first nations (canada)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The various Aboriginal peoples in Canada who are neither Inuit nor Métis.
Vietnamese Meaning
Các dân tộc bản địa khác nhau ở Canada, không phải là người Inuit cũng không phải là người Métis.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Canadian government has a treaty relationship with many First Nations."
"Chính phủ Canada có quan hệ hiệp ước với nhiều dân tộc First Nations."
-
"Many First Nations communities are located in remote areas of Canada."
"Nhiều cộng đồng First Nations nằm ở các khu vực xa xôi của Canada."
-
"The First Nations languages are an important part of Canada's cultural heritage."
"Các ngôn ngữ First Nations là một phần quan trọng của di sản văn hóa Canada."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Proper) | First Nations | Các Dân tộc bản địa (tên gọi chung cho các cộng đồng thổ dân ở Canada, không bao gồm người Inuit và Métis) |
| Adjective (attributive) | First Nations | thuộc về các Dân tộc bản địa (ví dụ: First Nations art - nghệ thuật của Dân tộc bản địa) |
| Noun | nation | quốc gia; dân tộc (là một phần cấu thành của thuật ngữ 'First Nations') |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia; dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'First Nations' là một thuật ngữ dùng để chỉ các dân tộc bản địa ở Canada, ngoại trừ người Inuit và Métis. Nó thường được sử dụng như một sự thay thế cho các thuật ngữ cũ hơn như 'Indian' hoặc 'Aboriginal', mặc dù những thuật ngữ này vẫn có thể được sử dụng trong một số bối cảnh nhất định. 'First Nations' nhấn mạnh tính chủ quyền và văn hóa riêng biệt của các dân tộc này. Cần lưu ý rằng có nhiều First Nations khác nhau, mỗi dân tộc có ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Indigenous Indigenous First Nations (Các Dân tộc bản địa (thuật ngữ nhấn mạnh nguồn gốc bản địa))
-
respected respected First Nations elders (các trưởng lão Dân tộc bản địa đáng kính)
-
diverse diverse First Nations cultures (các nền văn hóa đa dạng của Dân tộc bản địa)
-
people First Nations people (người dân Dân tộc bản địa)
-
communities First Nations communities (các cộng đồng Dân tộc bản địa)
-
rights First Nations rights (quyền của các Dân tộc bản địa)
-
land First Nations land (đất đai của các Dân tộc bản địa)
-
engage with engage with First Nations (tương tác/làm việc với các Dân tộc bản địa)
-
support support First Nations initiatives (ủng hộ các sáng kiến của Dân tộc bản địa)
-
recognize recognize First Nations sovereignty (công nhận chủ quyền của các Dân tộc bản địa)
Idioms
-
First Nations peoples
người dân Dân tộc bản địa (là cách gọi chung để chỉ những cá nhân thuộc các First Nations khác nhau)
"The government is working towards reconciliation with First Nations peoples."
(Chính phủ đang nỗ lực hòa giải với người dân Dân tộc bản địa.)
-
First Nations reserves
các khu bảo tồn của Dân tộc bản địa (các vùng đất được chính phủ Canada dành riêng cho các cộng đồng First Nations)
"Many First Nations reserves are located across Canada."
(Nhiều khu bảo tồn của Dân tộc bản địa nằm rải rác khắp Canada.)
-
traditional First Nations territory
lãnh thổ truyền thống của Dân tộc bản địa (vùng đất mà một First Nation cụ thể đã sinh sống, quản lý theo truyền thống trước khi có sự định cư của người châu Âu)
"We acknowledge that we are on the traditional First Nations territory."
(Chúng tôi công nhận rằng chúng tôi đang ở trên lãnh thổ truyền thống của Dân tộc bản địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first nations (canada)
Danh từCác dân tộc bản địa khác nhau ở Canada, không phải là người Inuit cũng không phải là người Métis.
"The Canadian government has a treaty relationship with many First Nations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first nations (canada)".
