amount of detail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which something is explained or described fully and thoroughly.
Vietnamese Meaning
Mức độ chi tiết mà một điều gì đó được giải thích hoặc mô tả một cách đầy đủ và kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of detail in his explanation was overwhelming."
"Lượng chi tiết trong lời giải thích của anh ấy thật choáng ngợp."
-
"The amount of detail required varies depending on the project."
"Lượng chi tiết cần thiết thay đổi tùy thuộc vào dự án."
-
"He went into a great amount of detail about his travels."
"Anh ấy đã đi vào rất nhiều chi tiết về những chuyến đi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hoặc mô tả mức độ thông tin được cung cấp về một chủ đề cụ thể. Nó có thể biểu thị sự đầy đủ, cẩn thận, hoặc thậm chí là sự phức tạp của thông tin. So với các cụm từ như 'level of detail' (mức độ chi tiết), 'amount of detail' nhấn mạnh hơn vào *số lượng* thông tin được cung cấp.
Prepositions
Ví dụ: 'The amount of detail *in* the report was impressive.' (Lượng chi tiết trong báo cáo thật ấn tượng.). 'The amount of detail *about* the project was overwhelming.' (Lượng chi tiết về dự án thật choáng ngợp.) 'The amount of detail *on* the subject was astounding.' (Số lượng chi tiết về chủ đề này thật đáng kinh ngạc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
great/vast a great amount of detail (một lượng lớn chi tiết)
-
sufficient/enough a sufficient amount of detail (một lượng chi tiết đầy đủ, vừa đủ)
-
unnecessary/excessive an excessive amount of detail (một lượng chi tiết thừa thãi, không cần thiết)
-
the exact/required the required amount of detail (lượng chi tiết được yêu cầu)
-
provide/give provide an amount of detail (cung cấp một lượng chi tiết)
-
reduce reduce the amount of detail (giảm bớt lượng chi tiết)
-
require/demand require a specific amount of detail (đòi hỏi một lượng chi tiết cụ thể)
Idioms
-
go into a great amount of detail
đi sâu vào rất nhiều chi tiết, giải thích tỉ mỉ
"The professor went into a great amount of detail regarding the chemical reaction."
(Vị giáo sư đã đi sâu vào rất nhiều chi tiết liên quan đến phản ứng hóa học.)
-
get bogged down in the amount of detail
bị sa lầy, bị cuốn vào quá nhiều chi tiết vụn vặt
"We can't afford to get bogged down in the amount of detail; we need to focus on the big picture."
(Chúng ta không thể sa lầy vào quá nhiều chi tiết vụn vặt; chúng ta cần tập trung vào bức tranh toàn cảnh.)
-
the right amount of detail
lượng chi tiết vừa đủ, đúng mức cần thiết
"The report offered the right amount of detail—not too vague, but not overwhelming."
(Báo cáo đã cung cấp lượng chi tiết vừa đủ—không quá mơ hồ, nhưng cũng không quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amount of detail
Noun PhraseMức độ chi tiết mà một điều gì đó được giải thích hoặc mô tả một cách đầy đủ và kỹ lưỡng.
"The amount of detail in his explanation was overwhelming."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She included a significant amount of detail in her report. |
Cô ấy đã bao gồm một lượng chi tiết đáng kể trong báo cáo của mình. |
| Phủ định | He didn't provide a sufficient amount of detail in his explanation. |
Anh ấy đã không cung cấp đủ lượng chi tiết trong lời giải thích của mình. |
| Nghi vấn | Does the amount of detail in the instructions seem overwhelming? |
Lượng chi tiết trong hướng dẫn có vẻ quá tải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report will include a significant amount of detail regarding the project's finances. |
Báo cáo sẽ bao gồm một lượng chi tiết đáng kể về tài chính của dự án. |
| Phủ định | The presentation is not going to provide a large amount of detail; it will focus on the key takeaways. |
Bài thuyết trình sẽ không cung cấp một lượng lớn chi tiết; nó sẽ tập trung vào những điểm chính. |
| Nghi vấn | Will the new software offer a greater amount of detail in its analytics? |
Phần mềm mới có cung cấp nhiều chi tiết hơn trong phân tích của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amount of detail".
