(Top Banner Ad)
pumped up
B2
Adjective B2 Thể thao, Cảm xúc

pumped up

UK: /ˈpʌmpt ʌp/ • US: /ˈpʌmpt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

phấn khích hào hứng tràn đầy năng lượng căng cơ bơm cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excited and full of energy or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy phấn khích, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm so pumped up for the concert tonight!"

    "Tôi rất phấn khích cho buổi hòa nhạc tối nay!"

  • "The crowd was pumped up and ready to cheer."

    "Đám đông rất phấn khích và sẵn sàng cổ vũ."

  • "He gets really pumped up before every game."

    "Anh ấy trở nên rất phấn khích trước mỗi trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pump bơm, bơm vào; tăng cường; kích động
Noun pump máy bơm, ống bơm; sự bơm
Adjective pumping đang bơm; hoạt động mạnh mẽ (như trái tim đập)
Verb (phrasal) pump up bơm (lốp, bóng); kích động, làm cho ai đó phấn khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pompe
English
pump (verb)
English
pump up (phrasal verb)
English
pumped up (adjective)

Nguồn gốc từ "bơm"

Cụm từ 'pumped up' ban đầu liên quan đến hành động 'bơm' không khí vào lốp xe hoặc bóng bay, làm cho chúng căng phồng và đầy đặn. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái một người được 'làm đầy' bởi năng lượng, sự phấn khích và sự nhiệt tình, giống như một chiếc lốp được bơm căng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc hưng phấn trước một sự kiện quan trọng hoặc một thử thách. Khác với 'excited' (vui mừng) ở chỗ 'pumped up' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết tâm hơn. So với 'enthusiastic' (nhiệt tình), 'pumped up' nhấn mạnh vào sự sẵn sàng hành động.
Trong ngữ cảnh thể hình, 'pumped up' mô tả tình trạng cơ bắp to ra tạm thời do lưu lượng máu tăng lên sau khi tập luyện. Thường được sử dụng để chỉ vẻ ngoài cơ bắp hơn bình thường. Khác với 'muscular' (cường tráng), 'pumped up' chỉ tình trạng tạm thời.

Prepositions

for about

'Pumped up for' dùng để chỉ sự phấn khích, sẵn sàng cho một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'I'm really pumped up for the game tonight.' ('Tôi thực sự rất phấn khích cho trận đấu tối nay.')
'Pumped up about' dùng để chỉ sự phấn khích, hào hứng về một điều gì đó. Ví dụ: 'I'm pumped up about the new project.' ('Tôi rất hào hứng về dự án mới.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with `pumped up`
  • get get pumped up
    (trở nên rất phấn khích/hào hứng)
  • feel feel pumped up
    (cảm thấy rất phấn khích/tràn đầy năng lượng)
  • be be pumped up
    (đang ở trạng thái rất phấn khích/hào hứng)
Adverbs with `pumped up`
  • really really pumped up
    (thực sự rất phấn khích)
  • super super pumped up
    (cực kỳ phấn khích)
  • incredibly incredibly pumped up
    (phấn khích một cách đáng kinh ngạc)
`Pumped up` + Prepositional Phrase
  • for pumped up for the game
    (rất phấn khích cho trận đấu)
  • about pumped up about the concert
    (rất hào hứng về buổi hòa nhạc)
  • to pumped up to perform
    (hăng hái/sẵn sàng để biểu diễn)

Idioms

  • get pumped up

    trở nên tràn đầy năng lượng và phấn khích

    "I need to listen to some music to get pumped up before the gym."

    (Tôi cần nghe nhạc để lấy lại năng lượng và sự phấn khích trước khi đến phòng tập gym.)

  • pump someone up

    kích động, làm cho ai đó phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng

    "The coach tried to pump his team up with a motivational speech."

    (Huấn luyện viên đã cố gắng kích động đội của mình bằng một bài phát biểu đầy động lực.)

  • be pumped up for (something)

    rất hào hứng, phấn khích hoặc sẵn sàng cho một sự kiện/hoạt động nào đó

    "The fans were all pumped up for the final match."

    (Tất cả người hâm mộ đều rất phấn khích chờ đợi trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumped up

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy phấn khích, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

"I'm so pumped up for the concert tonight!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumped up".

Trong thể thao và giải trí

'Pumped up' thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao, âm nhạc hoặc giải trí, nơi mọi người cần đạt đến trạng thái tinh thần cao nhất, tràn đầy năng lượng để thi đấu, biểu diễn hoặc tận hưởng một sự kiện. Các vận động viên thường nghe nhạc hoặc thực hiện các nghi thức trước trận đấu để 'get pumped up'.

Văn hóa động lực và tự cải thiện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân và kinh doanh, việc giữ vững tinh thần 'pumped up' được coi là quan trọng để duy trì động lực, vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu. Các buổi hội thảo, diễn giả truyền cảm hứng thường có mục đích 'pump up' người tham gia.