(Top Banner Ad)
unexcited
B1
Tính từ B1 Chung

unexcited

UK: /ˌʌnɪkˈsaɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪkˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không phấn khích không hào hứng thờ ơ lãnh đạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling or showing excitement; not stimulated or aroused.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy hoặc thể hiện sự phấn khích; không bị kích thích hoặc khơi dậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed unexcited about the news."

    "Cô ấy có vẻ không mấy phấn khích về tin tức đó."

  • "The children were unexcited by the prospect of another museum visit."

    "Bọn trẻ không hề hào hứng trước viễn cảnh đến thăm một viện bảo tàng khác."

  • "He remained unexcited even when he won the lottery."

    "Anh ấy vẫn không hề phấn khích ngay cả khi trúng số độc đắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite gây hứng thú, kích thích
Adjective excited hứng thú, phấn khích
Noun excitement sự hứng thú, sự phấn khích
Adverb excitedly một cách hứng thú, một cách phấn khích

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unexcited

Nguồn gốc của 'unexcited'

Từ 'unexcited' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'excited'. 'Excited' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'excitare', nghĩa là 'khuấy động' hoặc 'đánh thức'. Vì vậy, 'unexcited' có nghĩa đen là 'không bị khuấy động' hoặc 'không cảm thấy hưng phấn'.

Usage Note

Từ 'unexcited' diễn tả trạng thái không có cảm xúc phấn khích, hào hứng trước một sự kiện, tình huống hoặc thông tin nào đó. Nó thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'disappointed' (thất vọng) vốn mang cảm xúc buồn bã vì kỳ vọng không thành, 'unexcited' đơn giản chỉ là thiếu đi sự hứng khởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexcited
  • relatively relatively unexcited
    (tương đối không hứng thú)
  • visibly visibly unexcited
    (rõ ràng không hứng thú)
Verb + unexcited
  • remain remain unexcited
    (vẫn không hứng thú)
  • appear appear unexcited
    (có vẻ không hứng thú)

Idioms

  • Not get unexcited about something

    Không nên quá phấn khích về điều gì đó (trước khi nó thực sự xảy ra)

    "I wouldn't get unexcited about the promotion just yet; it's not a done deal."

    (Tôi sẽ không quá phấn khích về việc thăng chức vội; nó chưa phải là một thỏa thuận hoàn tất.)

  • Keep someone unexcited

    Giữ ai đó không bị phấn khích (thường để bảo vệ khỏi thất vọng)

    "I try to keep my expectations unexcited, so I won't be too disappointed if things don't work out."

    (Tôi cố gắng giữ cho kỳ vọng của mình không quá cao, để tôi sẽ không quá thất vọng nếu mọi thứ không thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexcited

Tính từ
Lật mặt

Không cảm thấy hoặc thể hiện sự phấn khích; không bị kích thích hoặc khơi dậy.

"She seemed unexcited about the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been unexcited about the trip, so she decided to stay home.
Cô ấy đã không hào hứng về chuyến đi, vì vậy cô ấy quyết định ở nhà.
Phủ định
He had not been unexcited about the concert; in fact, he was very enthusiastic.
Anh ấy đã không hề không hào hứng về buổi hòa nhạc; thực tế, anh ấy đã rất nhiệt tình.
Nghi vấn
Had she been unexcited about the gift before she opened it?
Cô ấy đã không hào hứng về món quà trước khi cô ấy mở nó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexcited".

Sự điềm tĩnh trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, việc thể hiện cảm xúc quá mức, bao gồm cả sự phấn khích, đôi khi được coi là không phù hợp. Sự điềm tĩnh và kiểm soát cảm xúc được đánh giá cao.