the states
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách gọi ngắn gọn phổ biến để chỉ Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people dream of visiting the states."
"Nhiều người mơ ước được đến thăm Hoa Kỳ."
-
"She moved to the states for better opportunities."
"Cô ấy chuyển đến Hoa Kỳ để có những cơ hội tốt hơn."
-
"What's the weather like in the states right now?"
"Thời tiết ở Hoa Kỳ bây giờ thế nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'the states' thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không chính thức để thay thế cho 'the United States' hoặc 'the United States of America'. Nó nhấn mạnh tính chất liên bang của quốc gia, bao gồm nhiều tiểu bang (states) hợp thành.
Prepositions
Khi sử dụng với 'in', nó biểu thị vị trí địa lý (e.g., 'He lives in the states'). Khi sử dụng với 'from', nó chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (e.g., 'She is from the states'). Khi sử dụng với 'to', nó chỉ điểm đến (e.g., 'They are travelling to the states').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
in the states
ở Mỹ (Hoa Kỳ)
"She's currently living in the states."
(Cô ấy hiện đang sống ở Mỹ.)
-
the United States
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, nước Mỹ
"He's planning a trip to the United States."
(Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Hoa Kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the states
Danh từMột cách gọi ngắn gọn phổ biến để chỉ Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
"Many people dream of visiting the states."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the states are so diverse! |
Ồ, các tiểu bang thật đa dạng! |
| Phủ định | Well, the states aren't always in agreement. |
Chà, các tiểu bang không phải lúc nào cũng đồng ý. |
| Nghi vấn | Hey, are the states ready for the upcoming election? |
Này, các tiểu bang đã sẵn sàng cho cuộc bầu cử sắp tới chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United States is known for its diverse culture. |
Hoa Kỳ được biết đến với nền văn hóa đa dạng. |
| Phủ định | The United States is not a member of that particular treaty. |
Hoa Kỳ không phải là một thành viên của hiệp ước cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Is the United States planning to implement new environmental policies? |
Hoa Kỳ có kế hoạch thực hiện các chính sách môi trường mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the states".
