(Top Banner Ad)
siberian tiger
B2
Noun B2 Zoology

siberian tiger

UK: /saɪˈbɪəriən ˈtaɪɡə/ • US: /saɪˈbɪriən ˈtaɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

Hổ Siberia Hổ Xibia Hổ Amur
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subspecies of tiger (Panthera tigris altaica) native to the Russian Far East, Northeast China, and possibly North Korea. It is the largest living cat species and is known for its thick fur and pale orange coat with black stripes.

Vietnamese Meaning

Một phân loài hổ (Panthera tigris altaica) có nguồn gốc từ vùng Viễn Đông Nga, Đông Bắc Trung Quốc và có thể là Bắc Triều Tiên. Nó là loài mèo lớn nhất còn sống và được biết đến với bộ lông dày và bộ lông màu cam nhạt với các sọc đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Siberian tiger is an endangered species."

    "Hổ Siberia là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Conservation efforts are crucial for the survival of the Siberian tiger."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của hổ Siberia."

  • "The Siberian tiger's habitat is threatened by deforestation."

    "Môi trường sống của hổ Siberia đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Siberia vùng đất rộng lớn ở Bắc Á, nơi hổ Siberia sinh sống
Adjective Siberian thuộc về Siberia
Noun tiger hổ, cọp (một loài mèo lớn có sọc vằn)
Adjective tigerish hung dữ, dữ tợn như hổ
Noun tiger cub hổ con

Synonyms

Related Words

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Old Iranian
tigri- (sharp, pointed)
Ancient Greek
tigris (Τίγρις)
Latin
tigris
Old French
tigre
English
tiger
Russian
Сибирь (Sibir') - geographic region
English
Siberian (from Siberia + -an)
English
Siberian tiger

Nguồn gốc tên gọi 'Hổ Siberia'

Cái tên 'hổ Siberia' là sự kết hợp của hai từ: 'Siberia' và 'hổ'. 'Siberia' là tên một vùng đất rộng lớn, lạnh giá ở phía Bắc châu Á, thuộc Nga. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ tiếng Turkic cổ hoặc tiếng Mông Cổ, ám chỉ vùng đất rừng hoặc đầm lầy. Từ 'hổ' (tiger) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tigris', sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, cuối cùng vào tiếng Anh. 'Tigris' trong tiếng Hy Lạp có thể liên quan đến một từ trong tiếng Iran cổ có nghĩa là 'sắc bén' hoặc 'mũi tên', có lẽ ám chỉ sự nhanh nhẹn hoặc những sọc vằn đặc trưng của loài hổ.

Usage Note

Cụm từ 'siberian tiger' thường được sử dụng trong bối cảnh động vật học, bảo tồn động vật hoang dã, và thảo luận về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Thường được so sánh với các loài hổ khác về kích thước và môi trường sống.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'the habitat of the Siberian tiger'. 'in' được sử dụng để chỉ nơi sinh sống, ví dụ: 'Siberian tigers live in Russia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Siberian tiger
  • rare rare Siberian tiger
    (hổ Siberia quý hiếm)
  • endangered endangered Siberian tiger
    (hổ Siberia có nguy cơ tuyệt chủng)
  • majestic majestic Siberian tiger
    (hổ Siberia oai vệ/tráng lệ)
  • wild wild Siberian tiger
    (hổ Siberia hoang dã)
  • adult adult Siberian tiger
    (hổ Siberia trưởng thành)
Verb + Siberian tiger
  • protect protect Siberian tigers
    (bảo vệ hổ Siberia)
  • conserve conserve Siberian tigers
    (bảo tồn hổ Siberia)
  • spot spot a Siberian tiger
    (phát hiện một con hổ Siberia)
  • track track Siberian tigers
    (theo dõi hổ Siberia)
Noun + Siberian tiger
  • population Siberian tiger population
    (quần thể hổ Siberia)
  • habitat Siberian tiger habitat
    (môi trường sống của hổ Siberia)
  • conservation Siberian tiger conservation
    (công tác bảo tồn hổ Siberia)
  • cub Siberian tiger cub
    (hổ con Siberia)

Idioms

  • the majestic Siberian tiger

    hổ Siberia oai vệ/tráng lệ (một cách gọi mang tính ngưỡng mộ, thường dùng trong miêu tả)

    "The documentary featured stunning footage of the majestic Siberian tiger roaming its natural habitat."

    (Bộ phim tài liệu chiếu những cảnh quay tuyệt đẹp về chú hổ Siberia oai vệ lang thang trong môi trường sống tự nhiên của nó.)

  • an endangered Siberian tiger

    một con hổ Siberia có nguy cơ tuyệt chủng (nhấn mạnh tình trạng bảo tồn nghiêm trọng)

    "Every effort is being made to protect an endangered Siberian tiger from poaching."

    (Mọi nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ một con hổ Siberia có nguy cơ tuyệt chủng khỏi nạn săn trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siberian tiger

Noun
Lật mặt

Một phân loài hổ (Panthera tigris altaica) có nguồn gốc từ vùng Viễn Đông Nga, Đông Bắc Trung Quốc và có thể là Bắc Triều Tiên. Nó là loài mèo lớn nhất còn sống và được biết đến với bộ lông dày và bộ lông màu cam nhạt với các sọc đen.

"The Siberian tiger is an endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservationists had been tracking the Siberian tiger for months before they finally got a clear photo.
Các nhà bảo tồn đã theo dõi con hổ Siberia trong nhiều tháng trước khi cuối cùng họ có được một bức ảnh rõ ràng.
Phủ định
The poachers hadn't been hunting the Siberian tiger in that area before the recent increase in price.
Những kẻ săn trộm đã không săn hổ Siberia trong khu vực đó trước khi giá tăng gần đây.
Nghi vấn
Had the researchers been observing the Siberian tiger's behavior patterns before it migrated?
Các nhà nghiên cứu đã quan sát các kiểu hành vi của hổ Siberia trước khi nó di cư phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siberian tiger".

Loài mèo lớn nhất thế giới

Hổ Siberia, còn được gọi là hổ Amur, là phân loài hổ lớn nhất thế giới và là một trong những loài mèo lớn nhất hành tinh. Chúng nổi bật với bộ lông dày, màu nhạt hơn so với các loài hổ khác, giúp chúng ngụy trang tốt trong môi trường tuyết trắng và chịu đựng được cái lạnh khắc nghiệt của Siberia.

Biểu tượng của công tác bảo tồn

Hổ Siberia là một biểu tượng toàn cầu cho công tác bảo tồn động vật hoang dã. Số lượng cá thể của chúng đã từng giảm đến mức báo động do săn bắn và mất môi trường sống. Nhờ những nỗ lực bảo tồn quốc tế, số lượng hổ Siberia trong tự nhiên đã tăng nhẹ, nhưng chúng vẫn nằm trong danh sách các loài cực kỳ nguy cấp, cần được bảo vệ nghiêm ngặt.