(Top Banner Ad)
local storage
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

local storage

UK: /ˈləʊkəl ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈloʊkəl ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ cục bộ bộ nhớ cục bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A web browser feature that allows websites to store data locally within the user's browser. It is similar to cookies but more secure and can store larger amounts of data.

Vietnamese Meaning

Một tính năng của trình duyệt web cho phép các trang web lưu trữ dữ liệu cục bộ trong trình duyệt của người dùng. Nó tương tự như cookie nhưng an toàn hơn và có thể lưu trữ lượng dữ liệu lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website uses local storage to save your preferences so you don't have to reconfigure them every time you visit."

    "Trang web sử dụng local storage để lưu các tùy chọn của bạn để bạn không phải cấu hình lại chúng mỗi khi bạn truy cập."

  • "Using local storage can significantly improve the loading speed of web applications."

    "Sử dụng local storage có thể cải thiện đáng kể tốc độ tải của các ứng dụng web."

  • "Local storage is commonly used to store user authentication tokens."

    "Local storage thường được sử dụng để lưu trữ mã thông báo xác thực người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc về địa phương, cục bộ
Adverb locally một cách cục bộ, tại địa phương
Noun locality địa điểm, khu vực
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Adjective storable có thể lưu trữ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
English
local
Latin
instaurare
Old French
estorer
English
store
English
storage
English
local storage

Sự ra đời của 'local storage' trong kỷ nguyên web

Thuật ngữ 'local storage' xuất hiện trong bối cảnh phát triển web hiện đại, khi các ứng dụng web cần một cách hiệu quả để lưu trữ dữ liệu trực tiếp trên trình duyệt của người dùng. Nó kết hợp ý nghĩa 'local' (cục bộ, trên máy của người dùng) với 'storage' (sự lưu trữ), tạo nên một giải pháp kỹ thuật cho phép các trang web 'ghi nhớ' thông tin mà không cần gửi về máy chủ mỗi lần. Điều này giúp tăng tốc độ tải trang và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Usage Note

Local storage thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu người dùng như cài đặt, thông tin đăng nhập hoặc dữ liệu đã nhập để cải thiện trải nghiệm người dùng và cho phép truy cập ngoại tuyến vào một số tính năng của trang web. So với cookies, local storage cung cấp dung lượng lưu trữ lớn hơn (thường là 5-10MB), không bị gửi kèm trong các yêu cầu HTTP (giảm tải cho server và cải thiện hiệu suất), và chỉ có thể truy cập bằng JavaScript, do đó tăng tính bảo mật. Tuy nhiên, dữ liệu vẫn có thể bị truy cập bởi các script độc hại nếu không được xử lý cẩn thận.

Prepositions

in for

"in" được dùng để chỉ nơi dữ liệu được lưu trữ (ví dụ: "The data is stored in local storage."). "for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng local storage (ví dụ: "Local storage is used for storing user preferences.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + local storage
  • use use local storage
    (sử dụng bộ nhớ cục bộ)
  • clear clear local storage
    (xóa bộ nhớ cục bộ)
  • access access local storage
    (truy cập bộ nhớ cục bộ)
  • store data in store data in local storage
    (lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ cục bộ)
  • manage manage local storage
    (quản lý bộ nhớ cục bộ)
Adjective + local storage
  • web web local storage
    (bộ nhớ cục bộ của trình duyệt web)
  • persistent persistent local storage
    (bộ nhớ cục bộ bền vững (dữ liệu không mất khi đóng trình duyệt))
  • client-side client-side local storage
    (bộ nhớ cục bộ phía máy khách)
local storage + Noun
  • data local storage data
    (dữ liệu trong bộ nhớ cục bộ)
  • API local storage API
    (giao diện lập trình ứng dụng bộ nhớ cục bộ)
  • limit local storage limit
    (giới hạn dung lượng bộ nhớ cục bộ)

Idioms

  • Clear local storage

    Xóa toàn bộ dữ liệu đã lưu trữ cục bộ trên trình duyệt của người dùng.

    "To troubleshoot the issue, please try to clear local storage and refresh the page."

    (Để khắc phục sự cố, vui lòng thử xóa bộ nhớ cục bộ và làm mới trang.)

  • Store data in local storage

    Lưu trữ thông tin trên máy tính của người dùng thông qua trình duyệt web.

    "This application uses local storage to save user preferences, so they persist across sessions."

    (Ứng dụng này sử dụng bộ nhớ cục bộ để lưu cài đặt người dùng, nhờ đó chúng được giữ nguyên qua các phiên làm việc.)

  • Local storage vs. cookies

    So sánh sự khác biệt giữa hai phương pháp lưu trữ dữ liệu phía máy khách trong phát triển web.

    "Developers often debate the pros and cons of local storage vs. cookies for different use cases."

    (Các nhà phát triển thường tranh luận về ưu và nhược điểm của local storage so với cookies cho các trường hợp sử dụng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local storage

Danh từ
Lật mặt

Một tính năng của trình duyệt web cho phép các trang web lưu trữ dữ liệu cục bộ trong trình duyệt của người dùng. Nó tương tự như cookie nhưng an toàn hơn và có thể lưu trữ lượng dữ liệu lớn hơn.

"The website uses local storage to save your preferences so you don't have to reconfigure them every time you visit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the user closes the browser, local storage persists, and it will be available when they return.
Sau khi người dùng đóng trình duyệt, local storage vẫn được lưu trữ, và nó sẽ có sẵn khi họ quay lại.
Phủ định
Despite its convenience, local storage isn't designed for sensitive data, and one should avoid saving passwords there.
Mặc dù tiện lợi, local storage không được thiết kế cho dữ liệu nhạy cảm, và người ta nên tránh lưu mật khẩu ở đó.
Nghi vấn
Considering its limitations, is local storage truly suitable for holding critical application state, or should we consider alternatives?
Xét đến những hạn chế của nó, liệu local storage có thực sự phù hợp để chứa trạng thái ứng dụng quan trọng hay không, hay chúng ta nên xem xét các lựa chọn thay thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local storage".

Cải thiện trải nghiệm người dùng web

Local storage đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) trên các trang web và ứng dụng hiện đại. Bằng cách lưu trữ dữ liệu nhỏ như cài đặt chủ đề, tùy chọn hiển thị hoặc thông tin đăng nhập, nó giúp ứng dụng tải nhanh hơn và 'ghi nhớ' sở thích của người dùng, mang lại trải nghiệm cá nhân hóa và liền mạch hơn mà không cần tái tạo dữ liệu từ máy chủ mỗi lần truy cập.

Vấn đề quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu

Mặc dù tiện lợi, việc lưu trữ dữ liệu trong local storage cũng đặt ra các vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật. Dữ liệu này được lưu trữ trực tiếp trên thiết bị của người dùng và có thể truy cập được bằng mã JavaScript của trang web đó. Điều này đòi hỏi các nhà phát triển phải cẩn thận không lưu trữ thông tin nhạy cảm quá mức và phải áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp để bảo vệ dữ liệu người dùng.