(Top Banner Ad)
indigenous american
B2
Tính từ B2 Lịch sử, Nhân chủng học, Xã hội học

indigenous american

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs əˈmerɪkən/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs əˈmerɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

người Mỹ bản địa dân bản địa châu Mỹ thổ dân châu Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Native to America; originating or occurring naturally in a particular place in America.

Vietnamese Meaning

Bản địa châu Mỹ; có nguồn gốc hoặc xuất hiện tự nhiên ở một địa điểm cụ thể tại châu Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of indigenous American art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật của người Mỹ bản địa."

  • "Many indigenous American languages are endangered."

    "Nhiều ngôn ngữ của người Mỹ bản địa đang bị đe dọa."

  • "The government has a responsibility to protect the rights of indigenous American people."

    "Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ quyền của người Mỹ bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indigenous Thuộc về bản địa, có nguồn gốc từ một nơi cụ thể.
Noun indigene Người bản xứ, thổ dân.
Adverb indigenously Một cách bản địa, có nguồn gốc bản địa.
Verb indigenize Bản địa hóa, làm cho cái gì đó phù hợp với văn hóa bản địa.
Noun indigenization Sự bản địa hóa.
Noun America Châu Mỹ, nước Mỹ.
Verb Americanize Mỹ hóa, làm cho cái gì đó mang đặc tính Mỹ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nhân chủng học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indu
Latin
gignere
Latin
indigena
English
indigenous
Italian
Amerigo Vespucci
Latin
America
English
American
English
Indigenous American

Nguồn gốc của 'Indigenous'

Từ 'indigenous' (bản địa, thổ dân) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. 'Indu' có nghĩa là 'trong' hoặc 'bên trong', và 'gignere' có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'sản xuất'. Khi kết hợp lại thành 'indigena', nó mang ý nghĩa 'người sinh ra tại chính nơi đó', nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc với một vùng đất cụ thể từ thuở ban đầu.

Nguồn gốc của 'American'

Từ 'American' (người Mỹ, thuộc về châu Mỹ) được đặt theo tên của nhà thám hiểm người Ý Amerigo Vespucci. Ông là một trong những người đầu tiên nhận ra rằng các vùng đất mà Christopher Columbus khám phá không phải là Đông Ấn mà là một lục địa mới. Tên của ông, 'Amerigo', được Latin hóa thành 'America' để chỉ lục địa này, và sau đó 'American' để chỉ những gì thuộc về nó hoặc con người ở đó.

Tại sao 'Indigenous American' được sử dụng?

Cụm từ 'Indigenous American' (người Mỹ bản địa) là một thuật ngữ hiện đại và được ưa chuộng để chỉ các dân tộc đã sống trên lục địa châu Mỹ trước khi người châu Âu đến. Việc sử dụng cụm từ này nhằm thay thế các thuật ngữ cũ như 'Native American' hoặc 'Indian' (người da đỏ) trong một số bối cảnh, thể hiện sự tôn trọng hơn, chính xác hơn về mặt lịch sử và công nhận bản sắc riêng của các nền văn hóa bản địa phong phú và đa dạng ở châu Mỹ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người, động vật, thực vật hoặc bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ châu Mỹ trước khi có sự xuất hiện của người châu Âu. Cần phân biệt với 'native American' - thường chỉ người Mỹ bản địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Indigenous American
  • native native Indigenous American populations
    (Các quần thể người Mỹ bản địa gốc)
  • diverse diverse Indigenous American cultures
    (Các nền văn hóa bản địa Mỹ đa dạng)
  • historic historic Indigenous American sites
    (Các địa điểm lịch sử của người Mỹ bản địa)
Verb + Indigenous American
  • respect respect Indigenous American traditions
    (Tôn trọng các truyền thống của người Mỹ bản địa)
  • support support Indigenous American communities
    (Ủng hộ các cộng đồng người Mỹ bản địa)
  • recognize recognize Indigenous American sovereignty
    (Công nhận chủ quyền của người Mỹ bản địa)
Indigenous American + Noun
  • culture Indigenous American culture
    (Văn hóa của người Mỹ bản địa)
  • history Indigenous American history
    (Lịch sử của người Mỹ bản địa)
  • heritage Indigenous American heritage
    (Di sản của người Mỹ bản địa)
  • communities Indigenous American communities
    (Các cộng đồng người Mỹ bản địa)

Idioms

  • Indigenous American heritage

    Di sản của người Mỹ bản địa (tập hợp các giá trị văn hóa, lịch sử, truyền thống)

    "Many museums now actively work to preserve and showcase Indigenous American heritage."

    (Nhiều bảo tàng hiện đang tích cực làm việc để bảo tồn và trưng bày di sản của người Mỹ bản địa.)

  • Indigenous American rights

    Quyền của người Mỹ bản địa (quyền tự chủ, đất đai, văn hóa)

    "Activists continue to advocate for Indigenous American rights to self-determination and land protection."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục đấu tranh cho quyền tự quyết và bảo vệ đất đai của người Mỹ bản địa.)

  • Indigenous American lands

    Vùng đất của người Mỹ bản địa (các vùng lãnh thổ truyền thống hoặc được công nhận)

    "Protecting Indigenous American lands is crucial for environmental conservation and cultural preservation."

    (Bảo vệ vùng đất của người Mỹ bản địa là điều cực kỳ quan trọng đối với việc bảo tồn môi trường và văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous american

Tính từ
Lật mặt

Bản địa châu Mỹ; có nguồn gốc hoặc xuất hiện tự nhiên ở một địa điểm cụ thể tại châu Mỹ.

"The museum has a large collection of indigenous American art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should respect indigenous cultures.
Họ nên tôn trọng các nền văn hóa bản địa.
Phủ định
We must not forget the history of indigenous people.
Chúng ta không được quên lịch sử của người bản địa.
Nghi vấn
Can we learn more about indigenous American traditions?
Chúng ta có thể học thêm về các truyền thống của người bản địa châu Mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous american".

Sự đa dạng của các nền văn hóa bản địa

Trước khi người châu Âu đến, có hàng trăm dân tộc Indigenous American khác nhau trên khắp châu Mỹ, mỗi dân tộc có ngôn ngữ, tín ngưỡng, truyền thống, nghệ thuật và cách sống riêng biệt. Sự đa dạng này vẫn tồn tại cho đến ngày nay, với hơn 574 bộ lạc được chính phủ liên bang công nhận chỉ riêng ở Hoa Kỳ, mỗi bộ lạc có chủ quyền và văn hóa độc đáo.

Kết nối sâu sắc với đất đai và thiên nhiên

Đối với nhiều dân tộc Indigenous American, đất đai không chỉ là tài sản mà còn là một phần thiêng liêng trong bản sắc và tâm linh của họ. Mối quan hệ này được thể hiện qua các nghi lễ, truyền thuyết và việc thực hành canh tác bền vững. Việc bảo vệ đất đai và tài nguyên thiên nhiên là một phần cốt lõi trong văn hóa và cuộc đấu tranh của họ.

Lịch sử và cuộc đấu tranh cho quyền tự chủ

Lịch sử của Indigenous American gắn liền với sự xâm lược, chiếm đoạt đất đai và các chính sách đồng hóa. Tuy nhiên, họ đã kiên cường bảo vệ văn hóa và quyền lợi của mình. Ngày nay, nhiều bộ lạc vẫn đang đấu tranh để đòi lại quyền tự chủ, bảo vệ đất đai tổ tiên, và duy trì các ngôn ngữ và truyền thống quý báu, đóng góp vào sự phong phú văn hóa của châu Mỹ.