(Top Banner Ad)
degree of detail
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

degree of detail

UK: dɪˈɡriː ɒv ˈdiːteɪl • US: dɪˈɡriː əv ˈdiːteɪl

Nghĩa tiếng Việt

mức độ chi tiết chi tiết đến mức nào tính chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which something is detailed or thorough.

Vietnamese Meaning

Mức độ chi tiết hoặc kỹ lưỡng của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The degree of detail required depends on the audience."

    "Mức độ chi tiết cần thiết phụ thuộc vào đối tượng người nghe."

  • "The degree of detail in his explanation was overwhelming."

    "Mức độ chi tiết trong lời giải thích của anh ấy thật choáng ngợp."

  • "She went into a great degree of detail about her trip."

    "Cô ấy đã đi vào rất nhiều chi tiết về chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết, sự mô tả chi tiết
Verb detail mô tả chi tiết, trình bày kỹ lưỡng
Adjective detailed chi tiết, có nhiều chi tiết
Noun detailing sự trình bày chi tiết, sự phân tích kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

vagueness (tính mơ hồ)lack of detail (sự thiếu chi tiết)generality (tính chung chung)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degradus
Old French
degré
Middle English
degre
Modern English
degree
Old French
détaillier
Modern English
detail

Nguồn gốc của 'Mức độ Chi tiết'

'Degree of detail' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Degree' (mức độ, cấp độ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'degradus' (có nghĩa là 'bước xuống', 'thứ bậc'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'degré' để chỉ một cấp bậc hoặc một mức độ. 'Detail' (chi tiết) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'détaillier' (có nghĩa là 'cắt nhỏ', 'phân chia thành các phần'), ám chỉ việc trình bày các yếu tố nhỏ, cụ thể. Khi kết hợp lại, 'degree of detail' mô tả mức độ sâu sắc, đầy đủ hoặc cụ thể của thông tin được cung cấp về một chủ đề, một sự việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ cụ thể hoặc tỉ mỉ trong một bản mô tả, kế hoạch, hoặc báo cáo. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về lượng chi tiết được cung cấp. Nó khác với 'level of detail' ở chỗ 'degree' thường ám chỉ sự thay đổi liên tục và tinh tế hơn là các cấp độ riêng biệt.

Prepositions

in on to

Ví dụ:
- 'in': 'The degree of detail *in* the report was impressive.' (Mức độ chi tiết trong báo cáo rất ấn tượng.)
- 'on': 'The degree of detail *on* this topic varies.' (Mức độ chi tiết về chủ đề này khác nhau.)
- 'to': 'Pay attention to the degree of detail *to* be provided.' (Hãy chú ý đến mức độ chi tiết cần cung cấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degree of detail
  • high a high degree of detail
    (một mức độ chi tiết cao)
  • low a low degree of detail
    (một mức độ chi tiết thấp)
  • sufficient a sufficient degree of detail
    (một mức độ chi tiết đủ)
  • appropriate an appropriate degree of detail
    (một mức độ chi tiết phù hợp)
  • fine a fine degree of detail
    (một mức độ chi tiết tinh tế/kỹ lưỡng)
  • varying varying degrees of detail
    (các mức độ chi tiết khác nhau)
Verb + degree of detail
  • provide to provide a degree of detail
    (cung cấp một mức độ chi tiết)
  • give to give a degree of detail
    (đưa ra một mức độ chi tiết)
  • specify to specify the degree of detail
    (xác định mức độ chi tiết)
  • require to require a certain degree of detail
    (yêu cầu một mức độ chi tiết nhất định)
  • go into to go into a (high) degree of detail
    (đi sâu vào chi tiết ở mức độ (cao))

Idioms

  • to a certain degree of detail

    đến một mức độ chi tiết nhất định

    "We only need to explain this to a certain degree of detail for the general audience."

    (Chúng ta chỉ cần giải thích điều này đến một mức độ chi tiết nhất định cho đối tượng khán giả chung.)

  • in varying degrees of detail

    với các mức độ chi tiết khác nhau

    "The reports presented the findings in varying degrees of detail, depending on the recipient."

    (Các báo cáo đã trình bày những phát hiện với các mức độ chi tiết khác nhau, tùy thuộc vào người nhận.)

  • go into a great degree of detail

    đi sâu vào chi tiết rất kỹ lưỡng/rất cao

    "The engineer went into a great degree of detail when explaining the new design."

    (Kỹ sư đã đi sâu vào mức độ chi tiết rất cao khi giải thích thiết kế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degree of detail

Cụm danh từ
Lật mặt

Mức độ chi tiết hoặc kỹ lưỡng của một điều gì đó.

"The degree of detail required depends on the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist focused on one key element: the degree of detail in the subject's eyes.
Nghệ sĩ tập trung vào một yếu tố chính: mức độ chi tiết trong đôi mắt của chủ thể.
Phủ định
The report lacked thoroughness: it didn't include the necessary degree of detail.
Báo cáo thiếu tính toàn diện: nó không bao gồm mức độ chi tiết cần thiết.
Nghi vấn
Is this level sufficient: does it provide the necessary degree of detail?
Mức độ này có đủ không: nó có cung cấp mức độ chi tiết cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degree of detail".

Sự Cân bằng trong Giao tiếp Chuyên nghiệp

Trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp ở phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, việc xác định 'mức độ chi tiết' phù hợp là rất quan trọng. Ví dụ, một bản tóm tắt điều hành (executive summary) đòi hỏi mức độ chi tiết thấp để người quản lý có thể nắm bắt nhanh chóng, trong khi một báo cáo kỹ thuật (technical report) lại cần mức độ chi tiết cao để chuyên gia có thể hiểu rõ từng khía cạnh. Việc cung cấp quá nhiều hoặc quá ít chi tiết có thể dẫn đến hiểu lầm, mất thời gian hoặc thiếu hiệu quả.

Nguy cơ Quá tải Thông tin (Information Overload)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, chúng ta thường xuyên đối mặt với khối lượng thông tin khổng lồ. Khả năng xác định 'mức độ chi tiết' cần thiết để hiểu vấn đề mà không bị 'quá tải thông tin' (information overload) là một kỹ năng quan trọng. Nhiều người phương Tây được khuyến khích phát triển khả năng chọn lọc và chỉ tập trung vào những chi tiết quan trọng nhất, đặc biệt khi truy cập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau trên internet.