siberian tiger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subspecies of tiger (Panthera tigris altaica) native to the Russian Far East, Northeast China, and possibly North Korea. It is the largest living cat species and is known for its thick fur and pale orange coat with black stripes.
Vietnamese Meaning
Một phân loài hổ (Panthera tigris altaica) có nguồn gốc từ vùng Viễn Đông Nga, Đông Bắc Trung Quốc và có thể là Bắc Triều Tiên. Nó là loài mèo lớn nhất còn sống và được biết đến với bộ lông dày và bộ lông màu cam nhạt với các sọc đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Siberian tiger is an endangered species."
"Hổ Siberia là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Conservation efforts are crucial for the survival of the Siberian tiger."
"Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của hổ Siberia."
-
"The Siberian tiger's habitat is threatened by deforestation."
"Môi trường sống của hổ Siberia đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'siberian tiger' thường được sử dụng trong bối cảnh động vật học, bảo tồn động vật hoang dã, và thảo luận về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Thường được so sánh với các loài hổ khác về kích thước và môi trường sống.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'the habitat of the Siberian tiger'. 'in' được sử dụng để chỉ nơi sinh sống, ví dụ: 'Siberian tigers live in Russia'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare Siberian tiger (hổ Siberia quý hiếm)
-
endangered endangered Siberian tiger (hổ Siberia có nguy cơ tuyệt chủng)
-
majestic majestic Siberian tiger (hổ Siberia oai vệ/tráng lệ)
-
wild wild Siberian tiger (hổ Siberia hoang dã)
-
adult adult Siberian tiger (hổ Siberia trưởng thành)
-
protect protect Siberian tigers (bảo vệ hổ Siberia)
-
conserve conserve Siberian tigers (bảo tồn hổ Siberia)
-
spot spot a Siberian tiger (phát hiện một con hổ Siberia)
-
track track Siberian tigers (theo dõi hổ Siberia)
-
population Siberian tiger population (quần thể hổ Siberia)
-
habitat Siberian tiger habitat (môi trường sống của hổ Siberia)
-
conservation Siberian tiger conservation (công tác bảo tồn hổ Siberia)
-
cub Siberian tiger cub (hổ con Siberia)
Idioms
-
the majestic Siberian tiger
hổ Siberia oai vệ/tráng lệ (một cách gọi mang tính ngưỡng mộ, thường dùng trong miêu tả)
"The documentary featured stunning footage of the majestic Siberian tiger roaming its natural habitat."
(Bộ phim tài liệu chiếu những cảnh quay tuyệt đẹp về chú hổ Siberia oai vệ lang thang trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
-
an endangered Siberian tiger
một con hổ Siberia có nguy cơ tuyệt chủng (nhấn mạnh tình trạng bảo tồn nghiêm trọng)
"Every effort is being made to protect an endangered Siberian tiger from poaching."
(Mọi nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ một con hổ Siberia có nguy cơ tuyệt chủng khỏi nạn săn trộm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
siberian tiger
NounMột phân loài hổ (Panthera tigris altaica) có nguồn gốc từ vùng Viễn Đông Nga, Đông Bắc Trung Quốc và có thể là Bắc Triều Tiên. Nó là loài mèo lớn nhất còn sống và được biết đến với bộ lông dày và bộ lông màu cam nhạt với các sọc đen.
"The Siberian tiger is an endangered species."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conservationists had been tracking the Siberian tiger for months before they finally got a clear photo. |
Các nhà bảo tồn đã theo dõi con hổ Siberia trong nhiều tháng trước khi cuối cùng họ có được một bức ảnh rõ ràng. |
| Phủ định | The poachers hadn't been hunting the Siberian tiger in that area before the recent increase in price. |
Những kẻ săn trộm đã không săn hổ Siberia trong khu vực đó trước khi giá tăng gần đây. |
| Nghi vấn | Had the researchers been observing the Siberian tiger's behavior patterns before it migrated? |
Các nhà nghiên cứu đã quan sát các kiểu hành vi của hổ Siberia trước khi nó di cư phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siberian tiger".
