(Top Banner Ad)
american citizen
B1
Danh từ B1 Chính trị, Luật pháp

american citizen

UK: /əˈmerɪkən ˈsɪtɪzən/ • US: /əˈmerɪkən ˈsɪtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

công dân Hoa Kỳ người Mỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is a legal member of the United States of America.

Vietnamese Meaning

Một người là thành viên hợp pháp của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Becoming an american citizen requires passing a citizenship test."

    "Để trở thành công dân Mỹ, bạn cần phải vượt qua một bài kiểm tra quốc tịch."

  • "She is a proud american citizen."

    "Cô ấy là một công dân Mỹ đáng tự hào."

  • "He became an american citizen after living in the US for many years."

    "Anh ấy đã trở thành công dân Mỹ sau khi sống ở Mỹ nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun America Châu Mỹ, nước Mỹ
Adjective American Thuộc về Mỹ, người Mỹ (với chức năng tính từ)
Noun Citizenship Quyền công dân, quốc tịch
Adjective Civic Thuộc về công dân, thuộc về thành phố/xã hội dân sự
Verb Naturalize Nhập tịch hóa (biến ai đó thành công dân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Italian/Latin
Amerigo Vespucci
Old French
citeain
Middle English
citizein
Modern English (1780s)
American citizen

Nguồn gốc 'American'

Phần 'American' xuất phát từ tên của nhà thám hiểm người Ý Amerigo Vespucci, người đầu tiên nhận ra châu lục mới này không phải là châu Á. Tên ông được Latin hóa thành America và sau đó được dùng để chỉ người dân của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

Nguồn gốc 'Citizen'

Từ 'citizen' (công dân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'civis' (người thành phố/nhà nước). Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('citeain'), nhấn mạnh ý nghĩa về quyền lợi và trách nhiệm pháp lý của một người đối với nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tư cách pháp lý của một cá nhân trong việc hưởng các quyền và chịu các nghĩa vụ theo luật pháp Hoa Kỳ. Khác với 'resident' (cư dân), 'citizen' có đầy đủ quyền công dân như bầu cử và ứng cử.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ quốc tịch. Ví dụ: 'He is an american citizen of Vietnamese descent.' (Anh ấy là một công dân Mỹ gốc Việt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + american citizen
  • naturalized naturalized american citizen
    (công dân Mỹ nhập tịch (không phải sinh ra ở Mỹ))
  • native-born native-born american citizen
    (công dân Mỹ sinh ra tại Mỹ)
  • dual dual american citizen
    (công dân Mỹ mang hai quốc tịch)
Verb + american citizen
  • deport deport an american citizen
    (trục xuất một công dân Mỹ (rất hiếm và phức tạp))
  • register as register as an american citizen
    (đăng ký là một công dân Mỹ (thường dùng trong bối cảnh bầu cử))
  • become an become an american citizen
    (trở thành công dân Mỹ)
Noun + american citizen
  • rights of an rights of an american citizen
    (quyền lợi của một công dân Mỹ)
  • duty of an duty of an american citizen
    (nghĩa vụ của một công dân Mỹ)

Idioms

  • A constitutional American citizen

    Một công dân Mỹ theo hiến pháp (nhấn mạnh đầy đủ quyền lợi được Hiến pháp bảo vệ)

    "Every constitutional American citizen has the right to vote."

    (Mọi công dân Mỹ theo hiến pháp đều có quyền bầu cử.)

  • To renounce American citizenship

    Khước từ/từ bỏ quốc tịch Mỹ

    "Some expats decide to renounce American citizenship for tax reasons."

    (Một số người nước ngoài quyết định từ bỏ quốc tịch Mỹ vì lý do thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

american citizen

Danh từ
Lật mặt

Một người là thành viên hợp pháp của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

"Becoming an american citizen requires passing a citizenship test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an American citizen.
Cô ấy là một công dân Mỹ.
Phủ định
He is not an American citizen.
Anh ấy không phải là một công dân Mỹ.
Nghi vấn
Are you an American citizen?
Bạn có phải là một công dân Mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "american citizen".

Quyền công dân theo nơi sinh (Jus Soli)

Hoa Kỳ áp dụng nguyên tắc 'Jus Soli' (quyền công dân theo nơi sinh). Điều này có nghĩa là bất kỳ ai sinh ra trên lãnh thổ Mỹ (bao gồm cả các vùng lãnh thổ cụ thể) đều tự động là công dân Mỹ, bất kể tình trạng pháp lý của cha mẹ họ. Đây là một điểm khác biệt lớn so với nhiều quốc gia khác.

Tuyên thệ Nhập tịch

Quá trình trở thành 'american citizen' thông qua nhập tịch (naturalization) kết thúc bằng Lễ Tuyên thệ Trung thành. Trong buổi lễ này, người nhập tịch phải công khai từ bỏ lòng trung thành với bất kỳ quốc gia nào khác và thề bảo vệ Hiến pháp Hoa Kỳ.