american indian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of any of the indigenous peoples of the Americas, especially those of North America.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của bất kỳ dân tộc bản địa nào của Châu Mỹ, đặc biệt là những người ở Bắc Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many American Indian tribes have rich cultural traditions."
"Nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa có những truyền thống văn hóa phong phú."
-
"The museum features artifacts from various American Indian cultures."
"Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều nền văn hóa của người Mỹ bản địa."
-
"She is an American Indian activist fighting for indigenous rights."
"Cô ấy là một nhà hoạt động người Mỹ bản địa đấu tranh cho quyền của người bản xứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Native American | Người Mỹ bản địa (Cụm từ hiện đại, được ưa dùng hơn) |
| Noun | Tribe | Bộ lạc, bộ tộc |
| Noun | Reservation | Khu bảo tồn (Đất được chính phủ dành riêng cho các bộ lạc bản địa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'American Indian' được sử dụng để chỉ người bản địa ở châu Mỹ. Tuy nhiên, ngày nay cụm từ 'Native American' được ưa chuộng hơn, đặc biệt ở Mỹ, vì nó được coi là tôn trọng và chính xác hơn. Sự lựa chọn giữa hai cụm từ này có thể phụ thuộc vào sở thích cá nhân hoặc bối cảnh cụ thể. Một số người bản địa thích 'American Indian', trong khi những người khác thích 'Native American' hoặc tên bộ lạc cụ thể của họ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', thường để chỉ bộ lạc hoặc nguồn gốc: 'An American Indian of the Cherokee tribe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional traditional American Indian ceremonies (Các nghi lễ truyền thống của người Mỹ bản địa)
-
Historical historical American Indian land (Vùng đất lịch sử của người Mỹ bản địa)
-
Sovereign sovereign American Indian nations (Các quốc gia người Mỹ bản địa có chủ quyền)
-
Respect respect American Indian culture (Tôn trọng văn hóa của người Mỹ bản địa)
-
Study study American Indian languages (Nghiên cứu các ngôn ngữ của người Mỹ bản địa)
Idioms
-
American Indian Movement (AIM)
Phong trào Người Mỹ bản địa (Một tổ chức đấu tranh vì quyền lợi chính trị và xã hội)
"The AIM was highly influential in the 1970s, fighting for tribal sovereignty."
(Phong trào AIM có ảnh hưởng lớn vào thập niên 1970, đấu tranh cho chủ quyền bộ lạc.)
-
American Indian Heritage Month
Tháng Di sản Người Mỹ bản địa (Được tổ chức vào tháng 11 hàng năm tại Mỹ)
"November is designated as American Indian Heritage Month."
(Tháng Mười Một được chỉ định là Tháng Di sản Người Mỹ bản địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
american indian
Danh từMột thành viên của bất kỳ dân tộc bản địa nào của Châu Mỹ, đặc biệt là những người ở Bắc Mỹ.
"Many American Indian tribes have rich cultural traditions."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | American Indians built complex societies long before European contact. |
Người da đỏ châu Mỹ đã xây dựng các xã hội phức tạp rất lâu trước khi người châu Âu tiếp xúc. |
| Phủ định | Never had so few understood the rich history of the American Indians. |
Chưa bao giờ có quá ít người hiểu được lịch sử phong phú của người da đỏ châu Mỹ đến vậy. |
| Nghi vấn | Were American Indians consulted on the treaty? |
Liệu người da đỏ châu Mỹ đã được tham khảo ý kiến về hiệp ước này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "american indian".
