(Top Banner Ad)
amateurishly
B2
Adverb B2 Tổng quát

amateurishly

UK: /ˌæm.əˈtʃʊə.rɪ.ʃli/ • US: /ˌæm.əˈtʊr.ɪ.ʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nghiệp dư một cách không chuyên vụng về lóng ngóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an amateur manner; without skill or professionalism.

Vietnamese Meaning

Một cách nghiệp dư; thiếu kỹ năng hoặc tính chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was amateurishly staged."

    "Vở kịch được dàn dựng một cách nghiệp dư."

  • "He amateurishly attempted to fix the car himself."

    "Anh ta đã cố gắng tự sửa chiếc xe một cách nghiệp dư."

  • "The website was designed amateurishly, with poor layout and graphics."

    "Trang web được thiết kế một cách nghiệp dư, với bố cục và đồ họa kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amateur Người nghiệp dư, không chuyên
Adjective amateurish Thuộc về hoặc giống người nghiệp dư; vụng về
Noun amateurism Chủ nghĩa nghiệp dư; tinh thần làm việc không vì lợi nhuận
Adverb amateurishly Một cách nghiệp dư, thiếu chuyên môn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amator
French
amateur
English
amateur
English
amateurish
English
amateurishly

Gốc rễ của Tình yêu

Từ 'amateurishly' bắt nguồn từ từ Latin 'amator', có nghĩa là 'người yêu'. Ban đầu, 'amateur' (người nghiệp dư) chỉ những người làm việc gì đó vì yêu thích, đam mê chứ không phải vì tiền hay nghề nghiệp. Do đó, 'amateurishly' mang ý nghĩa làm việc theo kiểu đam mê nhưng thiếu kỹ năng chuyên nghiệp.

Chuyển đổi ý nghĩa

Khi từ này du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp vào thế kỷ 18, nó giữ lại ý nghĩa 'người làm vì sở thích'. Tuy nhiên, theo thời gian, khi sự phân biệt giữa 'chuyên nghiệp' và 'nghiệp dư' trở nên rõ ràng hơn, 'amateurishly' dần mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu kinh nghiệm, vụng về hoặc thiếu chất lượng chuyên môn.

Usage Note

Từ 'amateurishly' được dùng để mô tả cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách vụng về, thiếu kinh nghiệm và không chuyên nghiệp. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự thiếu sót về kỹ năng và kiến thức cần thiết. Khác với 'unprofessionally' có thể chỉ sự thiếu chuyên nghiệp về mặt đạo đức hoặc thái độ, 'amateurishly' tập trung vào sự thiếu kỹ năng chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + amateurishly (Hành động)
  • handle to handle the negotiation amateurishly
    (xử lý cuộc đàm phán một cách nghiệp dư)
  • manage the team managed the crisis amateurishly
    (đội ngũ quản lý khủng hoảng một cách thiếu chuyên nghiệp)
  • construct the shed was constructed amateurishly
    (cái lán được xây dựng một cách vụng về/thiếu kỹ thuật)
Adverb + Adjective/Participle (Mô tả chất lượng)
  • designed The website was amateurishly designed.
    (Trang web được thiết kế sơ sài/nghiệp dư.)
  • written The report was amateurishly written.
    (Báo cáo được viết kém chất lượng, vụng về.)
Common Phrase (Phản ánh kết quả)
  • resulted The project resulted in amateurishly poor results.
    (Dự án dẫn đến kết quả kém chất lượng một cách nghiệp dư.)

Idioms

  • To approach a task amateurishly

    Tiếp cận nhiệm vụ một cách thiếu chuẩn bị/thiếu chuyên môn

    "If you approach the presentation amateurishly, the clients won't take you seriously."

    (Nếu bạn tiếp cận bài thuyết trình một cách thiếu chuyên môn, khách hàng sẽ không coi trọng bạn.)

  • A poorly organized, amateurishly run operation

    Một hoạt động được điều hành vụng về, tổ chức kém cỏi

    "The whole charity event was a poorly organized, amateurishly run operation."

    (Toàn bộ sự kiện từ thiện là một hoạt động được tổ chức kém cỏi và điều hành một cách nghiệp dư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amateurishly

Adverb
Lật mặt

Một cách nghiệp dư; thiếu kỹ năng hoặc tính chuyên nghiệp.

"The play was amateurishly staged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decorated the cake amateurishly, and it was obvious to everyone.
Anh ấy trang trí chiếc bánh một cách nghiệp dư, và điều đó hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
They didn't handle the negotiations amateurishly; their professionalism was evident.
Họ không xử lý các cuộc đàm phán một cách nghiệp dư; sự chuyên nghiệp của họ đã được thể hiện rõ.
Nghi vấn
Did she paint the portrait amateurishly, or did she have some prior experience?
Cô ấy vẽ bức chân dung một cách nghiệp dư, hay cô ấy đã có kinh nghiệm trước đó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more diligently, he wouldn't have performed so amateurishly.
Nếu anh ấy luyện tập chăm chỉ hơn, anh ấy đã không biểu diễn một cách nghiệp dư như vậy.
Phủ định
If the director hadn't handled the actors amateurishly, the play might not have been such a failure.
Nếu đạo diễn không xử lý các diễn viên một cách nghiệp dư, vở kịch có lẽ đã không thất bại đến vậy.
Nghi vấn
Would the painting have sold for more if the artist hadn't presented it so amateurishly?
Bức tranh có bán được giá cao hơn không nếu họa sĩ không trưng bày nó một cách nghiệp dư như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateurishly".

Chủ nghĩa Nghiệp dư trong Khoa học

Trong lịch sử phương Tây (đặc biệt là thế kỷ 18, 19), nhiều phát minh khoa học quan trọng được thực hiện bởi 'nhà khoa học nghiệp dư' (gentleman scientists) – những người nghiên cứu vì đam mê chứ không phải nghề nghiệp. Tuy nhiên, ngày nay, thuật ngữ 'amateurishly' thường đối lập với tính chuyên môn cao, nhấn mạnh rằng công việc nghiệp dư không thể đạt được độ chính xác và chất lượng của chuyên gia.

Sự phân biệt trong Thể thao

Sự khác biệt giữa vận động viên 'chuyên nghiệp' và 'nghiệp dư' đã từng rất nghiêm ngặt, đặc biệt trong Thế vận hội Olympic (trước thập niên 1980). Mặc dù ranh giới này đã mờ đi, việc thực hiện 'amateurishly' trong thể thao vẫn chỉ sự thiếu nghiêm túc, thiếu huấn luyện và kỹ năng kém so với các vận động viên chuyên nghiệp.