amped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excited and full of energy.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy rất phấn khích và tràn đầy năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm so amped for the concert tonight!"
"Tôi rất phấn khích cho buổi hòa nhạc tối nay!"
-
"The crowd was totally amped up."
"Đám đông hoàn toàn phấn khích."
-
"He's really amped to start his new job."
"Anh ấy thực sự rất háo hức bắt đầu công việc mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả cảm xúc hưng phấn, sẵn sàng cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Khác với 'excited' ở mức độ cao hơn, 'amped' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự sẵn sàng hành động.
Prepositions
amped for something: hào hứng, sẵn sàng cho điều gì đó. amped up: tăng cường, kích thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Super super amped (Cực kỳ hưng phấn, siêu hào hứng)
-
Totally totally amped (Hoàn toàn kích động/kích thích)
-
Get get amped (Trở nên hưng phấn/kích động)
-
Stay stay amped (Giữ vững sự hưng phấn/năng lượng cao)
-
for amped for the weekend (Hào hứng/nôn nóng chờ đợi cuối tuần)
-
about amped about the news (Vô cùng phấn khích về tin tức đó)
Idioms
-
To be amped up
Đang ở trạng thái cực kỳ hưng phấn, tràn đầy năng lượng cao
"The whole crowd was amped up before the concert started."
(Cả đám đông đã cực kỳ hưng phấn trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
-
Get amped for the game
Kích thích tinh thần để chuẩn bị cho trận đấu/sự kiện
"We need to listen to some high-energy music to get amped for the game."
(Chúng ta cần nghe nhạc mạnh một chút để kích thích tinh thần cho trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amped
AdjectiveCảm thấy rất phấn khích và tràn đầy năng lượng.
"I'm so amped for the concert tonight!"
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was amped up for the concert. |
Đám đông đã rất phấn khích cho buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | She wasn't amped about the idea of working overtime. |
Cô ấy không hào hứng với ý tưởng làm thêm giờ. |
| Nghi vấn | Are you amped for the competition tomorrow? |
Bạn có hào hứng cho cuộc thi vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amped".
