(Top Banner Ad)
alterability
C1
noun C1 Khoa học, Kỹ thuật, Triết học

alterability

UK: /ˌɔːltərəˈbɪləti/ • US: /ˌɔːltərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thay đổi tính có thể thay đổi độ khả biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity or susceptibility of something to be altered; the degree to which something is alterable.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc tính dễ bị thay đổi của một vật gì đó; mức độ mà một vật gì đó có thể thay đổi được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alterability of this material makes it suitable for various applications."

    "Khả năng thay đổi của vật liệu này làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau."

  • "The experiment demonstrated the alterability of the subject's behavior through conditioning."

    "Thí nghiệm đã chứng minh khả năng thay đổi hành vi của đối tượng thông qua điều kiện hóa."

  • "Genetic alterability is a key concept in modern biotechnology."

    "Khả năng thay đổi gen là một khái niệm quan trọng trong công nghệ sinh học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter thay đổi, biến đổi, sửa đổi
Noun alteration sự thay đổi, sự sửa đổi
Adjective alterable có thể thay đổi được
Adjective unalterable không thể thay đổi, bất biến
Noun unalterability tính bất biến, tính không thể thay đổi
Noun alternative phương án thay thế, sự lựa chọn khác
Noun alter ego bản ngã thứ hai, một con người khác (trong cùng một người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂élteros
Latin
alter ('the other of two')
Late Latin
alterāre ('to make other, to change')
Old French
alterer
Middle English
altren
Modern English
alter -> alterable -> alterability

Câu chuyện về 'Cái Khác'

Gốc rễ của 'alterability' đến từ từ Latin 'alter', có nghĩa là 'cái khác trong hai cái'. Từ ý tưởng về 'cái khác' này, người ta đã phát triển động từ 'alterāre', nghĩa là 'biến một thứ thành một thứ khác'. Vì vậy, 'alterability' không chỉ có nghĩa là khả năng thay đổi, mà còn mang hàm ý sâu sắc về việc một sự vật có thể trở thành một phiên bản 'khác' của chính nó.

Usage Note

Alterability chỉ khả năng biến đổi, điều chỉnh, hoặc sửa đổi một đối tượng, hệ thống hoặc khái niệm nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và triết học để chỉ khả năng thích ứng, điều chỉnh hoặc cải tiến. Khác với 'flexibility' (tính linh hoạt), alterability nhấn mạnh vào khả năng bị tác động và biến đổi hơn là khả năng tự điều chỉnh để đáp ứng các điều kiện khác nhau. 'Modifiability' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa.

Prepositions

of in

'- Alterability of X' chỉ khả năng thay đổi của X. Ví dụ: 'The alterability of the software code.'
- 'Alterability in Y' chỉ khả năng thay đổi được thực hiện trong bối cảnh Y. Ví dụ: 'The alterability in gene sequences.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alterability
  • high/considerable alterability
    (khả năng thay đổi cao/đáng kể)
  • low/limited alterability
    (khả năng thay đổi thấp/hạn chế)
  • genetic alterability
    (khả năng thay đổi về mặt di truyền)
  • potential alterability
    (khả năng thay đổi tiềm tàng)
Verb + alterability
  • assess/examine the alterability of something
    (đánh giá/xem xét khả năng thay đổi của cái gì đó)
  • demonstrate/show alterability
    (thể hiện/cho thấy khả năng thay đổi)
  • increase/reduce the alterability of a system
    (tăng/giảm khả năng thay đổi của một hệ thống)
Noun + of alterability
  • the degree of alterability
    (mức độ có thể thay đổi)
  • the question of alterability
    (vấn đề về khả năng thay đổi)
  • the limits of alterability
    (những giới hạn của khả năng thay đổi)

Idioms

  • the alterability of human nature

    Một cụm từ triết học dùng để thảo luận về việc liệu bản chất con người có thể thay đổi được qua thời gian, giáo dục, hay môi trường hay không.

    "Philosophers have long debated the alterability of human nature."

    (Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về khả năng thay đổi của bản chất con người.)

  • the limits of alterability

    Một cụm từ dùng trong khoa học và kỹ thuật để chỉ ranh giới hoặc giới hạn mà một vật liệu, hệ thống, hoặc sinh vật có thể thay đổi trước khi nó mất đi các đặc tính cơ bản.

    "The research aims to understand the limits of alterability in this new polymer."

    (Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm hiểu các giới hạn về khả năng thay đổi của loại polymer mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alterability

noun
Lật mặt

Khả năng hoặc tính dễ bị thay đổi của một vật gì đó; mức độ mà một vật gì đó có thể thay đổi được.

"The alterability of this material makes it suitable for various applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alterability of the design allowed for quick adjustments.
Tính có thể thay đổi của thiết kế cho phép điều chỉnh nhanh chóng.
Phủ định
The lack of alterability in the contract made negotiations difficult.
Việc thiếu tính có thể thay đổi trong hợp đồng khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Does the system's alterability allow for future upgrades?
Tính có thể thay đổi của hệ thống có cho phép nâng cấp trong tương lai không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design is easily alterable, isn't it?
Thiết kế này có thể dễ dàng thay đổi được, phải không?
Phủ định
The contract isn't alterable without consent, is it?
Hợp đồng không thể thay đổi được nếu không có sự đồng ý, phải không?
Nghi vấn
The documentation shows high alterability, doesn't it?
Tài liệu cho thấy khả năng thay đổi cao, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design of the new software will be alterable to meet customer needs.
Thiết kế của phần mềm mới sẽ có thể thay đổi để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Phủ định
The company is not going to compromise on the alterability of its core values.
Công ty sẽ không thỏa hiệp về khả năng thay đổi các giá trị cốt lõi của mình.
Nghi vấn
Will the alterability of the contract terms be a point of contention?
Liệu khả năng thay đổi các điều khoản hợp đồng có phải là một điểm tranh chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alterability".

Nghịch lý 'Con tàu của Theseus'

Đây là một thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng trong triết học Hy Lạp cổ đại, đặt ra câu hỏi về sự đồng nhất và khả năng thay đổi. Nếu một con tàu được thay thế tất cả các bộ phận của nó theo thời gian, liệu nó có còn là con tàu ban đầu không? Nghịch lý này trực tiếp thách thức khái niệm về 'alterability' - một vật thể có thể thay đổi đến mức nào mà vẫn giữ được bản sắc của nó.

Tính Khả biến Thần kinh (Neuroplasticity) trong văn hóa 'Phát triển bản thân'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân (self-help), khái niệm 'neuroplasticity' rất phổ biến. Nó khẳng định rằng bộ não có khả năng tự tái cấu trúc, hay nói cách khác là có 'tính khả biến' (alterability). Niềm tin này là nền tảng cho 'tư duy phát triển' (growth mindset), cho rằng trí thông minh và tính cách không cố định mà có thể được cải thiện thông qua nỗ lực và học hỏi.