(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ the u.s.
B1

the u.s.

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Hoa Kỳ Mỹ Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'The u.s.'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một quốc gia ở Bắc Mỹ bao gồm 50 tiểu bang, một khu liên bang (Washington, D.C.), và một số vùng lãnh thổ và thuộc địa.

Definition (English Meaning)

A country in North America consisting of 50 states, a federal district (Washington, D.C.), and several territories and possessions.

Ví dụ Thực tế với 'The u.s.'

  • "She traveled to the U.S. for her studies."

    "Cô ấy đã đến Mỹ để học tập."

  • "The U.S. is a major economic power."

    "Hoa Kỳ là một cường quốc kinh tế lớn."

  • "What are the most popular tourist attractions in the U.S.?"

    "Những điểm du lịch nổi tiếng nhất ở Hoa Kỳ là gì?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'The u.s.'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

America(Châu Mỹ/nước Mỹ (dùng không chính thức))
USA(Hoa Kỳ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'The u.s.'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng với mạo từ 'the'. Viết tắt là U.S. hoặc US (không có dấu chấm). 'United States' nhấn mạnh đến sự thống nhất của các tiểu bang. So sánh với 'America', thường được dùng để chỉ Hoa Kỳ nhưng cũng có thể chỉ toàn bộ châu Mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from to

'in the U.S.' (ở trong nước Mỹ), 'from the U.S.' (từ nước Mỹ), 'to the U.S.' (đến nước Mỹ). Các giới từ này chỉ vị trí địa lý hoặc nguồn gốc/đích đến.

Ngữ pháp ứng dụng với 'The u.s.'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)