(Top Banner Ad)
altruistic leadership
C1
noun phrase C1 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

altruistic leadership

UK: /ˌæltruˈɪstɪk ˈliːdəʃɪp/ • US: /ˌæltruˈɪstɪk ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo vị tha lãnh đạo đặt lợi ích người khác lên trên lãnh đạo vì cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leadership style characterized by selfless concern for the well-being of others, prioritizing the needs of subordinates and stakeholders over personal gain.

Vietnamese Meaning

Một phong cách lãnh đạo đặc trưng bởi sự quan tâm vô tư đến hạnh phúc của người khác, ưu tiên nhu cầu của cấp dưới và các bên liên quan hơn lợi ích cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Altruistic leadership creates a culture of trust and mutual respect within the organization."

    "Lãnh đạo vị tha tạo ra một văn hóa tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau trong tổ chức."

  • "The CEO demonstrated altruistic leadership by donating a significant portion of his salary to employee welfare programs."

    "Vị CEO đã thể hiện khả năng lãnh đạo vị tha bằng cách quyên góp một phần đáng kể tiền lương của mình cho các chương trình phúc lợi của nhân viên."

  • "Altruistic leadership is increasingly valued in modern organizations as it promotes employee engagement and productivity."

    "Lãnh đạo vị tha ngày càng được đánh giá cao trong các tổ chức hiện đại vì nó thúc đẩy sự gắn kết và năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun altruism chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha
Adjective altruistic vị tha
Adverb altruistically một cách vị tha

Synonyms

benevolent leadership (lãnh đạo nhân từ)servant leadership (lãnh đạo phục vụ)

Antonyms

egoistic leadership (lãnh đạo vị kỷ)authoritarian leadership (lãnh đạo độc đoán)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
altruisme
Italian
altrui
Latin
alter

Nguồn gốc của 'Altruistic'

Từ 'altruistic' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'altruisme', được Auguste Comte đặt ra. Nó thể hiện lòng vị tha, sự quan tâm đến người khác hơn là bản thân. Ý tưởng này có thể bắt nguồn sâu xa từ triết học và tôn giáo, nhưng Comte đã hệ thống hóa nó thành một khái niệm xã hội học quan trọng. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là 'lòng vị tha' hoặc 'tinh thần xả kỷ vị tha'.

Usage Note

Altruistic leadership focuses on empowering others, fostering a supportive and collaborative environment, and acting with integrity and empathy. It differs from other leadership styles that emphasize authority or personal achievement. It's often contrasted with egoistic or self-serving leadership.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + altruistic leadership
  • genuine altruistic leadership
    (lãnh đạo vị tha chân chính)
  • true altruistic leadership
    (lãnh đạo vị tha đích thực)
Verb + altruistic leadership
  • demonstrate altruistic leadership
    (thể hiện khả năng lãnh đạo vị tha)
  • practice altruistic leadership
    (thực hành lãnh đạo vị tha)
  • embody altruistic leadership
    (hiện thân của lãnh đạo vị tha)

Idioms

  • Lead by example (with altruistic leadership)

    Lãnh đạo bằng tấm gương sáng (thông qua lãnh đạo vị tha)

    "The best way to foster a culture of giving is to lead by example with altruistic leadership."

    (Cách tốt nhất để nuôi dưỡng văn hóa cho đi là lãnh đạo bằng tấm gương sáng thông qua lãnh đạo vị tha.)

  • Walk the talk (in altruistic leadership)

    Nói đi đôi với làm (trong lãnh đạo vị tha)

    "True leaders don't just talk about altruism; they walk the talk in altruistic leadership."

    (Những nhà lãnh đạo thực sự không chỉ nói về lòng vị tha; họ nói đi đôi với làm trong lãnh đạo vị tha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altruistic leadership

noun phrase
Lật mặt

Một phong cách lãnh đạo đặc trưng bởi sự quan tâm vô tư đến hạnh phúc của người khác, ưu tiên nhu cầu của cấp dưới và các bên liên quan hơn lợi ích cá nhân.

"Altruistic leadership creates a culture of trust and mutual respect within the organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altruistic leadership".

Văn hóa Phương Tây và Lãnh đạo Vị tha

Ở phương Tây, lãnh đạo vị tha thường được liên kết với các giá trị như trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và quản trị đạo đức. Các công ty thể hiện lãnh đạo vị tha thường được nhìn nhận tích cực và có lợi thế cạnh tranh.