pumped up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excited and full of energy or enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy phấn khích, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm so pumped up for the concert tonight!"
"Tôi rất phấn khích cho buổi hòa nhạc tối nay!"
-
"The crowd was pumped up and ready to cheer."
"Đám đông rất phấn khích và sẵn sàng cổ vũ."
-
"He gets really pumped up before every game."
"Anh ấy trở nên rất phấn khích trước mỗi trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc hưng phấn trước một sự kiện quan trọng hoặc một thử thách. Khác với 'excited' (vui mừng) ở chỗ 'pumped up' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết tâm hơn. So với 'enthusiastic' (nhiệt tình), 'pumped up' nhấn mạnh vào sự sẵn sàng hành động.
Trong ngữ cảnh thể hình, 'pumped up' mô tả tình trạng cơ bắp to ra tạm thời do lưu lượng máu tăng lên sau khi tập luyện. Thường được sử dụng để chỉ vẻ ngoài cơ bắp hơn bình thường. Khác với 'muscular' (cường tráng), 'pumped up' chỉ tình trạng tạm thời.
Prepositions
'Pumped up for' dùng để chỉ sự phấn khích, sẵn sàng cho một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'I'm really pumped up for the game tonight.' ('Tôi thực sự rất phấn khích cho trận đấu tối nay.')
'Pumped up about' dùng để chỉ sự phấn khích, hào hứng về một điều gì đó. Ví dụ: 'I'm pumped up about the new project.' ('Tôi rất hào hứng về dự án mới.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get pumped up (trở nên rất phấn khích/hào hứng)
-
feel feel pumped up (cảm thấy rất phấn khích/tràn đầy năng lượng)
-
be be pumped up (đang ở trạng thái rất phấn khích/hào hứng)
-
really really pumped up (thực sự rất phấn khích)
-
super super pumped up (cực kỳ phấn khích)
-
incredibly incredibly pumped up (phấn khích một cách đáng kinh ngạc)
-
for pumped up for the game (rất phấn khích cho trận đấu)
-
about pumped up about the concert (rất hào hứng về buổi hòa nhạc)
-
to pumped up to perform (hăng hái/sẵn sàng để biểu diễn)
Idioms
-
get pumped up
trở nên tràn đầy năng lượng và phấn khích
"I need to listen to some music to get pumped up before the gym."
(Tôi cần nghe nhạc để lấy lại năng lượng và sự phấn khích trước khi đến phòng tập gym.)
-
pump someone up
kích động, làm cho ai đó phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng
"The coach tried to pump his team up with a motivational speech."
(Huấn luyện viên đã cố gắng kích động đội của mình bằng một bài phát biểu đầy động lực.)
-
be pumped up for (something)
rất hào hứng, phấn khích hoặc sẵn sàng cho một sự kiện/hoạt động nào đó
"The fans were all pumped up for the final match."
(Tất cả người hâm mộ đều rất phấn khích chờ đợi trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pumped up
AdjectiveCảm thấy phấn khích, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
"I'm so pumped up for the concert tonight!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumped up".
