(Top Banner Ad)
american indian
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ học

american indian

UK: /əˈmerɪkən ˈɪndiən/ • US: /əˈmerɪkən ˈɪndiən/

Nghĩa tiếng Việt

người da đỏ người Mỹ bản địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of any of the indigenous peoples of the Americas, especially those of North America.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của bất kỳ dân tộc bản địa nào của Châu Mỹ, đặc biệt là những người ở Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many American Indian tribes have rich cultural traditions."

    "Nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa có những truyền thống văn hóa phong phú."

  • "The museum features artifacts from various American Indian cultures."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều nền văn hóa của người Mỹ bản địa."

  • "She is an American Indian activist fighting for indigenous rights."

    "Cô ấy là một nhà hoạt động người Mỹ bản địa đấu tranh cho quyền của người bản xứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Native American Người Mỹ bản địa (Cụm từ hiện đại, được ưa dùng hơn)
Noun Tribe Bộ lạc, bộ tộc
Noun Reservation Khu bảo tồn (Đất được chính phủ dành riêng cho các bộ lạc bản địa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

1492
Indian (based on Columbus's navigational error)
1507
America (named after explorer Amerigo Vespucci)
17th Century
American Indian (used to differentiate them from people in India)

Sai lầm của Christopher Columbus

Cụm từ này ra đời từ một sai lầm lịch sử. Khi nhà thám hiểm Christopher Columbus đến Châu Mỹ năm 1492, ông tin rằng mình đã đến Đông Ấn (East Indies), nên ông gọi cư dân bản địa ở đó là 'Indians'. Sau này, khi người ta nhận ra đây là một lục địa mới (Châu Mỹ), cụm từ 'American Indian' được sử dụng để chỉ người bản địa của lục địa này, phân biệt họ với người dân đến từ Ấn Độ.

Usage Note

Cụm từ 'American Indian' được sử dụng để chỉ người bản địa ở châu Mỹ. Tuy nhiên, ngày nay cụm từ 'Native American' được ưa chuộng hơn, đặc biệt ở Mỹ, vì nó được coi là tôn trọng và chính xác hơn. Sự lựa chọn giữa hai cụm từ này có thể phụ thuộc vào sở thích cá nhân hoặc bối cảnh cụ thể. Một số người bản địa thích 'American Indian', trong khi những người khác thích 'Native American' hoặc tên bộ lạc cụ thể của họ.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường để chỉ bộ lạc hoặc nguồn gốc: 'An American Indian of the Cherokee tribe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + American Indian
  • Traditional traditional American Indian ceremonies
    (Các nghi lễ truyền thống của người Mỹ bản địa)
  • Historical historical American Indian land
    (Vùng đất lịch sử của người Mỹ bản địa)
  • Sovereign sovereign American Indian nations
    (Các quốc gia người Mỹ bản địa có chủ quyền)
Verb + American Indian
  • Respect respect American Indian culture
    (Tôn trọng văn hóa của người Mỹ bản địa)
  • Study study American Indian languages
    (Nghiên cứu các ngôn ngữ của người Mỹ bản địa)

Idioms

  • American Indian Movement (AIM)

    Phong trào Người Mỹ bản địa (Một tổ chức đấu tranh vì quyền lợi chính trị và xã hội)

    "The AIM was highly influential in the 1970s, fighting for tribal sovereignty."

    (Phong trào AIM có ảnh hưởng lớn vào thập niên 1970, đấu tranh cho chủ quyền bộ lạc.)

  • American Indian Heritage Month

    Tháng Di sản Người Mỹ bản địa (Được tổ chức vào tháng 11 hàng năm tại Mỹ)

    "November is designated as American Indian Heritage Month."

    (Tháng Mười Một được chỉ định là Tháng Di sản Người Mỹ bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

american indian

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên của bất kỳ dân tộc bản địa nào của Châu Mỹ, đặc biệt là những người ở Bắc Mỹ.

"Many American Indian tribes have rich cultural traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
American Indians built complex societies long before European contact.
Người da đỏ châu Mỹ đã xây dựng các xã hội phức tạp rất lâu trước khi người châu Âu tiếp xúc.
Phủ định
Never had so few understood the rich history of the American Indians.
Chưa bao giờ có quá ít người hiểu được lịch sử phong phú của người da đỏ châu Mỹ đến vậy.
Nghi vấn
Were American Indians consulted on the treaty?
Liệu người da đỏ châu Mỹ đã được tham khảo ý kiến về hiệp ước này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "american indian".

Vấn đề thuật ngữ nhạy cảm

Trong tiếng Anh hiện đại, nhiều người Mỹ bản xứ và các tổ chức cộng đồng đã chuyển sang sử dụng 'Native American' (Người Mỹ bản địa) hoặc 'Indigenous People' (Người bản địa) thay cho 'American Indian'. Nguyên nhân là vì cụm từ 'Indian' được coi là lỗi thời, không chính xác về mặt địa lý và gợi nhắc đến sai lầm lịch sử của Columbus.

Sự đa dạng về bộ lạc

Không có một nền văn hóa 'American Indian' duy nhất. Có hơn 500 bộ lạc được chính phủ liên bang Hoa Kỳ công nhận, mỗi bộ lạc có truyền thống, ngôn ngữ, lịch sử và hình thức quản lý riêng biệt. Ví dụ, người Navajo, Cherokee, và Sioux là những nhóm rất khác nhau.