electrical wire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wire used to conduct electricity.
Vietnamese Meaning
Một sợi dây dẫn điện, thường được bọc cách điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrician connected the electrical wire to the circuit breaker."
"Người thợ điện đã kết nối dây điện vào cầu dao."
-
"Be careful when working with electrical wires."
"Hãy cẩn thận khi làm việc với dây điện."
-
"The electrical wire was damaged during the storm."
"Dây điện bị hư hỏng trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Adjective | electric | bằng điện, chạy bằng điện |
| Adverb | electrically | bằng điện, về điện |
| Noun | wiring | hệ thống dây điện, sự đi dây |
| Adjective | wireless | không dây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'electrical wire' là một cụm danh từ, trong đó 'electrical' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'wire'. Nó chỉ rõ loại dây cụ thể được sử dụng để truyền tải điện. Trong nhiều trường hợp, 'wire' có thể được sử dụng một mình để chỉ dây dẫn điện, đặc biệt trong ngữ cảnh điện. Tuy nhiên, việc sử dụng 'electrical wire' làm rõ mục đích sử dụng của dây, tránh nhầm lẫn với các loại dây khác (ví dụ: dây thép, dây thừng).
Prepositions
'through' được sử dụng để chỉ sự truyền tải điện qua dây (e.g., electricity flows *through* the electrical wire). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của dây trong một hệ thống (e.g., the electrical wire is *in* the wall). 'around' được sử dụng để mô tả dây quấn quanh một vật gì đó (e.g., the electrical wire is wrapped *around* the pole).
Collocations (Từ đi kèm)
-
live a live electrical wire (một sợi dây điện đang có điện (nguy hiểm))
-
exposed an exposed electrical wire (một sợi dây điện bị hở, lộ ra ngoài)
-
frayed a frayed electrical wire (một sợi dây điện bị sờn, bong vỏ)
-
insulated an insulated electrical wire (một sợi dây điện được cách điện)
-
cut to cut an electrical wire (cắt một sợi dây điện)
-
connect to connect electrical wires (nối các sợi dây điện)
-
strip to strip an electrical wire (tuốt vỏ một sợi dây điện)
-
run to run an electrical wire (lắp đặt/kéo một sợi dây điện)
-
a bundle a bundle of electrical wire (một bó dây điện)
-
a coil a coil of electrical wire (một cuộn dây điện)
-
the end the end of an electrical wire (đầu của một sợi dây điện)
Idioms
-
Live electrical wire
Dây điện có điện (nguy hiểm)
"Never touch a live electrical wire without proper insulation, it can be fatal."
(Không bao giờ chạm vào dây điện đang có điện mà không có cách điện phù hợp, điều đó có thể gây chết người.)
-
Exposed electrical wire
Dây điện bị hở/lộ ra ngoài
"There was an exposed electrical wire behind the cabinet, which was a serious safety hazard."
(Có một sợi dây điện bị hở phía sau tủ, đó là một nguy cơ an toàn nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical wire
Danh từMột sợi dây dẫn điện, thường được bọc cách điện.
"The electrician connected the electrical wire to the circuit breaker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical wire".
