local storage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A web browser feature that allows websites to store data locally within the user's browser. It is similar to cookies but more secure and can store larger amounts of data.
Vietnamese Meaning
Một tính năng của trình duyệt web cho phép các trang web lưu trữ dữ liệu cục bộ trong trình duyệt của người dùng. Nó tương tự như cookie nhưng an toàn hơn và có thể lưu trữ lượng dữ liệu lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website uses local storage to save your preferences so you don't have to reconfigure them every time you visit."
"Trang web sử dụng local storage để lưu các tùy chọn của bạn để bạn không phải cấu hình lại chúng mỗi khi bạn truy cập."
-
"Using local storage can significantly improve the loading speed of web applications."
"Sử dụng local storage có thể cải thiện đáng kể tốc độ tải của các ứng dụng web."
-
"Local storage is commonly used to store user authentication tokens."
"Local storage thường được sử dụng để lưu trữ mã thông báo xác thực người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Local storage thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu người dùng như cài đặt, thông tin đăng nhập hoặc dữ liệu đã nhập để cải thiện trải nghiệm người dùng và cho phép truy cập ngoại tuyến vào một số tính năng của trang web. So với cookies, local storage cung cấp dung lượng lưu trữ lớn hơn (thường là 5-10MB), không bị gửi kèm trong các yêu cầu HTTP (giảm tải cho server và cải thiện hiệu suất), và chỉ có thể truy cập bằng JavaScript, do đó tăng tính bảo mật. Tuy nhiên, dữ liệu vẫn có thể bị truy cập bởi các script độc hại nếu không được xử lý cẩn thận.
Prepositions
"in" được dùng để chỉ nơi dữ liệu được lưu trữ (ví dụ: "The data is stored in local storage."). "for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng local storage (ví dụ: "Local storage is used for storing user preferences.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use local storage (sử dụng bộ nhớ cục bộ)
-
clear clear local storage (xóa bộ nhớ cục bộ)
-
access access local storage (truy cập bộ nhớ cục bộ)
-
store data in store data in local storage (lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ cục bộ)
-
manage manage local storage (quản lý bộ nhớ cục bộ)
-
web web local storage (bộ nhớ cục bộ của trình duyệt web)
-
persistent persistent local storage (bộ nhớ cục bộ bền vững (dữ liệu không mất khi đóng trình duyệt))
-
client-side client-side local storage (bộ nhớ cục bộ phía máy khách)
-
data local storage data (dữ liệu trong bộ nhớ cục bộ)
-
API local storage API (giao diện lập trình ứng dụng bộ nhớ cục bộ)
-
limit local storage limit (giới hạn dung lượng bộ nhớ cục bộ)
Idioms
-
Clear local storage
Xóa toàn bộ dữ liệu đã lưu trữ cục bộ trên trình duyệt của người dùng.
"To troubleshoot the issue, please try to clear local storage and refresh the page."
(Để khắc phục sự cố, vui lòng thử xóa bộ nhớ cục bộ và làm mới trang.)
-
Store data in local storage
Lưu trữ thông tin trên máy tính của người dùng thông qua trình duyệt web.
"This application uses local storage to save user preferences, so they persist across sessions."
(Ứng dụng này sử dụng bộ nhớ cục bộ để lưu cài đặt người dùng, nhờ đó chúng được giữ nguyên qua các phiên làm việc.)
-
Local storage vs. cookies
So sánh sự khác biệt giữa hai phương pháp lưu trữ dữ liệu phía máy khách trong phát triển web.
"Developers often debate the pros and cons of local storage vs. cookies for different use cases."
(Các nhà phát triển thường tranh luận về ưu và nhược điểm của local storage so với cookies cho các trường hợp sử dụng khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local storage
Danh từMột tính năng của trình duyệt web cho phép các trang web lưu trữ dữ liệu cục bộ trong trình duyệt của người dùng. Nó tương tự như cookie nhưng an toàn hơn và có thể lưu trữ lượng dữ liệu lớn hơn.
"The website uses local storage to save your preferences so you don't have to reconfigure them every time you visit."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the user closes the browser, local storage persists, and it will be available when they return. |
Sau khi người dùng đóng trình duyệt, local storage vẫn được lưu trữ, và nó sẽ có sẵn khi họ quay lại. |
| Phủ định | Despite its convenience, local storage isn't designed for sensitive data, and one should avoid saving passwords there. |
Mặc dù tiện lợi, local storage không được thiết kế cho dữ liệu nhạy cảm, và người ta nên tránh lưu mật khẩu ở đó. |
| Nghi vấn | Considering its limitations, is local storage truly suitable for holding critical application state, or should we consider alternatives? |
Xét đến những hạn chế của nó, liệu local storage có thực sự phù hợp để chứa trạng thái ứng dụng quan trọng hay không, hay chúng ta nên xem xét các lựa chọn thay thế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local storage".
