american citizen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người là thành viên hợp pháp của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Becoming an american citizen requires passing a citizenship test."
"Để trở thành công dân Mỹ, bạn cần phải vượt qua một bài kiểm tra quốc tịch."
-
"She is a proud american citizen."
"Cô ấy là một công dân Mỹ đáng tự hào."
-
"He became an american citizen after living in the US for many years."
"Anh ấy đã trở thành công dân Mỹ sau khi sống ở Mỹ nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | America | Châu Mỹ, nước Mỹ |
| Adjective | American | Thuộc về Mỹ, người Mỹ (với chức năng tính từ) |
| Noun | Citizenship | Quyền công dân, quốc tịch |
| Adjective | Civic | Thuộc về công dân, thuộc về thành phố/xã hội dân sự |
| Verb | Naturalize | Nhập tịch hóa (biến ai đó thành công dân) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tư cách pháp lý của một cá nhân trong việc hưởng các quyền và chịu các nghĩa vụ theo luật pháp Hoa Kỳ. Khác với 'resident' (cư dân), 'citizen' có đầy đủ quyền công dân như bầu cử và ứng cử.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ quốc tịch. Ví dụ: 'He is an american citizen of Vietnamese descent.' (Anh ấy là một công dân Mỹ gốc Việt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturalized naturalized american citizen (công dân Mỹ nhập tịch (không phải sinh ra ở Mỹ))
-
native-born native-born american citizen (công dân Mỹ sinh ra tại Mỹ)
-
dual dual american citizen (công dân Mỹ mang hai quốc tịch)
-
deport deport an american citizen (trục xuất một công dân Mỹ (rất hiếm và phức tạp))
-
register as register as an american citizen (đăng ký là một công dân Mỹ (thường dùng trong bối cảnh bầu cử))
-
become an become an american citizen (trở thành công dân Mỹ)
-
rights of an rights of an american citizen (quyền lợi của một công dân Mỹ)
-
duty of an duty of an american citizen (nghĩa vụ của một công dân Mỹ)
Idioms
-
A constitutional American citizen
Một công dân Mỹ theo hiến pháp (nhấn mạnh đầy đủ quyền lợi được Hiến pháp bảo vệ)
"Every constitutional American citizen has the right to vote."
(Mọi công dân Mỹ theo hiến pháp đều có quyền bầu cử.)
-
To renounce American citizenship
Khước từ/từ bỏ quốc tịch Mỹ
"Some expats decide to renounce American citizenship for tax reasons."
(Một số người nước ngoài quyết định từ bỏ quốc tịch Mỹ vì lý do thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
american citizen
Danh từMột người là thành viên hợp pháp của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
"Becoming an american citizen requires passing a citizenship test."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an American citizen. |
Cô ấy là một công dân Mỹ. |
| Phủ định | He is not an American citizen. |
Anh ấy không phải là một công dân Mỹ. |
| Nghi vấn | Are you an American citizen? |
Bạn có phải là một công dân Mỹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "american citizen".
