колебание (russian)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Sự dao động, sự rung lắc, sự do dự, sự lưỡng lự
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were колебания in the stock market today."
"Hôm nay có sự dao động trên thị trường chứng khoán."
-
"I felt a колебание in my step as I approached the podium."
"Tôi cảm thấy một sự do dự trong bước chân khi tiến đến bục giảng."
-
"The колебания of the pendulum were mesmerizing."
"Sự dao động của con lắc thật mê hoặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hesitation | sự do dự, sự ngần ngại, sự chần chừ |
| Verb | hesitate | do dự, ngần ngại, chần chừ |
| Adjective | hesitant | do dự, ngập ngừng, lưỡng lự |
| Adverb | hesitantly | một cách do dự, ngập ngừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'колебание' mang nghĩa rộng, chỉ sự thay đổi lên xuống (dao động), sự thiếu quyết đoán (do dự). Tùy theo ngữ cảnh mà có thể hiểu là sự biến động (ví dụ: giá cả), sự rung (ví dụ: con lắc), hoặc sự không chắc chắn trong quyết định.
Prepositions
Khi đi với 'в', thường chỉ sự dao động *trong* một phạm vi nào đó. Ví dụ: колебания в ценах (dao động về giá cả). Khi đi với 'между', chỉ sự dao động *giữa* hai hoặc nhiều trạng thái/lựa chọn. Ví dụ: колебания между двумя решениями (do dự giữa hai quyết định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight hesitation (một chút do dự/ngần ngại)
-
momentary momentary hesitation (sự do dự thoáng qua)
-
obvious obvious hesitation (sự do dự rõ ràng)
-
feel feel hesitation (cảm thấy do dự/ngần ngại)
-
overcome overcome hesitation (vượt qua sự do dự)
-
show show hesitation (thể hiện sự do dự)
-
about hesitation about something (sự do dự về điều gì đó)
-
in hesitation in doing something (sự ngần ngại khi làm gì đó)
Idioms
-
without hesitation
không chút do dự, ngay lập tức, dứt khoát
"She answered the difficult question without hesitation."
(Cô ấy trả lời câu hỏi khó mà không chút do dự.)
-
a moment's hesitation
một thoáng do dự, sự ngập ngừng ngắn ngủi
"After a moment's hesitation, he finally confessed the truth."
(Sau một thoáng do dự, cuối cùng anh ấy cũng thú nhận sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
колебание (russian)
danh từSự dao động, sự rung lắc, sự do dự, sự lưỡng lự
"There were колебания in the stock market today."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tremor was as significant as the колебание. |
Sự rung chuyển mạnh mẽ tương đương với sự dao động. |
| Phủ định | This year's sales figures are less stable than the колебание of the market. |
Số liệu bán hàng năm nay kém ổn định hơn so với sự dao động của thị trường. |
| Nghi vấn | Is his hesitation more noticeable than the колебание in his voice? |
Sự do dự của anh ấy có đáng chú ý hơn sự dao động trong giọng nói của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "колебание (russian)".
