(Top Banner Ad)
ammunition depot
B2
Danh từ B2 Quân sự

ammunition depot

UK: /ˌæmjəˈnɪʃən ˈdepəʊ/ • US: /ˌæmjəˈnɪʃən ˈdepoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kho đạn trạm chứa đạn dược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A storage facility for ammunition.

Vietnamese Meaning

Kho đạn, nơi lưu trữ đạn dược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explosion at the ammunition depot caused widespread damage."

    "Vụ nổ tại kho đạn đã gây ra thiệt hại trên diện rộng."

  • "Security around the ammunition depot was significantly increased after the attack."

    "An ninh xung quanh kho đạn đã được tăng cường đáng kể sau vụ tấn công."

  • "The soldiers were responsible for transporting ammunition to the depot."

    "Những người lính chịu trách nhiệm vận chuyển đạn dược đến kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ammunition Đạn dược, quân trang, vật tư quân sự
Noun depot Kho chứa, bến xe, nhà ga (trạm trung chuyển)
Verb deposit Gửi, đặt cọc, chất đống
Noun depository Nơi ký gửi, kho lưu trữ an toàn

Synonyms

ordnance depot (kho quân nhu)supply depot (kho cung cấp)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
munire (to fortify/provision)
Old French
munition (provisions, stores)
French
l'amunition (misdivision of la munition)
English (16th C.)
ammunition
French
dépôt (a storehouse, from déposer)
English (17th C.)
depot
English (Modern)
ammunition depot

Chữ 'A' Tình Cờ

Từ 'ammunition' (đạn dược) xuất phát từ tiếng Pháp 'la munition'. Tuy nhiên, do cách phát âm nhầm lẫn của người nói tiếng Pháp cổ, họ đã ghép mạo từ 'l' (the) vào, biến 'la munition' thành 'l'amunition'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, chữ 'a' vô tình đó đã bị giữ lại, tạo ra từ 'ammunition' như chúng ta biết ngày nay.

Nghĩa Gốc Của 'Depot'

Từ 'depot' (kho chứa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp và Latin, mang ý nghĩa là 'nơi để đặt xuống' hoặc 'nơi gửi gắm' (depositum). Ban đầu, từ này chỉ đơn giản là nơi chứa bất cứ thứ gì được gửi đi, nhưng trong bối cảnh quân sự, nó nhanh chóng trở thành nơi cất giữ các vật phẩm quan trọng và đắt đỏ như đạn dược và vũ khí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ một khu vực an toàn và được bảo vệ để cất giữ một lượng lớn đạn dược. 'Depot' nhấn mạnh tính chất là một kho lưu trữ lớn và có tổ chức.

Prepositions

at near in

at (địa điểm cụ thể): The ammunition depot is located at the edge of the base.
near (vị trí gần): The troops are stationed near the ammunition depot.
in (bên trong): The ammunition is securely stored in the depot.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ammunition Depot
  • secure secure ammunition depot
    (Kho đạn được bảo vệ/giữ kín nghiêm ngặt)
  • vast vast ammunition depot
    (Kho đạn lớn/rộng lớn)
  • abandoned abandoned ammunition depot
    (Kho đạn bị bỏ hoang)
Verb + Ammunition Depot
  • attack attack the ammunition depot
    (Tấn công kho đạn)
  • guard guard the ammunition depot
    (Canh gác kho đạn)
  • raid raid the ammunition depot
    (Đột kích kho đạn)
Noun + Ammunition Depot (Type/Location)
  • coastal coastal ammunition depot
    (Kho đạn ven biển)
  • main main ammunition depot
    (Kho đạn chính, kho đạn tổng)

Idioms

  • A mental ammunition depot

    Kho kiến thức/ý tưởng (nguồn dự trữ tinh thần)

    "His memory acts as a mental ammunition depot for debate."

    (Trí nhớ của anh ấy đóng vai trò là kho ý tưởng dự trữ cho các cuộc tranh luận.)

  • To blow up the ammunition depot (metaphorical)

    Gây ra một khủng hoảng lớn; làm nổ tung mọi thứ (về mặt ẩn dụ)

    "If we reveal this secret now, it will effectively blow up the ammunition depot."

    (Nếu chúng ta tiết lộ bí mật này ngay bây giờ, nó sẽ thực sự gây ra một cuộc khủng hoảng lớn.)

  • Under heavy guard at the depot

    Được bảo vệ nghiêm ngặt tại kho (chỉ sự quan trọng và nguy hiểm)

    "The captured supplies were held under heavy guard at the ammunition depot."

    (Các vật tư bị tịch thu được giữ dưới sự canh gác nghiêm ngặt tại kho đạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ammunition depot

Danh từ
Lật mặt

Kho đạn, nơi lưu trữ đạn dược.

"The explosion at the ammunition depot caused widespread damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammunition depot".

Mục Tiêu Chiến Lược

Trong chiến tranh và xung đột, kho đạn dược (ammunition depot) luôn là mục tiêu chiến lược hàng đầu. Việc phá hủy một kho đạn lớn có thể làm tê liệt khả năng chiến đấu của quân đội đối phương, vì nó cắt đứt nguồn cung cấp đạn dược thiết yếu. Do đó, các kho này luôn được bảo vệ với mức độ an ninh cực kỳ cao.

Nguy Cơ Cháy Nổ

Vì kho đạn chứa vật liệu dễ cháy nổ với số lượng lớn, chúng luôn tiềm ẩn nguy cơ thảm họa. Những vụ nổ kho đạn vô tình hoặc do sơ suất kỹ thuật đã từng xảy ra trong lịch sử, gây thiệt hại nghiêm trọng không chỉ về quân sự mà còn đối với dân thường sống ở khu vực lân cận, buộc các nước phải đặt kho đạn ở vị trí biệt lập.