao, cần thiết cho các ứng dụng cụ thể. So với 'unadulterated metal' (kim loại không bị pha tạp), 'pure metal' phổ biến hơn và tự nhiên hơn. 'Refined metal' (kim loại tinh chế) đề cập đến quá trình loại bỏ tạp chất hơn là trạng thái cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure metal
  • raw raw pure metal
    (kim loại nguyên chất thô)
  • molten molten pure metal
    (kim loại nguyên chất nóng chảy)
  • precious precious pure metal
    (kim loại quý nguyên chất (ví dụ: vàng, bạc))
  • elemental elemental pure metal
    (kim loại nguyên tố tinh khiết)
Verb + pure metal
  • extract extract pure metal
    (khai thác/chiết xuất kim loại nguyên chất)
  • refine refine pure metal
    (tinh luyện kim loại nguyên chất)
  • cast cast pure metal
    (đúc kim loại nguyên chất)
Noun + pure metal
  • pure metal pure metal properties
    (các tính chất của kim loại nguyên chất)
  • pure metal pure metal sheet
    (tấm kim loại nguyên chất)

Idioms

  • the pure metal of one's character/spirit/resolve

    Bản chất/tinh thần/ý chí kiên cường, trong sáng, không pha tạp của một người; phẩm chất đích thực, không lay chuyển.

    "Despite countless setbacks, her pure metal of resolve shone through, inspiring everyone."

    (Dù gặp vô số thất bại, ý chí kiên cường của cô ấy vẫn tỏa sáng, truyền cảm hứng cho mọi người.)

  • tested like pure metal

    Được thử thách khắc nghiệt, chứng tỏ phẩm chất và sức mạnh thật sự (như kim loại được tôi luyện để loại bỏ tạp chất).

    "The team's cohesion and strength were tested like pure metal during the challenging project."

    (Sự gắn kết và sức mạnh của đội đã được thử thách như kim loại tinh khiết trong dự án đầy thử thách đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure metal

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Kim loại ở trạng thái nguyên chất hoặc tinh khiết, không pha trộn với bất kỳ chất nào khác.

"This wire is made of pure copper, which is why it conducts electricity so well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this is pure metal!
Wow, đây đúng là kim loại nguyên chất!
Phủ định
Oh no, this alloy is not pure metal.
Ôi không, hợp kim này không phải là kim loại nguyên chất.
Nghi vấn
Hey, is that truly pure metal?
Này, đó có thực sự là kim loại nguyên chất không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This metal is pure.
Kim loại này nguyên chất.
Phủ định
This metal does not appear pure.
Kim loại này có vẻ không nguyên chất.
Nghi vấn
Is this metal pure?
Kim loại này có nguyên chất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure metal".

Biểu Tượng Của Giá Trị và Độ Bền

Trong nhiều nền văn hóa, các kim loại nguyên chất, đặc biệt là vàng và bạc, từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và vẻ đẹp thuần khiết. Chúng không chỉ được dùng làm tiền tệ, trang sức mà còn trong các nghi lễ tôn giáo, tượng trưng cho sự vĩnh cửu và thần thánh. Kim loại nguyên chất cũng đại diện cho độ bền và sức mạnh không lay chuyển.

Nền Tảng Của Khoa Học và Công Nghệ

Trong khoa học và công nghệ, 'pure metal' là thuật ngữ quan trọng, dùng để chỉ các kim loại ở dạng nguyên tố, không chứa tạp chất đáng kể. Sự hiểu biết về tính chất của kim loại nguyên chất là nền tảng cho ngành luyện kim, chế tạo vật liệu, điện tử và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác. Ví dụ, đồng nguyên chất được dùng làm dây dẫn điện vì độ dẫn điện cao.