(Top Banner Ad)
unskillfully
B2
Adverb B2 Chung

unskillfully

UK: /ˌʌnˈskɪlfəli/ • US: /ˌʌnˈskɪlfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vụng về một cách không khéo léo một cách bất tài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of skill; clumsily or ineptly.

Vietnamese Meaning

Một cách vụng về, thiếu kỹ năng; một cách không khéo léo, bất tài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He unskillfully tried to fix the car engine."

    "Anh ta đã cố gắng sửa động cơ xe một cách vụng về."

  • "The project was unskillfully managed and ultimately failed."

    "Dự án đã được quản lý một cách vụng về và cuối cùng đã thất bại."

  • "She unskillfully avoided answering the difficult question."

    "Cô ấy đã lảng tránh câu hỏi khó một cách không khéo léo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skillful khéo léo
Noun skill kỹ năng
Adverb skillfully một cách khéo léo
Adjective unskillful vụng về, không khéo léo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unskillfully

Nguồn gốc của 'unskillfully'

Từ 'unskillfully' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ly' (một cách) vào từ 'skillful' (khéo léo). Như vậy, 'unskillfully' có nghĩa là 'một cách không khéo léo'.

Usage Note

Từ 'unskillfully' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu kỹ năng, sự vụng về trong hành động hoặc lời nói. Nó thường được dùng để miêu tả cách thực hiện một việc gì đó một cách kém cỏi. So với các từ đồng nghĩa như 'clumsily' (vụng về) hay 'ineptly' (bất tài), 'unskillfully' có thể nhấn mạnh hơn vào việc thiếu kỹ năng được học hỏi hoặc rèn luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unskillfully
  • handle handle something unskillfully
    (xử lý cái gì đó một cách vụng về)
  • manage manage a situation unskillfully
    (quản lý một tình huống một cách vụng về)
  • perform perform a task unskillfully
    (thực hiện một nhiệm vụ một cách vụng về)
Adverb + unskillfully
  • reveal reveal unskillfully
    (tiết lộ một cách vụng về)
  • demonstrate demonstrate unskillfully
    (chứng minh một cách vụng về)

Idioms

  • To handle with kid gloves unskillfully

    Xử lý một cách quá cẩn trọng và vụng về, dẫn đến kết quả không tốt.

    "He handled the delicate negotiation with kid gloves unskillfully, and the deal fell apart."

    (Anh ta đã xử lý cuộc đàm phán nhạy cảm một cách quá cẩn trọng và vụng về, và thỏa thuận đã đổ vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unskillfully

Adverb
Lật mặt

Một cách vụng về, thiếu kỹ năng; một cách không khéo léo, bất tài.

"He unskillfully tried to fix the car engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskillfully".

Tầm quan trọng của kỹ năng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, kỹ năng và sự khéo léo được đánh giá cao. Sự vụng về có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng trong một số tình huống.