(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ amicable settlement
C1

amicable settlement

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận thân thiện giải quyết ôn hòa dàn xếp hữu nghị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Amicable settlement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thỏa thuận hoặc giải pháp cho một tranh chấp đạt được một cách thân thiện và hợp tác.

Definition (English Meaning)

An agreement or resolution to a dispute that is achieved in a friendly and cooperative manner.

Ví dụ Thực tế với 'Amicable settlement'

  • "The two companies reached an amicable settlement, avoiding a costly lawsuit."

    "Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận thân thiện, tránh một vụ kiện tốn kém."

  • "The parties were able to reach an amicable settlement before going to court."

    "Các bên đã có thể đạt được một thỏa thuận thân thiện trước khi ra tòa."

  • "The amicable settlement included a payment schedule and a non-disclosure agreement."

    "Thỏa thuận thân thiện bao gồm một lịch thanh toán và một thỏa thuận bảo mật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Amicable settlement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: amicable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

peaceful resolution(giải pháp hòa bình)
friendly agreement(thỏa thuận thân thiện)
harmonious settlement(sự dàn xếp hài hòa)

Trái nghĩa (Antonyms)

hostile dispute(tranh chấp thù địch)
contentious disagreement(bất đồng gây tranh cãi)
legal battle(cuộc chiến pháp lý)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Amicable settlement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi các bên liên quan muốn giải quyết một vấn đề mà không cần đến kiện tụng hoặc các biện pháp đối đầu khác. 'Amicable' nhấn mạnh đến sự hòa nhã, thiện chí và tinh thần hợp tác trong quá trình giải quyết. Nó thường ngụ ý rằng cả hai bên đều sẵn sàng thỏa hiệp để đạt được một kết quả chấp nhận được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to of

'to' được sử dụng khi đề cập đến vấn đề hoặc tranh chấp được giải quyết một cách thân thiện. Ví dụ: 'an amicable settlement to the dispute'. 'of' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'the details of an amicable settlement'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Amicable settlement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)