(Top Banner Ad)
ambulatory clinic
B2
noun phrase B2 Y học

ambulatory clinic

UK: /ˌæmbjʊˈleɪtəri ˈklɪnɪk/ • US: /ˈæmbjələˌtɔːri ˈklɪnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khám ngoại trú phòng khám đa khoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical facility equipped for the diagnosis and treatment of outpatients; a walk-in clinic.

Vietnamese Meaning

Cơ sở y tế được trang bị để chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân ngoại trú; phòng khám đa khoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new ambulatory clinic will provide much-needed healthcare services to the community."

    "Phòng khám đa khoa mới sẽ cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe rất cần thiết cho cộng đồng."

  • "Many people prefer to visit an ambulatory clinic for minor ailments because it's faster and more convenient."

    "Nhiều người thích đến phòng khám đa khoa để điều trị các bệnh nhẹ vì nó nhanh chóng và tiện lợi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambulation Sự đi lại, khả năng di chuyển (thường dùng trong y tế)
Verb ambulate Đi lại, di chuyển (một cách độc lập)
Noun clinic Phòng khám, bệnh xá
Noun clinician Bác sĩ lâm sàng, người làm việc tại phòng khám

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ambhi-
Latin
ambulare (to walk)
Greek
klinē (bed, couch)
Latin
clinicus (attending to the sick in bed)
English (15c)
ambulatory (walking)
English (Modern)
ambulatory clinic

Nguồn gốc của sự di chuyển và chữa bệnh

Cụm từ này ghép hai nguồn gốc thú vị. 'Ambulatory' đến từ tiếng Latin 'ambulare' có nghĩa là 'đi lại', ám chỉ bệnh nhân đủ sức khỏe để tự di chuyển mà không cần nằm viện. Ngược lại, 'clinic' ban đầu (tiếng Hy Lạp: klinē) lại có nghĩa là 'cái giường', ám chỉ việc chữa trị tại giường. Ngày nay, 'ambulatory clinic' tổng hợp cả hai: một phòng khám mà bệnh nhân đến nhận điều trị và rời đi ngay trong ngày.

Usage Note

Thuật ngữ 'ambulatory' nhấn mạnh rằng bệnh nhân có thể đi lại và không cần phải nhập viện. 'Ambulatory clinic' thường cung cấp các dịch vụ như khám bệnh thông thường, tiêm chủng, xét nghiệm và điều trị các bệnh nhẹ. So với bệnh viện, ambulatory clinic có quy mô nhỏ hơn và tập trung vào các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và điều trị ngắn hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambulatory clinic
  • satellite satellite ambulatory clinic
    (phòng khám ngoại trú vệ tinh (nhánh nhỏ của một cơ sở lớn))
  • rural rural ambulatory clinic
    (phòng khám ngoại trú ở vùng nông thôn)
  • specialty specialty ambulatory clinic
    (phòng khám chuyên khoa ngoại trú)
Verb + ambulatory clinic
  • operate operate an ambulatory clinic
    (vận hành một phòng khám ngoại trú)
  • visit visit an ambulatory clinic
    (ghé thăm phòng khám ngoại trú)
Contextual Phrases
  • hospital-based hospital-based ambulatory clinic
    (phòng khám ngoại trú trực thuộc bệnh viện)

Idioms

  • The future of care is ambulatory.

    Tương lai của việc chăm sóc sức khỏe là ngoại trú (hướng đến điều trị không cần nằm viện).

    "Hospitals are expanding their infrastructure because the future of care is increasingly ambulatory."

    (Các bệnh viện đang mở rộng cơ sở hạ tầng vì xu hướng chăm sóc sức khỏe ngày càng hướng đến điều trị ngoại trú.)

  • A hub-and-spoke ambulatory system.

    Hệ thống phòng khám ngoại trú kiểu trung tâm và vệ tinh.

    "The regional government implemented a hub-and-spoke ambulatory system to ensure coverage."

    (Chính phủ khu vực đã triển khai hệ thống ngoại trú kiểu trung tâm-vệ tinh để đảm bảo khả năng bao phủ y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambulatory clinic

noun phrase
Lật mặt

Cơ sở y tế được trang bị để chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân ngoại trú; phòng khám đa khoa.

"The new ambulatory clinic will provide much-needed healthcare services to the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambulatory clinic".

Tiết kiệm chi phí và sự tiện lợi

Sự phát triển của các phòng khám ngoại trú là dấu hiệu của sự dịch chuyển trong chăm sóc sức khỏe phương Tây. Nó cho phép bệnh nhân nhận các dịch vụ y tế phức tạp mà không phải chịu chi phí cao của việc lưu trú qua đêm tại bệnh viện (inpatient care), giúp hệ thống y tế trở nên hiệu quả và tiện lợi hơn cho người dân.

Tăng cường vai trò trong chăm sóc phòng ngừa

Ở Hoa Kỳ và nhiều nước phát triển, các phòng khám ngoại trú đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp chăm sóc phòng ngừa (preventive care), như tiêm chủng, kiểm tra sức khỏe định kỳ và quản lý bệnh mãn tính, vì chúng thường dễ tiếp cận cộng đồng hơn so với các bệnh viện lớn.