(Top Banner Ad)
колебание (russian)
B2
danh từ B2 Vật lý, Kinh tế, Ngôn ngữ học

колебание (russian)

Nghĩa tiếng Việt

sự dao động sự rung sự do dự sự lưỡng lự biến động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fluctuation, oscillation, hesitation, wavering

Vietnamese Meaning

Sự dao động, sự rung lắc, sự do dự, sự lưỡng lự

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were колебания in the stock market today."

    "Hôm nay có sự dao động trên thị trường chứng khoán."

  • "I felt a колебание in my step as I approached the podium."

    "Tôi cảm thấy một sự do dự trong bước chân khi tiến đến bục giảng."

  • "The колебания of the pendulum were mesmerizing."

    "Sự dao động của con lắc thật mê hoặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hesitation sự do dự, sự ngần ngại, sự chần chừ
Verb hesitate do dự, ngần ngại, chần chừ
Adjective hesitant do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
Adverb hesitantly một cách do dự, ngập ngừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kinh tế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
haesitāre
Old French
hésitation
English
hesitation

Nguồn gốc sự Do Dự

Từ 'hesitation' (sự do dự) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'haesitāre' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'bị mắc kẹt', 'không chắc chắn', hoặc 'nói lắp'. Qua tiếng Pháp cổ ('hésitation'), nó đã du nhập vào tiếng Anh, mô tả trạng thái ngập ngừng, lưỡng lự, hoặc chần chừ trước khi hành động hay phát biểu. Từ 'колебание' trong tiếng Nga cũng có nghĩa tương tự, chỉ sự do dự hoặc dao động.

Usage Note

Từ 'колебание' mang nghĩa rộng, chỉ sự thay đổi lên xuống (dao động), sự thiếu quyết đoán (do dự). Tùy theo ngữ cảnh mà có thể hiểu là sự biến động (ví dụ: giá cả), sự rung (ví dụ: con lắc), hoặc sự không chắc chắn trong quyết định.

Prepositions

в между

Khi đi với 'в', thường chỉ sự dao động *trong* một phạm vi nào đó. Ví dụ: колебания в ценах (dao động về giá cả). Khi đi với 'между', chỉ sự dao động *giữa* hai hoặc nhiều trạng thái/lựa chọn. Ví dụ: колебания между двумя решениями (do dự giữa hai quyết định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hesitation
  • slight slight hesitation
    (một chút do dự/ngần ngại)
  • momentary momentary hesitation
    (sự do dự thoáng qua)
  • obvious obvious hesitation
    (sự do dự rõ ràng)
Verb + hesitation
  • feel feel hesitation
    (cảm thấy do dự/ngần ngại)
  • overcome overcome hesitation
    (vượt qua sự do dự)
  • show show hesitation
    (thể hiện sự do dự)
Hesitation + Preposition
  • about hesitation about something
    (sự do dự về điều gì đó)
  • in hesitation in doing something
    (sự ngần ngại khi làm gì đó)

Idioms

  • without hesitation

    không chút do dự, ngay lập tức, dứt khoát

    "She answered the difficult question without hesitation."

    (Cô ấy trả lời câu hỏi khó mà không chút do dự.)

  • a moment's hesitation

    một thoáng do dự, sự ngập ngừng ngắn ngủi

    "After a moment's hesitation, he finally confessed the truth."

    (Sau một thoáng do dự, cuối cùng anh ấy cũng thú nhận sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

колебание (russian)

danh từ
Lật mặt

Sự dao động, sự rung lắc, sự do dự, sự lưỡng lự

"There were колебания in the stock market today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tremor was as significant as the колебание.
Sự rung chuyển mạnh mẽ tương đương với sự dao động.
Phủ định
This year's sales figures are less stable than the колебание of the market.
Số liệu bán hàng năm nay kém ổn định hơn so với sự dao động của thị trường.
Nghi vấn
Is his hesitation more noticeable than the колебание in his voice?
Sự do dự của anh ấy có đáng chú ý hơn sự dao động trong giọng nói của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "колебание (russian)".

Giá trị của Sự Quyết Đoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo, sự quyết đoán (decisiveness) thường được đánh giá rất cao. Sự do dự (hesitation) đôi khi có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin, thiếu năng lực hoặc thiếu ý chí. Việc ra quyết định nhanh chóng và rõ ràng thường được xem là phẩm chất lãnh đạo quan trọng.

Khi nào do dự là hợp lý?

Mặc dù thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi sự do dự lại là cần thiết và có giá trị. Ví dụ, khi phải đưa ra các quyết định lớn, phức tạp, hoặc có nhiều rủi ro, việc dành thời gian để cân nhắc kỹ lưỡng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn. Trong các tình huống xã giao, một chút do dự hoặc ngập ngừng có thể thể hiện sự khiêm tốn hoặc tôn trọng, đặc biệt khi ngắt lời người khác hoặc đưa ra ý kiến trái chiều.