(Top Banner Ad)
amur tiger
B1
Danh từ B1 Động vật học

amur tiger

UK: /ˈæmʊə ˈtaɪɡə/ • US: /ˈɑːmʊr ˈtaɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

hổ Amur hổ Siberia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Siberian tiger, a tiger subspecies native to the Russian Far East, Northeast China, and possibly North Korea.

Vietnamese Meaning

Hổ Amur, một phân loài hổ bản địa của vùng Viễn Đông Nga, Đông Bắc Trung Quốc và có thể có ở Bắc Triều Tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amur tiger is an endangered species."

    "Hổ Amur là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Conservation efforts are crucial to protect the Amur tiger."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ hổ Amur."

  • "The Amur tiger's habitat is threatened by deforestation."

    "Môi trường sống của hổ Amur đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tiger Hổ, cọp (tên gọi chung)
Noun tigress Hổ cái
Adjective tigerish Giống hổ, hung dữ, tàn nhẫn
Noun Siberian tiger Hổ Siberia (tên đồng nghĩa phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
tigra
Greek
tigris
Latin
Tigris
English (Modern Compound)
Amur tiger

Nguồn gốc tên gọi Amur

Cái tên 'Amur' được đặt theo Sông Amur (Hắc Long Giang), con sông lớn chảy qua biên giới giữa vùng Viễn Đông của Nga và Đông Bắc Trung Quốc. Đây là khu vực sinh sống tự nhiên của loài hổ này.

Hổ Siberia

Amur tiger còn được biết đến phổ biến với cái tên 'Siberian tiger' (Hổ Siberia). Đây là loài mèo lớn nhất thế giới, nổi tiếng với khả năng sinh tồn trong điều kiện băng tuyết lạnh giá khắc nghiệt của khu vực Đông Siberia.

Usage Note

Hổ Amur là loài hổ lớn nhất trong số các loài hổ còn tồn tại. Nó còn được gọi là hổ Siberia. Cần phân biệt với các phân loài hổ khác như hổ Bengal, hổ Đông Dương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amur tiger
  • endangered the endangered Amur tiger
    (hổ Amur đang có nguy cơ tuyệt chủng)
  • majestic a majestic Amur tiger
    (một con hổ Amur hùng vĩ)
  • adult an adult Amur tiger
    (một con hổ Amur trưởng thành)
Verb + amur tiger
  • track to track Amur tigers
    (theo dõi/truy tìm hổ Amur)
  • protect to protect Amur tigers
    (bảo vệ hổ Amur)
  • release to release an Amur tiger into the wild
    (thả một con hổ Amur về tự nhiên)
Noun + amur tiger (Context/Habitat)
  • habitat Amur tiger habitat
    (môi trường sống của hổ Amur)
  • conservation Amur tiger conservation efforts
    (các nỗ lực bảo tồn hổ Amur)

Idioms

  • Amur tiger sighting

    Việc nhìn thấy hổ Amur (thường chỉ sự kiện hiếm hoi)

    "A rare Amur tiger sighting was reported near the border."

    (Một vụ nhìn thấy hổ Amur hiếm hoi đã được báo cáo gần khu vực biên giới.)

  • Amur tiger population

    Quần thể hổ Amur (dùng trong bối cảnh khoa học)

    "The Amur tiger population has slowly recovered thanks to international efforts."

    (Quần thể hổ Amur đã dần phục hồi nhờ các nỗ lực quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amur tiger

Danh từ
Lật mặt

Hổ Amur, một phân loài hổ bản địa của vùng Viễn Đông Nga, Đông Bắc Trung Quốc và có thể có ở Bắc Triều Tiên.

"The Amur tiger is an endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amur tiger is the largest cat in the world.
Hổ Amur là loài mèo lớn nhất trên thế giới.
Phủ định
That is not an Amur tiger; it's a Bengal tiger.
Đó không phải là hổ Amur; đó là hổ Bengal.
Nghi vấn
Is the Amur tiger an endangered species?
Hổ Amur có phải là một loài có nguy cơ tuyệt chủng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had protected their habitat better, there would be more Amur tigers in the wild today.
Nếu chúng ta đã bảo vệ môi trường sống của chúng tốt hơn, thì ngày nay đã có nhiều hổ Amur hơn trong tự nhiên.
Phủ định
If the poachers hadn't been so persistent, the Amur tiger population wouldn't be so endangered now.
Nếu những kẻ săn trộm không quá dai dẳng, thì quần thể hổ Amur đã không bị nguy cấp đến vậy vào lúc này.
Nghi vấn
If conservation efforts had started earlier, would there be a larger Amur tiger population now?
Nếu các nỗ lực bảo tồn bắt đầu sớm hơn, thì liệu bây giờ có một quần thể hổ Amur lớn hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tigers, including the Amur tiger, are apex predators.
Hổ, bao gồm cả hổ Amur, là những loài săn mồi đầu bảng.
Phủ định
Never before have so few Amur tigers remained in the wild.
Chưa bao giờ có số lượng hổ Amur ít đến vậy còn lại trong tự nhiên.
Nghi vấn
Should the Amur tiger population recover, conservation efforts will be deemed a success.
Nếu quần thể hổ Amur phục hồi, những nỗ lực bảo tồn sẽ được coi là thành công.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could see an Amur tiger in its natural habitat.
Tôi ước tôi có thể nhìn thấy một con hổ Amur trong môi trường sống tự nhiên của nó.
Phủ định
If only the Amur tiger population wouldn't decline so rapidly.
Giá mà số lượng hổ Amur không giảm nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish the Amur tiger was better protected?
Bạn có ước rằng hổ Amur được bảo vệ tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amur tiger".

Biểu tượng bảo tồn

Hổ Amur là một trong những loài vật được bảo tồn nghiêm ngặt nhất trên thế giới. Dù số lượng đã tăng lên so với mức thấp lịch sử, chúng vẫn là biểu tượng cho cuộc chiến chống săn trộm và mất môi trường sống ở Nga và Trung Quốc.

Vị vua của tuyết

Hổ Amur được mệnh danh là 'Vua của tuyết' (King of the Snows). Chúng là loài hổ duy nhất thích nghi được với điều kiện khí hậu cực lạnh. Bộ lông dày và lớp mỡ tích trữ giúp chúng sinh tồn, làm nổi bật khả năng thích nghi phi thường của loài vật này.