(Top Banner Ad)
midst
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn chương

midst

UK: /mɪdst/ • US: /mɪdst/

Nghĩa tiếng Việt

giữa trong lúc trong vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The middle point or part; the condition of being surrounded or in the company of.

Vietnamese Meaning

Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were married in the midst of the war."

    "Họ kết hôn giữa cuộc chiến."

  • "We found ourselves in the midst of a political debate."

    "Chúng tôi thấy mình đang ở giữa một cuộc tranh luận chính trị."

  • "She disappeared in the midst of the crowd."

    "Cô ấy biến mất giữa đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle giữa, trung tâm
Adjective mid giữa, ở giữa (thường dùng trong các từ ghép)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyo-
Proto-Germanic
*midjaz
Old English
midd
Middle English
middes
Modern English
midst

Nguồn gốc từ 'Midst'

Từ 'midst' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'midd', có nghĩa là 'giữa' hoặc 'trung tâm'. Qua tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành 'middes' (một dạng sở hữu cách mang ý nghĩa 'ở giữa'), và cuối cùng thành 'midst' như ngày nay. Nó vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là 'ở giữa một cái gì đó' hoặc 'trong lòng một tình huống/nhóm người', thường gợi cảm giác bị bao quanh hoặc đắm chìm.

Usage Note

Từ 'midst' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương. Nó ngụ ý sự bao quanh hoặc sự tham gia vào một cái gì đó. Nó có thể đề cập đến không gian vật lý (ở giữa một đám đông) hoặc một trạng thái (ở giữa một cuộc khủng hoảng). Khác với 'middle' chỉ đơn thuần là điểm chính giữa, 'midst' nhấn mạnh sự bao bọc và sự tham gia.

Prepositions

in among

'In the midst of': có nghĩa là đang ở trong quá trình hoặc tình huống nào đó, hoặc bị bao quanh bởi cái gì đó. Ví dụ: 'in the midst of a storm'. 'Amongst' có thể dùng thay cho 'in' trong một số trường hợp, đặc biệt là khi ám chỉ đến một tập hợp người hoặc vật. Ví dụ: 'He felt alone amongst the crowd'.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + midst
  • in in the midst of
    (ở giữa, trong bối cảnh, đang trong lúc)
  • from from their midst
    (từ giữa họ, từ trong nhóm của họ)
  • into into the midst of
    (vào giữa, đưa vào giữa)
Possessive + midst
  • our in our midst
    (ở giữa chúng ta, trong số chúng ta)
  • their in their midst
    (ở giữa họ, trong số họ)
Verb + midst (indirect)
  • emerge emerge from their midst
    (nổi lên từ giữa họ)
  • find oneself find oneself in the midst of
    (thấy mình đang ở giữa, rơi vào giữa (một tình huống))

Idioms

  • in the midst of something

    đang trong quá trình của một việc gì đó; ở giữa một tình huống, thường là phức tạp hoặc bận rộn.

    "She was in the midst of preparing dinner when the phone rang."

    (Cô ấy đang dở việc chuẩn bị bữa tối thì điện thoại reo.)

  • in our/your/their midst

    ở giữa chúng ta/các bạn/họ; trong cộng đồng, nhóm của chúng ta/các bạn/họ.

    "A talented new singer has appeared in our midst."

    (Một ca sĩ mới tài năng đã xuất hiện trong cộng đồng của chúng ta.)

  • from their midst

    từ giữa nhóm của họ; một người hoặc vật tách ra từ một nhóm người/vật khác.

    "A leader emerged from their midst to guide the protest."

    (Một thủ lĩnh đã nổi lên từ giữa nhóm của họ để dẫn dắt cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midst

Danh từ
Lật mặt

Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.

"They were married in the midst of the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midst".

Sự đắm chìm và bao vây

Từ 'midst' thường gợi lên hình ảnh về việc bị bao quanh hoàn toàn hoặc đang đắm chìm sâu sắc vào một tình huống. Nó có thể là tích cực (ví dụ: 'giữa niềm vui') hoặc tiêu cực (ví dụ: 'giữa khủng hoảng'), nhưng luôn nhấn mạnh sự hiện diện mạnh mẽ, trung tâm trong một môi trường cụ thể. Nó thể hiện sự hòa mình hoặc bị cuốn vào.

Hiệu ứng kịch tính trong văn học

Trong văn học và hùng biện, cụm từ 'in the midst of' thường được dùng để nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc đột ngột của một sự kiện xảy ra giữa lúc một tình huống khác đang diễn ra. Nó giúp tạo ra hiệu ứng kịch tính, gây chú ý và làm nổi bật sự đối lập hoặc thay đổi trong cốt truyện hoặc diễn biến câu chuyện.