amicable settlement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement or resolution to a dispute that is achieved in a friendly and cooperative manner.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hoặc giải pháp cho một tranh chấp đạt được một cách thân thiện và hợp tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two companies reached an amicable settlement, avoiding a costly lawsuit."
"Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận thân thiện, tránh một vụ kiện tốn kém."
-
"The parties were able to reach an amicable settlement before going to court."
"Các bên đã có thể đạt được một thỏa thuận thân thiện trước khi ra tòa."
-
"The amicable settlement included a payment schedule and a non-disclosure agreement."
"Thỏa thuận thân thiện bao gồm một lịch thanh toán và một thỏa thuận bảo mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | amicable | Thân thiện, hòa nhã (dùng chủ yếu trong bối cảnh giải quyết tranh chấp, xung đột) |
| N | amity | Tình bạn, quan hệ hòa hữu (thường là giữa các quốc gia hoặc nhóm lớn) |
| Adv | amicably | Một cách thân thiện, hòa giải (ví dụ: they resolved the issue amicably) |
| V | settle | Giải quyết, dàn xếp (một vấn đề hoặc tranh chấp) |
| N | settler | Người định cư (nghĩa không liên quan đến tranh chấp, nhưng là từ phái sinh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi các bên liên quan muốn giải quyết một vấn đề mà không cần đến kiện tụng hoặc các biện pháp đối đầu khác. 'Amicable' nhấn mạnh đến sự hòa nhã, thiện chí và tinh thần hợp tác trong quá trình giải quyết. Nó thường ngụ ý rằng cả hai bên đều sẵn sàng thỏa hiệp để đạt được một kết quả chấp nhận được.
Prepositions
'to' được sử dụng khi đề cập đến vấn đề hoặc tranh chấp được giải quyết một cách thân thiện. Ví dụ: 'an amicable settlement to the dispute'. 'of' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'the details of an amicable settlement'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach an amicable settlement (Đạt được một thỏa thuận thân thiện)
-
seek seek an amicable settlement (Tìm kiếm một giải pháp hòa giải)
-
propose propose an amicable settlement (Đề xuất một thỏa thuận dàn xếp thân thiện)
-
fair a fair amicable settlement (Một thỏa thuận thân thiện công bằng)
-
speedy a speedy amicable settlement (Một sự dàn xếp thân thiện nhanh chóng)
-
out of court an amicable settlement out of court (Một thỏa thuận thân thiện ngoài tòa án (hòa giải))
Idioms
-
arrive at an amicable settlement
Đi đến/chốt hạ một giải pháp dàn xếp thân thiện
"After hours of mediation, the two companies finally arrived at an amicable settlement."
(Sau nhiều giờ hòa giải, hai công ty cuối cùng đã đi đến một thỏa thuận dàn xếp thân thiện.)
-
failure to reach an amicable settlement
Việc thất bại trong việc đạt được một thỏa thuận thân thiện
"Failure to reach an amicable settlement usually leads to litigation."
(Việc thất bại trong việc đạt được thỏa thuận thân thiện thường dẫn đến kiện tụng.)
-
negotiate an amicable settlement
Đàm phán để đạt được một thỏa thuận thân thiện
"The lawyers were tasked to negotiate an amicable settlement for the divorce case."
(Các luật sư được giao nhiệm vụ đàm phán một thỏa thuận thân thiện cho vụ án ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amicable settlement
Cụm danh từMột thỏa thuận hoặc giải pháp cho một tranh chấp đạt được một cách thân thiện và hợp tác.
"The two companies reached an amicable settlement, avoiding a costly lawsuit."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's amicable settlement with the employees demonstrated excellent leadership. |
Sự dàn xếp thân thiện của giám đốc công ty với nhân viên đã thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc. |
| Phủ định | The parties' amicable settlement wasn't reached due to one party's unreasonable demands. |
Việc dàn xếp thân thiện của các bên không đạt được do yêu cầu không hợp lý của một bên. |
| Nghi vấn | Was it John and Mary's amicable settlement that resolved the dispute peacefully? |
Có phải sự dàn xếp thân thiện của John và Mary đã giải quyết tranh chấp một cách hòa bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amicable settlement".
