midst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The middle point or part; the condition of being surrounded or in the company of.
Vietnamese Meaning
Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were married in the midst of the war."
"Họ kết hôn giữa cuộc chiến."
-
"We found ourselves in the midst of a political debate."
"Chúng tôi thấy mình đang ở giữa một cuộc tranh luận chính trị."
-
"She disappeared in the midst of the crowd."
"Cô ấy biến mất giữa đám đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'midst' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương. Nó ngụ ý sự bao quanh hoặc sự tham gia vào một cái gì đó. Nó có thể đề cập đến không gian vật lý (ở giữa một đám đông) hoặc một trạng thái (ở giữa một cuộc khủng hoảng). Khác với 'middle' chỉ đơn thuần là điểm chính giữa, 'midst' nhấn mạnh sự bao bọc và sự tham gia.
Prepositions
'In the midst of': có nghĩa là đang ở trong quá trình hoặc tình huống nào đó, hoặc bị bao quanh bởi cái gì đó. Ví dụ: 'in the midst of a storm'. 'Amongst' có thể dùng thay cho 'in' trong một số trường hợp, đặc biệt là khi ám chỉ đến một tập hợp người hoặc vật. Ví dụ: 'He felt alone amongst the crowd'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the midst of (ở giữa, trong bối cảnh, đang trong lúc)
-
from from their midst (từ giữa họ, từ trong nhóm của họ)
-
into into the midst of (vào giữa, đưa vào giữa)
-
our in our midst (ở giữa chúng ta, trong số chúng ta)
-
their in their midst (ở giữa họ, trong số họ)
-
emerge emerge from their midst (nổi lên từ giữa họ)
-
find oneself find oneself in the midst of (thấy mình đang ở giữa, rơi vào giữa (một tình huống))
Idioms
-
in the midst of something
đang trong quá trình của một việc gì đó; ở giữa một tình huống, thường là phức tạp hoặc bận rộn.
"She was in the midst of preparing dinner when the phone rang."
(Cô ấy đang dở việc chuẩn bị bữa tối thì điện thoại reo.)
-
in our/your/their midst
ở giữa chúng ta/các bạn/họ; trong cộng đồng, nhóm của chúng ta/các bạn/họ.
"A talented new singer has appeared in our midst."
(Một ca sĩ mới tài năng đã xuất hiện trong cộng đồng của chúng ta.)
-
from their midst
từ giữa nhóm của họ; một người hoặc vật tách ra từ một nhóm người/vật khác.
"A leader emerged from their midst to guide the protest."
(Một thủ lĩnh đã nổi lên từ giữa nhóm của họ để dẫn dắt cuộc biểu tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midst
Danh từGiữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.
"They were married in the midst of the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midst".
