(Top Banner Ad)
traditional lender
B2
Danh từ B2 Kinh tế

traditional lender

UK: /trəˈdɪʃənl ˈlɛndə(r)/ • US: /trəˈdɪʃənl ˈlɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức cho vay truyền thống ngân hàng truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial institution that offers loans to borrowers using conventional lending practices, typically involving a physical presence and established credit history requirements.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức tài chính cung cấp các khoản vay cho người đi vay bằng cách sử dụng các phương pháp cho vay truyền thống, thường liên quan đến sự hiện diện vật lý và các yêu cầu về lịch sử tín dụng đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small businesses still rely on traditional lenders for their financing needs."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn dựa vào các tổ chức cho vay truyền thống để đáp ứng nhu cầu tài chính của họ."

  • "As a traditional lender, the bank required extensive documentation for the loan application."

    "Là một tổ chức cho vay truyền thống, ngân hàng yêu cầu cung cấp nhiều tài liệu cho đơn đăng ký vay."

  • "Traditional lenders often have higher interest rates than online lending platforms."

    "Các tổ chức cho vay truyền thống thường có lãi suất cao hơn so với các nền tảng cho vay trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adjective traditional thuộc về truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Verb lend cho vay, cho mượn
Noun lender người cho vay, tổ chức cho vay
Noun loan khoản vay, sự cho vay
Noun borrower người đi vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
English
tradition
Old English
lǣnan
English
lender
Modern English
traditional lender

Nguồn gốc của 'traditional lender'

Cụm từ 'traditional lender' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'traditio' (có nghĩa là sự truyền lại, trao lại), sau đó qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về những điều đã tồn tại lâu đời và được chấp nhận rộng rãi. 'Lender' (người cho vay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lǣnan' (cho mượn), phát triển thành 'lend' và sau đó là 'lender' để chỉ người thực hiện hành động cho vay. 'Traditional lender' là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện khi cần phân biệt các tổ chức tài chính lâu đời, như ngân hàng truyền thống hoặc hợp tác xã tín dụng, với các hình thức cho vay mới nổi (ví dụ: các công ty fintech, cho vay ngang hàng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức cho vay mới hơn như cho vay ngang hàng (peer-to-peer lending) hoặc các nền tảng cho vay trực tuyến (online lending platforms). Nó nhấn mạnh sự ổn định và các quy trình đã được thiết lập của các ngân hàng và tổ chức tài chính lâu đời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional lender
  • major major traditional lender
    (nhà cho vay truyền thống lớn)
  • established established traditional lender
    (nhà cho vay truyền thống đã thành lập)
  • local local traditional lender
    (nhà cho vay truyền thống tại địa phương)
  • commercial commercial traditional lender
    (nhà cho vay truyền thống thương mại)
Verb + traditional lender
  • rely on rely on a traditional lender
    (phụ thuộc vào một nhà cho vay truyền thống)
  • compete with compete with traditional lenders
    (cạnh tranh với các nhà cho vay truyền thống)
  • turn to turn to a traditional lender
    (tìm đến một nhà cho vay truyền thống)
  • challenge challenge traditional lenders
    (thách thức các nhà cho vay truyền thống)
Noun + traditional lender
  • alternative to alternative to traditional lenders
    (giải pháp thay thế cho các nhà cho vay truyền thống)
  • disruption of disruption of traditional lenders
    (sự phá vỡ/gián đoạn của các nhà cho vay truyền thống)

Idioms

  • turn to a traditional lender

    Tìm đến một tổ chức tài chính truyền thống (như ngân hàng) để vay vốn.

    "Many small businesses still turn to a traditional lender for their initial capital."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn tìm đến một nhà cho vay truyền thống để có vốn ban đầu.)

  • compete with traditional lenders

    Cạnh tranh với các tổ chức tài chính truyền thống trên thị trường.

    "Fintech startups often try to compete with traditional lenders by offering faster, more convenient services."

    (Các công ty khởi nghiệp fintech thường cố gắng cạnh tranh với các nhà cho vay truyền thống bằng cách cung cấp dịch vụ nhanh hơn, tiện lợi hơn.)

  • disrupt traditional lenders

    Giới thiệu các mô hình kinh doanh hoặc công nghệ mới làm thay đổi hoặc thách thức sự thống trị của các ngân hàng và tổ chức tài chính truyền thống.

    "New payment platforms are designed to disrupt traditional lenders and their long-standing banking services."

    (Các nền tảng thanh toán mới được thiết kế để phá vỡ các nhà cho vay truyền thống và các dịch vụ ngân hàng lâu đời của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional lender

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức tài chính cung cấp các khoản vay cho người đi vay bằng cách sử dụng các phương pháp cho vay truyền thống, thường liên quan đến sự hiện diện vật lý và các yêu cầu về lịch sử tín dụng đã được thiết lập.

"Many small businesses still rely on traditional lenders for their financing needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional lender".

Vai trò của các nhà cho vay truyền thống

Tại nhiều nền kinh tế phương Tây và trên thế giới, các nhà cho vay truyền thống (chủ yếu là ngân hàng thương mại và hợp tác xã tín dụng) đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính. Họ là nơi cung cấp các khoản vay cá nhân, vay kinh doanh, thế chấp nhà ở và nhiều dịch vụ tài chính khác. Sự tồn tại lâu đời của họ thường gắn liền với sự tin cậy, quy định chặt chẽ và ổn định, mặc dù đôi khi bị chỉ trích là chậm chạp và quan liêu so với các lựa chọn cho vay hiện đại.

Sự nổi lên của Fintech và mối quan hệ với các nhà cho vay truyền thống

Trong thập kỷ qua, sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) đã tạo ra một làn sóng các nhà cho vay phi truyền thống (non-traditional lenders) như các nền tảng cho vay trực tuyến, cho vay ngang hàng (P2P lending). Điều này đã tạo ra một sự cạnh tranh gay gắt, buộc các nhà cho vay truyền thống phải đổi mới, số hóa dịch vụ của mình và thích nghi với nhu cầu của khách hàng hiện đại, hoặc thậm chí hợp tác với các công ty Fintech.