(Top Banner Ad)
amazon s3
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

amazon s3

Nghĩa tiếng Việt

Dịch vụ lưu trữ đơn giản của Amazon Lưu trữ đám mây S3
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) is a scalable, high-speed, web-based cloud storage service designed for online backup and archiving of data and application programs.

Vietnamese Meaning

Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) là một dịch vụ lưu trữ đám mây dựa trên web, có khả năng mở rộng, tốc độ cao, được thiết kế để sao lưu và lưu trữ dữ liệu và các chương trình ứng dụng trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We store all our website images in Amazon S3 for easy access and scalability."

    "Chúng tôi lưu trữ tất cả hình ảnh trang web của mình trong Amazon S3 để dễ dàng truy cập và khả năng mở rộng."

  • "Amazon S3 is commonly used for storing backups of databases."

    "Amazon S3 thường được sử dụng để lưu trữ bản sao lưu của cơ sở dữ liệu."

  • "You can configure permissions on your S3 bucket to control who can access your data."

    "Bạn có thể cấu hình quyền trên thùng S3 của mình để kiểm soát ai có thể truy cập dữ liệu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Platform AWS Amazon Web Services (Tên gọi chung của nền tảng dịch vụ đám mây Amazon)
Component S3 Bucket Nhóm lưu trữ S3 (Thùng chứa dữ liệu chính trong S3)
Related Service Amazon Glacier Dịch vụ lưu trữ lạnh của Amazon (Dành cho dữ liệu ít truy cập, chi phí thấp hơn)
Concept Object Storage Lưu trữ đối tượng (Phương thức lưu trữ dữ liệu không phân cấp mà S3 sử dụng)

Synonyms

Cloud storage (Lưu trữ đám mây)Object storage (Lưu trữ đối tượng)

Antonyms

Related Words

AWS (Amazon Web Services (Dịch vụ Web của Amazon))Bucket (Thùng (vùng chứa trong S3))S3 Glacier (S3 Glacier (dịch vụ lưu trữ chi phí thấp của AWS))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek Mythology
Amazons
English (Company Name)
Amazon.com
English (Acronym)
S3 (Simple Storage Service)
Product Name
Amazon S3

Nguồn gốc tên gọi 'Amazon'

Khi thành lập công ty bán sách trực tuyến năm 1994, Jeff Bezos muốn cái tên bắt đầu bằng chữ 'A' để xuất hiện đầu tiên trong danh sách bảng chữ cái. Ông chọn Amazon, tên con sông lớn nhất thế giới, ngụ ý về quy mô và tham vọng trở thành kho sách lớn nhất thế giới của công ty.

Ý nghĩa của S3

S3 là viết tắt của 'Simple Storage Service' (Dịch vụ Lưu trữ Đơn giản). Chữ 'S' được lặp lại 3 lần, tạo nên sự đơn giản và dễ nhớ trong định danh sản phẩm. Dịch vụ này được ra mắt vào năm 2006, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên điện toán đám mây hiện đại.

Usage Note

Amazon S3 là một dịch vụ lưu trữ đối tượng, nghĩa là nó lưu trữ dữ liệu dưới dạng các đối tượng (files) trong các vùng chứa được gọi là 'buckets'. Nó được sử dụng rộng rãi để lưu trữ hình ảnh, video, tài liệu, sao lưu dữ liệu, và các dữ liệu tĩnh khác cho các ứng dụng web và di động. Khác với các dịch vụ lưu trữ block storage (như EBS) hay file storage (như EFS), S3 thích hợp cho các dữ liệu không yêu cầu truy cập thường xuyên với độ trễ thấp.

Prepositions

in for with

Các giới từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí của dữ liệu (in), mục đích sử dụng (for), hoặc cách thức tương tác (with) với S3.

* **in:** 'Store your data in Amazon S3.' (Lưu trữ dữ liệu của bạn trong Amazon S3.)
* **for:** 'Use Amazon S3 for storing backups.' (Sử dụng Amazon S3 để lưu trữ bản sao lưu.)
* **with:** 'Integrate your application with Amazon S3.' (Tích hợp ứng dụng của bạn với Amazon S3.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Amazon S3 (Hành động)
  • Upload Upload files to Amazon S3
    (Tải các tệp lên Amazon S3)
  • Retrieve Retrieve data from Amazon S3
    (Truy xuất dữ liệu từ Amazon S3)
  • Configure Configure Amazon S3 access
    (Cấu hình quyền truy cập Amazon S3)
Noun + Amazon S3 (Khái niệm & Thuộc tính)
  • Storage Class Amazon S3 Storage Class
    (Lớp lưu trữ Amazon S3 (Chỉ định loại lưu trữ: tiêu chuẩn, không thường xuyên...))
  • Versioning Enable Amazon S3 versioning
    (Bật tính năng tạo phiên bản của Amazon S3 (Lưu giữ các phiên bản cũ của tệp))
  • Durability Amazon S3 durability
    (Tính bền bỉ của Amazon S3 (Độ tin cậy cao của dữ liệu, thường là 99.999999999%))

Idioms

  • S3 bucket policy

    Chính sách nhóm lưu trữ S3 (Quy tắc kiểm soát truy cập đối với nhóm lưu trữ)

    "We need to update the S3 bucket policy to restrict external access."

    (Chúng ta cần cập nhật chính sách nhóm lưu trữ S3 để hạn chế truy cập từ bên ngoài.)

  • S3 object lifecycle management

    Quản lý vòng đời đối tượng S3 (Tự động di chuyển hoặc xóa dữ liệu dựa trên thời gian)

    "Set up S3 object lifecycle management to automatically transition old files to Glacier."

    (Thiết lập quản lý vòng đời đối tượng S3 để tự động chuyển các tệp cũ sang Glacier.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amazon s3

Danh từ
Lật mặt

Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) là một dịch vụ lưu trữ đám mây dựa trên web, có khả năng mở rộng, tốc độ cao, được thiết kế để sao lưu và lưu trữ dữ liệu và các chương trình ứng dụng trực tuyến.

"We store all our website images in Amazon S3 for easy access and scalability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazon s3".

Nền tảng của kỷ nguyên Cloud

Amazon S3, ra mắt năm 2006, là sản phẩm dịch vụ đám mây lớn và thương mại hóa đầu tiên của AWS. Nó không chỉ là dịch vụ lưu trữ mà còn là chất xúc tác, chứng minh rằng dịch vụ hạ tầng công nghệ thông qua Internet (IaaS) là khả thi và có lợi nhuận, mở đường cho sự phát triển bùng nổ của toàn bộ ngành điện toán đám mây.

Lưu trữ với độ tin cậy cực cao

Amazon S3 nổi tiếng với 'tính bền bỉ 11 số 9' (99.999999999%). Điều này có nghĩa là nếu bạn lưu trữ mười triệu đối tượng, trung bình bạn sẽ mất một đối tượng sau 10.000 năm. Đây là tiêu chuẩn vàng về độ tin cậy trong ngành công nghiệp lưu trữ dữ liệu toàn cầu.