unexcited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not feeling or showing excitement; not stimulated or aroused.
Vietnamese Meaning
Không cảm thấy hoặc thể hiện sự phấn khích; không bị kích thích hoặc khơi dậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seemed unexcited about the news."
"Cô ấy có vẻ không mấy phấn khích về tin tức đó."
-
"The children were unexcited by the prospect of another museum visit."
"Bọn trẻ không hề hào hứng trước viễn cảnh đến thăm một viện bảo tàng khác."
-
"He remained unexcited even when he won the lottery."
"Anh ấy vẫn không hề phấn khích ngay cả khi trúng số độc đắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | gây hứng thú, kích thích |
| Adjective | excited | hứng thú, phấn khích |
| Noun | excitement | sự hứng thú, sự phấn khích |
| Adverb | excitedly | một cách hứng thú, một cách phấn khích |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unexcited' diễn tả trạng thái không có cảm xúc phấn khích, hào hứng trước một sự kiện, tình huống hoặc thông tin nào đó. Nó thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'disappointed' (thất vọng) vốn mang cảm xúc buồn bã vì kỳ vọng không thành, 'unexcited' đơn giản chỉ là thiếu đi sự hứng khởi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively unexcited (tương đối không hứng thú)
-
visibly visibly unexcited (rõ ràng không hứng thú)
-
remain remain unexcited (vẫn không hứng thú)
-
appear appear unexcited (có vẻ không hứng thú)
Idioms
-
Not get unexcited about something
Không nên quá phấn khích về điều gì đó (trước khi nó thực sự xảy ra)
"I wouldn't get unexcited about the promotion just yet; it's not a done deal."
(Tôi sẽ không quá phấn khích về việc thăng chức vội; nó chưa phải là một thỏa thuận hoàn tất.)
-
Keep someone unexcited
Giữ ai đó không bị phấn khích (thường để bảo vệ khỏi thất vọng)
"I try to keep my expectations unexcited, so I won't be too disappointed if things don't work out."
(Tôi cố gắng giữ cho kỳ vọng của mình không quá cao, để tôi sẽ không quá thất vọng nếu mọi thứ không thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexcited
Tính từKhông cảm thấy hoặc thể hiện sự phấn khích; không bị kích thích hoặc khơi dậy.
"She seemed unexcited about the news."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been unexcited about the trip, so she decided to stay home. |
Cô ấy đã không hào hứng về chuyến đi, vì vậy cô ấy quyết định ở nhà. |
| Phủ định | He had not been unexcited about the concert; in fact, he was very enthusiastic. |
Anh ấy đã không hề không hào hứng về buổi hòa nhạc; thực tế, anh ấy đã rất nhiệt tình. |
| Nghi vấn | Had she been unexcited about the gift before she opened it? |
Cô ấy đã không hào hứng về món quà trước khi cô ấy mở nó sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexcited".
