(Top Banner Ad)
possibly
B1
Adverb B1 General

possibly

UK: /ˈpɒsəbli/ • US: /ˈpɑːsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có lẽ có thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

perhaps; maybe

Vietnamese Meaning

có lẽ, có thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's possibly the best movie I've ever seen."

    "Có lẽ đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem."

  • "We could possibly go to the beach tomorrow."

    "Chúng ta có thể sẽ đi biển vào ngày mai."

  • "Is it possibly going to rain?"

    "Trời có thể mưa không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. possible có thể, khả thi
Noun possibility khả năng, điều có thể xảy ra
Adj. impossible không thể, bất khả thi
Adv. impossibly một cách không thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
possibilis
Old French
possible
English
possible
English
possibly

Hành trình của khả năng

Từ 'possibly' có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối là 'possibilis', có nghĩa là 'có thể thực hiện được' hoặc 'khả thi'. Qua tiếng Pháp cổ 'possible', từ này đã vào tiếng Anh dưới dạng tính từ. Sau đó, với việc thêm hậu tố trạng từ '-ly', nó trở thành 'possibly' mà chúng ta dùng ngày nay, dùng để diễn tả một khả năng, sự không chắc chắn hoặc một điều có thể xảy ra.

Usage Note

'Possibly' diễn tả khả năng xảy ra của một điều gì đó, nhưng không chắc chắn. Nó thường được sử dụng để thể hiện một mức độ không chắc chắn cao hơn 'maybe' nhưng thấp hơn 'probably'. 'Possibly' thường được đặt trước động từ chính hoặc sau động từ 'to be'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + possibly
  • could could possibly
    (có thể nào, liệu có thể (diễn tả khả năng, thường trong câu hỏi hoặc phủ định))
  • may may possibly
    (có thể (khả năng xảy ra không cao nhưng vẫn có))
  • might might possibly
    (có thể (khả năng rất thấp, dùng cho suy đoán hoặc gợi ý))
  • can can possibly
    (có thể nào (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định để nhấn mạnh sự bất khả thi))
Adverb + possibly
  • quite quite possibly
    (rất có thể, hoàn toàn có thể (khả năng cao))
  • very very possibly
    (rất có thể, rất có khả năng (khả năng cao))
  • not not possibly
    (hoàn toàn không thể (nhấn mạnh sự không thể))
possibly + Verb
  • possibly possibly be
    (có thể là, có lẽ là)
  • possibly possibly happen
    (có thể xảy ra)

Idioms

  • What could possibly go wrong?

    Điều gì có thể tệ hơn nữa? / Có gì mà có thể sai được chứ? (Thường dùng với ý mỉa mai khi sắp xảy ra điều không mong muốn, hoặc thể hiện sự tự tin thái quá.)

    "We've double-checked all the preparations, what could possibly go wrong?"

    (Chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng mọi công tác chuẩn bị rồi, có gì mà có thể sai được chứ?)

  • How can you possibly...?

    Làm sao mà bạn có thể...? (Diễn tả sự ngạc nhiên, khó hiểu, hoặc không tin vào hành động, khả năng của ai đó.)

    "How can you possibly work without any breaks?"

    (Làm sao mà bạn có thể làm việc mà không nghỉ giải lao chút nào được chứ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

possibly

Adverb
Lật mặt

có lẽ, có thể

"It's possibly the best movie I've ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will possibly arrive before dinner.
Có lẽ cô ấy sẽ đến trước bữa tối.
Phủ định
They are not going to possibly finish the project on time.
Có lẽ họ sẽ không hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will it possibly rain tomorrow?
Liệu ngày mai có thể mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possibly".

Thể hiện sự không chắc chắn và lịch sự

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'possibly' giúp người nói thể hiện sự không chắc chắn, suy đoán hoặc để làm mềm câu nói, tránh đưa ra một tuyên bố quá thẳng thừng. Điều này thể hiện sự khiêm tốn hoặc lịch sự, đặc biệt khi nói về tương lai hoặc những điều chưa rõ ràng, giúp cuộc trò chuyện trở nên uyển chuyển và ít đối đầu hơn.

Suy đoán và lập kế hoạch

Người phương Tây thường sử dụng 'possibly' khi thảo luận về các kịch bản tương lai hoặc các phương án khả thi. Nó phản ánh tư duy phân tích các khả năng và rủi ro trước khi đưa ra quyết định, thường thấy trong môi trường kinh doanh, khoa học hoặc khi lập kế hoạch cá nhân. Việc cân nhắc 'những điều có thể xảy ra' là một phần quan trọng trong quá trình tư duy và ra quyết định.