(Top Banner Ad)
the states
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

the states

UK: /ðə steɪts/ • US: /ðə steɪts/

Nghĩa tiếng Việt

Hoa Kỳ nước Mỹ các tiểu bang Hoa Kỳ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common short form referring to the United States of America.

Vietnamese Meaning

Một cách gọi ngắn gọn phổ biến để chỉ Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people dream of visiting the states."

    "Nhiều người mơ ước được đến thăm Hoa Kỳ."

  • "She moved to the states for better opportunities."

    "Cô ấy chuyển đến Hoa Kỳ để có những cơ hội tốt hơn."

  • "What's the weather like in the states right now?"

    "Thời tiết ở Hoa Kỳ bây giờ thế nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state tiểu bang, trạng thái, tình trạng
Verb state tuyên bố, phát biểu
Adjective stated đã được tuyên bố, được chỉ định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stat
Old French
estat
Latin
status

Nguồn gốc của 'the states'

Từ 'state' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'điều kiện', 'tình trạng' hoặc 'cách thức tồn tại'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'estat' trong tiếng Pháp cổ và sau đó thành 'stat' trong tiếng Anh trung đại. Cuối cùng, 'the states' thường được dùng để chỉ 'các tiểu bang', đặc biệt là Hoa Kỳ, vì mỗi tiểu bang có chủ quyền riêng trong một liên bang.

Usage Note

Cụm từ 'the states' thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không chính thức để thay thế cho 'the United States' hoặc 'the United States of America'. Nó nhấn mạnh tính chất liên bang của quốc gia, bao gồm nhiều tiểu bang (states) hợp thành.

Prepositions

in from to

Khi sử dụng với 'in', nó biểu thị vị trí địa lý (e.g., 'He lives in the states'). Khi sử dụng với 'from', nó chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (e.g., 'She is from the states'). Khi sử dụng với 'to', nó chỉ điểm đến (e.g., 'They are travelling to the states').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • in the states

    ở Mỹ (Hoa Kỳ)

    "She's currently living in the states."

    (Cô ấy hiện đang sống ở Mỹ.)

  • the United States

    Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, nước Mỹ

    "He's planning a trip to the United States."

    (Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the states

Danh từ
Lật mặt

Một cách gọi ngắn gọn phổ biến để chỉ Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

"Many people dream of visiting the states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the states are so diverse!
Ồ, các tiểu bang thật đa dạng!
Phủ định
Well, the states aren't always in agreement.
Chà, các tiểu bang không phải lúc nào cũng đồng ý.
Nghi vấn
Hey, are the states ready for the upcoming election?
Này, các tiểu bang đã sẵn sàng cho cuộc bầu cử sắp tới chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States is known for its diverse culture.
Hoa Kỳ được biết đến với nền văn hóa đa dạng.
Phủ định
The United States is not a member of that particular treaty.
Hoa Kỳ không phải là một thành viên của hiệp ước cụ thể đó.
Nghi vấn
Is the United States planning to implement new environmental policies?
Hoa Kỳ có kế hoạch thực hiện các chính sách môi trường mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the states".

Chủ nghĩa Liên bang ở Hoa Kỳ

Hoa Kỳ hoạt động theo hệ thống liên bang, trong đó quyền lực được chia sẻ giữa chính phủ liên bang và chính phủ các tiểu bang. Mỗi tiểu bang có hiến pháp, luật pháp và chính phủ riêng, đồng thời cũng tuân thủ luật pháp liên bang. Điều này tạo nên một hệ thống chính trị phức tạp và đa dạng.

Sự Đa Dạng Văn Hóa

Các tiểu bang của Hoa Kỳ thể hiện sự đa dạng văn hóa phong phú, phản ánh lịch sử nhập cư lâu dài và sự kết hợp của nhiều nền văn hóa khác nhau từ khắp nơi trên thế giới. Mỗi vùng miền có những phong tục, truyền thống và ẩm thực đặc trưng.