(Top Banner Ad)
alternative lender
B2
Danh từ B2 Kinh tế

alternative lender

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˈlɛndə/ • US: /ɔlˈtɜrnətɪv ˈlɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức cho vay thay thế người cho vay thay thế nguồn vốn thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial institution that provides loans and other credit products to borrowers who may not qualify for traditional bank loans.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức tài chính cung cấp các khoản vay và các sản phẩm tín dụng khác cho những người đi vay có thể không đủ điều kiện để vay từ các ngân hàng truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Small businesses often turn to alternative lenders when they are unable to secure financing from traditional banks."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường tìm đến các tổ chức cho vay thay thế khi họ không thể đảm bảo nguồn tài chính từ các ngân hàng truyền thống."

  • "The company decided to use an alternative lender to finance its expansion."

    "Công ty quyết định sử dụng một tổ chức cho vay thay thế để tài trợ cho việc mở rộng của mình."

  • "Many alternative lenders specialize in providing short-term loans to businesses."

    "Nhiều tổ chức cho vay thay thế chuyên cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative Sự lựa chọn, sự thay thế
Adjective alternative Mang tính thay thế, khác biệt
Verb lend Cho vay
Noun lending Hoạt động cho vay, sự cho vay
Noun borrower Người đi vay

Synonyms

non-bank lender (tổ chức cho vay phi ngân hàng)private lender (người cho vay tư nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternare (to do by turns)
English (16th Century)
alternative (choice between two things)
Old English
lænan (to lend)
English (Modern Financial Term)
alternative lender

Nguồn gốc Cụm từ

Cụm từ “alternative lender” (người cho vay thay thế) là một thuật ngữ tài chính tương đối hiện đại. Nó xuất hiện mạnh mẽ sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, khi các ngân hàng truyền thống thắt chặt tín dụng. Các công ty ngoài ngân hàng, thường sử dụng công nghệ (Fintech), đã nổi lên để lấp đầy khoảng trống này, cung cấp các giải pháp cho vay linh hoạt và nhanh chóng hơn.

Ý nghĩa Tách biệt

“Alternative” nghĩa là 'thay thế' hoặc 'lựa chọn khác'. “Lender” là 'người cho vay'. Khi kết hợp, họ tạo thành một khái niệm chỉ những thực thể tài chính cung cấp vốn nằm ngoài hệ thống ngân hàng truyền thống (như ngân hàng lớn, quỹ tín dụng), ví dụ như các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P).

Usage Note

Các tổ chức cho vay thay thế thường tính lãi suất cao hơn và phí cao hơn so với các ngân hàng truyền thống để bù đắp cho rủi ro cao hơn liên quan đến việc cho vay những người đi vay có lịch sử tín dụng kém hoặc không có lịch sử tín dụng. Thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt các tổ chức cho vay này với các ngân hàng và tổ chức tài chính lớn, lâu đời hơn.

Prepositions

to for

"to" thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà tổ chức cho vay hướng đến (ví dụ: 'alternative lenders to small businesses'). "for" thường được sử dụng để chỉ mục đích của khoản vay (ví dụ: 'alternative lenders for short-term financing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative lender
  • specialized specialized alternative lender
    (Người cho vay thay thế chuyên biệt)
  • non-bank non-bank alternative lender
    (Người cho vay thay thế phi ngân hàng)
  • peer-to-peer (P2P) peer-to-peer alternative lender
    (Nền tảng cho vay thay thế ngang hàng)
Verb + alternative lender
  • turn to turn to an alternative lender
    (Tìm đến/chuyển sang người cho vay thay thế)
  • rely on rely on alternative lenders
    (Dựa vào/phụ thuộc vào các người cho vay thay thế)
  • regulate regulate alternative lenders
    (Quản lý/điều chỉnh các người cho vay thay thế)
Noun + alternative lender
  • fintech fintech alternative lender
    (Người cho vay thay thế sử dụng công nghệ tài chính (fintech))
  • SME SME alternative lender
    (Người cho vay thay thế phục vụ các Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME))

Idioms

  • The alternative lender landscape

    Toàn cảnh/Bức tranh thị trường của những người cho vay thay thế

    "The government is trying to map out the current alternative lender landscape."

    (Chính phủ đang cố gắng phác thảo toàn cảnh thị trường của những người cho vay thay thế hiện tại.)

  • A shift towards alternative lenders

    Sự dịch chuyển hướng tới các người cho vay thay thế

    "There is a notable shift towards alternative lenders as banks become more risk-averse."

    (Có một sự dịch chuyển đáng chú ý hướng tới các người cho vay thay thế khi ngân hàng ngày càng ngại rủi ro hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative lender

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức tài chính cung cấp các khoản vay và các sản phẩm tín dụng khác cho những người đi vay có thể không đủ điều kiện để vay từ các ngân hàng truyền thống.

"Small businesses often turn to alternative lenders when they are unable to secure financing from traditional banks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering an alternative lender might be a viable option for small businesses.
Cân nhắc một tổ chức cho vay thay thế có thể là một lựa chọn khả thi cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
I don't recommend relying solely on an alternative lender without carefully comparing interest rates.
Tôi không khuyến khích chỉ dựa vào một tổ chức cho vay thay thế mà không so sánh kỹ lưỡng lãi suất.
Nghi vấn
Is using an alternative lender always a riskier choice than traditional banks?
Liệu sử dụng một tổ chức cho vay thay thế luôn là một lựa chọn rủi ro hơn so với các ngân hàng truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative lender".

Sự trỗi dậy của Fintech

Sự phát triển của “alternative lenders” gắn liền mật thiết với cuộc cách mạng Fintech (Công nghệ Tài chính). Các công ty này sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và thuật toán để đánh giá rủi ro nhanh hơn ngân hàng truyền thống, giúp 'dân chủ hóa' việc tiếp cận vốn cho các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, những đối tượng thường bị ngân hàng từ chối.

Phản ứng sau Khủng hoảng 2008

Sau cuộc Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu 2008, các quy định ngân hàng ở phương Tây (đặc biệt là Mỹ và Châu Âu) trở nên nghiêm ngặt hơn (Quy định Basel III). Điều này khiến các ngân hàng lớn thu hẹp phạm vi cho vay. Khoảng trống vốn này đã tạo điều kiện lịch sử để các 'alternative lenders' phát triển mạnh mẽ và trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống tài chính hiện đại.