indigenous american
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Native to America; originating or occurring naturally in a particular place in America.
Vietnamese Meaning
Bản địa châu Mỹ; có nguồn gốc hoặc xuất hiện tự nhiên ở một địa điểm cụ thể tại châu Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a large collection of indigenous American art."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật của người Mỹ bản địa."
-
"Many indigenous American languages are endangered."
"Nhiều ngôn ngữ của người Mỹ bản địa đang bị đe dọa."
-
"The government has a responsibility to protect the rights of indigenous American people."
"Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ quyền của người Mỹ bản địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | indigenous | Thuộc về bản địa, có nguồn gốc từ một nơi cụ thể. |
| Noun | indigene | Người bản xứ, thổ dân. |
| Adverb | indigenously | Một cách bản địa, có nguồn gốc bản địa. |
| Verb | indigenize | Bản địa hóa, làm cho cái gì đó phù hợp với văn hóa bản địa. |
| Noun | indigenization | Sự bản địa hóa. |
| Noun | America | Châu Mỹ, nước Mỹ. |
| Verb | Americanize | Mỹ hóa, làm cho cái gì đó mang đặc tính Mỹ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người, động vật, thực vật hoặc bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ châu Mỹ trước khi có sự xuất hiện của người châu Âu. Cần phân biệt với 'native American' - thường chỉ người Mỹ bản địa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
native native Indigenous American populations (Các quần thể người Mỹ bản địa gốc)
-
diverse diverse Indigenous American cultures (Các nền văn hóa bản địa Mỹ đa dạng)
-
historic historic Indigenous American sites (Các địa điểm lịch sử của người Mỹ bản địa)
-
respect respect Indigenous American traditions (Tôn trọng các truyền thống của người Mỹ bản địa)
-
support support Indigenous American communities (Ủng hộ các cộng đồng người Mỹ bản địa)
-
recognize recognize Indigenous American sovereignty (Công nhận chủ quyền của người Mỹ bản địa)
-
culture Indigenous American culture (Văn hóa của người Mỹ bản địa)
-
history Indigenous American history (Lịch sử của người Mỹ bản địa)
-
heritage Indigenous American heritage (Di sản của người Mỹ bản địa)
-
communities Indigenous American communities (Các cộng đồng người Mỹ bản địa)
Idioms
-
Indigenous American heritage
Di sản của người Mỹ bản địa (tập hợp các giá trị văn hóa, lịch sử, truyền thống)
"Many museums now actively work to preserve and showcase Indigenous American heritage."
(Nhiều bảo tàng hiện đang tích cực làm việc để bảo tồn và trưng bày di sản của người Mỹ bản địa.)
-
Indigenous American rights
Quyền của người Mỹ bản địa (quyền tự chủ, đất đai, văn hóa)
"Activists continue to advocate for Indigenous American rights to self-determination and land protection."
(Các nhà hoạt động tiếp tục đấu tranh cho quyền tự quyết và bảo vệ đất đai của người Mỹ bản địa.)
-
Indigenous American lands
Vùng đất của người Mỹ bản địa (các vùng lãnh thổ truyền thống hoặc được công nhận)
"Protecting Indigenous American lands is crucial for environmental conservation and cultural preservation."
(Bảo vệ vùng đất của người Mỹ bản địa là điều cực kỳ quan trọng đối với việc bảo tồn môi trường và văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indigenous american
Tính từBản địa châu Mỹ; có nguồn gốc hoặc xuất hiện tự nhiên ở một địa điểm cụ thể tại châu Mỹ.
"The museum has a large collection of indigenous American art."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should respect indigenous cultures. |
Họ nên tôn trọng các nền văn hóa bản địa. |
| Phủ định | We must not forget the history of indigenous people. |
Chúng ta không được quên lịch sử của người bản địa. |
| Nghi vấn | Can we learn more about indigenous American traditions? |
Chúng ta có thể học thêm về các truyền thống của người bản địa châu Mỹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous american".
