(Top Banner Ad)
amped
B2
Adjective B2 General

amped

UK: /æmpt/ • US: /æmpt/

Nghĩa tiếng Việt

phấn khích hào hứng hăng hái khuếch đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excited and full of energy.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy rất phấn khích và tràn đầy năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm so amped for the concert tonight!"

    "Tôi rất phấn khích cho buổi hòa nhạc tối nay!"

  • "The crowd was totally amped up."

    "Đám đông hoàn toàn phấn khích."

  • "He's really amped to start his new job."

    "Anh ấy thực sự rất háo hức bắt đầu công việc mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Amp Máy khuếch đại (viết tắt); Đơn vị đo cường độ dòng điện Ampe
Verb Amp (up) Khuếch đại; Kích thích, làm hưng phấn
Noun Amplifier Bộ khuếch đại (âm thanh, tín hiệu)
Adjective (Formal) Amplified Đã được khuếch đại; Đã được tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
amplify
English (Technical)
amplifier
English (Slang/Verb)
amp (up)
English (Slang/Adjective)
amped

Nguồn Gốc Từ Âm Thanh

Từ 'amped' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'amp' (viết tắt của 'amplify' – khuếch đại). Nguồn gốc của nó gắn liền với thiết bị điện tử, cụ thể là bộ khuếch đại âm thanh (amplifier) dùng cho đàn guitar hoặc hệ thống loa. Khi âm thanh được khuếch đại lớn hơn, nó tạo ra cảm giác mạnh mẽ. Do đó, khi một người cảm thấy 'amped', họ đang ở trong trạng thái năng lượng hoặc cảm xúc được khuếch đại lên mức cao.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả cảm xúc hưng phấn, sẵn sàng cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Khác với 'excited' ở mức độ cao hơn, 'amped' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự sẵn sàng hành động.

Prepositions

for up

amped for something: hào hứng, sẵn sàng cho điều gì đó. amped up: tăng cường, kích thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + amped
  • Super super amped
    (Cực kỳ hưng phấn, siêu hào hứng)
  • Totally totally amped
    (Hoàn toàn kích động/kích thích)
Verb + amped
  • Get get amped
    (Trở nên hưng phấn/kích động)
  • Stay stay amped
    (Giữ vững sự hưng phấn/năng lượng cao)
Amped + Preposition (Focus)
  • for amped for the weekend
    (Hào hứng/nôn nóng chờ đợi cuối tuần)
  • about amped about the news
    (Vô cùng phấn khích về tin tức đó)

Idioms

  • To be amped up

    Đang ở trạng thái cực kỳ hưng phấn, tràn đầy năng lượng cao

    "The whole crowd was amped up before the concert started."

    (Cả đám đông đã cực kỳ hưng phấn trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

  • Get amped for the game

    Kích thích tinh thần để chuẩn bị cho trận đấu/sự kiện

    "We need to listen to some high-energy music to get amped for the game."

    (Chúng ta cần nghe nhạc mạnh một chút để kích thích tinh thần cho trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amped

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy rất phấn khích và tràn đầy năng lượng.

"I'm so amped for the concert tonight!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was amped up for the concert.
Đám đông đã rất phấn khích cho buổi hòa nhạc.
Phủ định
She wasn't amped about the idea of working overtime.
Cô ấy không hào hứng với ý tưởng làm thêm giờ.
Nghi vấn
Are you amped for the competition tomorrow?
Bạn có hào hứng cho cuộc thi vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amped".

Từ Lóng Thể Thao và Thanh Niên

'Amped' là một từ lóng hiện đại, phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt là trong văn hóa thể thao (như trượt ván, bóng rổ) và âm nhạc điện tử (EDM, Rock). Nó được dùng để truyền tải cảm giác năng lượng cuồng nhiệt và sự sẵn sàng cho hành động, thường được thấy trong các video hoặc sự kiện trực tiếp.

Tính Không Trang Trọng

Từ này mang tính chất rất không trang trọng (informal). Người học tiếng Anh nên lưu ý rằng 'amped' chỉ phù hợp khi giao tiếp với bạn bè hoặc trong các bối cảnh thư giãn, và không nên dùng trong văn viết học thuật hay các tình huống kinh doanh nghiêm túc.