(Top Banner Ad)
amicable settlement
C1
Cụm danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh

amicable settlement

UK: /ˈæmɪkəbəl ˈsɛtlmənt/ • US: /ˈæmɪkəbəl ˈsɛtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận thân thiện giải quyết ôn hòa dàn xếp hữu nghị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or resolution to a dispute that is achieved in a friendly and cooperative manner.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc giải pháp cho một tranh chấp đạt được một cách thân thiện và hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies reached an amicable settlement, avoiding a costly lawsuit."

    "Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận thân thiện, tránh một vụ kiện tốn kém."

  • "The parties were able to reach an amicable settlement before going to court."

    "Các bên đã có thể đạt được một thỏa thuận thân thiện trước khi ra tòa."

  • "The amicable settlement included a payment schedule and a non-disclosure agreement."

    "Thỏa thuận thân thiện bao gồm một lịch thanh toán và một thỏa thuận bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj amicable Thân thiện, hòa nhã (dùng chủ yếu trong bối cảnh giải quyết tranh chấp, xung đột)
N amity Tình bạn, quan hệ hòa hữu (thường là giữa các quốc gia hoặc nhóm lớn)
Adv amicably Một cách thân thiện, hòa giải (ví dụ: they resolved the issue amicably)
V settle Giải quyết, dàn xếp (một vấn đề hoặc tranh chấp)
N settler Người định cư (nghĩa không liên quan đến tranh chấp, nhưng là từ phái sinh)

Synonyms

peaceful resolution (giải pháp hòa bình)friendly agreement (thỏa thuận thân thiện)harmonious settlement (sự dàn xếp hài hòa)

Antonyms

hostile dispute (tranh chấp thù địch)contentious disagreement (bất đồng gây tranh cãi)legal battle (cuộc chiến pháp lý)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amicus
Latin
amicabilis
Old French
amicable
English
amicable

Gốc rễ của Tình Bạn

Từ 'amicable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'amicus', có nghĩa là 'người bạn'. Do đó, một 'amicable settlement' (thỏa thuận thân thiện) về bản chất là một giải pháp đạt được dựa trên tinh thần hữu nghị, không có sự thù địch. Nó nhấn mạnh việc giải quyết tranh chấp như cách những người bạn chân thành giải quyết vấn đề: ôn hòa và tôn trọng lẫn nhau.

Sự Khác Biệt Pháp Lý

Trong lịch sử pháp lý Anh ngữ, từ 'settlement' (dàn xếp) chỉ hành động chấm dứt một tranh chấp. Khi thêm 'amicable' vào, nó nhấn mạnh rằng việc chấm dứt đó diễn ra thông qua đàm phán tự nguyện và thiện chí giữa các bên, khác biệt hoàn toàn với một phán quyết cưỡng chế từ tòa án.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi các bên liên quan muốn giải quyết một vấn đề mà không cần đến kiện tụng hoặc các biện pháp đối đầu khác. 'Amicable' nhấn mạnh đến sự hòa nhã, thiện chí và tinh thần hợp tác trong quá trình giải quyết. Nó thường ngụ ý rằng cả hai bên đều sẵn sàng thỏa hiệp để đạt được một kết quả chấp nhận được.

Prepositions

to of

'to' được sử dụng khi đề cập đến vấn đề hoặc tranh chấp được giải quyết một cách thân thiện. Ví dụ: 'an amicable settlement to the dispute'. 'of' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'the details of an amicable settlement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + amicable settlement
  • reach reach an amicable settlement
    (Đạt được một thỏa thuận thân thiện)
  • seek seek an amicable settlement
    (Tìm kiếm một giải pháp hòa giải)
  • propose propose an amicable settlement
    (Đề xuất một thỏa thuận dàn xếp thân thiện)
Adjective + amicable settlement
  • fair a fair amicable settlement
    (Một thỏa thuận thân thiện công bằng)
  • speedy a speedy amicable settlement
    (Một sự dàn xếp thân thiện nhanh chóng)
Prepositional Phrase
  • out of court an amicable settlement out of court
    (Một thỏa thuận thân thiện ngoài tòa án (hòa giải))

Idioms

  • arrive at an amicable settlement

    Đi đến/chốt hạ một giải pháp dàn xếp thân thiện

    "After hours of mediation, the two companies finally arrived at an amicable settlement."

    (Sau nhiều giờ hòa giải, hai công ty cuối cùng đã đi đến một thỏa thuận dàn xếp thân thiện.)

  • failure to reach an amicable settlement

    Việc thất bại trong việc đạt được một thỏa thuận thân thiện

    "Failure to reach an amicable settlement usually leads to litigation."

    (Việc thất bại trong việc đạt được thỏa thuận thân thiện thường dẫn đến kiện tụng.)

  • negotiate an amicable settlement

    Đàm phán để đạt được một thỏa thuận thân thiện

    "The lawyers were tasked to negotiate an amicable settlement for the divorce case."

    (Các luật sư được giao nhiệm vụ đàm phán một thỏa thuận thân thiện cho vụ án ly hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amicable settlement

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc giải pháp cho một tranh chấp đạt được một cách thân thiện và hợp tác.

"The two companies reached an amicable settlement, avoiding a costly lawsuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's amicable settlement with the employees demonstrated excellent leadership.
Sự dàn xếp thân thiện của giám đốc công ty với nhân viên đã thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc.
Phủ định
The parties' amicable settlement wasn't reached due to one party's unreasonable demands.
Việc dàn xếp thân thiện của các bên không đạt được do yêu cầu không hợp lý của một bên.
Nghi vấn
Was it John and Mary's amicable settlement that resolved the dispute peacefully?
Có phải sự dàn xếp thân thiện của John và Mary đã giải quyết tranh chấp một cách hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amicable settlement".

Văn hóa Giải quyết Tranh chấp Thay thế (ADR)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây (đặc biệt là Mỹ và Anh), 'amicable settlement' là mục tiêu chính của các phương pháp Giải quyết Tranh chấp Thay thế (ADR) như hòa giải (mediation) và trọng tài (arbitration). Đây là cách hiệu quả nhất để tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và tránh rủi ro của việc kiện tụng tại tòa án.

Tầm quan trọng của Việc Giữ Quan hệ

Trong bối cảnh kinh doanh, việc đạt được một 'amicable settlement' không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là chiến lược giữ gìn mối quan hệ làm ăn lâu dài. Nó cho thấy thiện chí hợp tác và duy trì hình ảnh uy tín, điều mà các phán quyết cứng rắn của tòa án thường không làm được.