possibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
perhaps; maybe
Vietnamese Meaning
có lẽ, có thể
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's possibly the best movie I've ever seen."
"Có lẽ đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem."
-
"We could possibly go to the beach tomorrow."
"Chúng ta có thể sẽ đi biển vào ngày mai."
-
"Is it possibly going to rain?"
"Trời có thể mưa không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj. | possible | có thể, khả thi |
| Noun | possibility | khả năng, điều có thể xảy ra |
| Adj. | impossible | không thể, bất khả thi |
| Adv. | impossibly | một cách không thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Possibly' diễn tả khả năng xảy ra của một điều gì đó, nhưng không chắc chắn. Nó thường được sử dụng để thể hiện một mức độ không chắc chắn cao hơn 'maybe' nhưng thấp hơn 'probably'. 'Possibly' thường được đặt trước động từ chính hoặc sau động từ 'to be'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
could could possibly (có thể nào, liệu có thể (diễn tả khả năng, thường trong câu hỏi hoặc phủ định))
-
may may possibly (có thể (khả năng xảy ra không cao nhưng vẫn có))
-
might might possibly (có thể (khả năng rất thấp, dùng cho suy đoán hoặc gợi ý))
-
can can possibly (có thể nào (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định để nhấn mạnh sự bất khả thi))
-
quite quite possibly (rất có thể, hoàn toàn có thể (khả năng cao))
-
very very possibly (rất có thể, rất có khả năng (khả năng cao))
-
not not possibly (hoàn toàn không thể (nhấn mạnh sự không thể))
-
possibly possibly be (có thể là, có lẽ là)
-
possibly possibly happen (có thể xảy ra)
Idioms
-
What could possibly go wrong?
Điều gì có thể tệ hơn nữa? / Có gì mà có thể sai được chứ? (Thường dùng với ý mỉa mai khi sắp xảy ra điều không mong muốn, hoặc thể hiện sự tự tin thái quá.)
"We've double-checked all the preparations, what could possibly go wrong?"
(Chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng mọi công tác chuẩn bị rồi, có gì mà có thể sai được chứ?)
-
How can you possibly...?
Làm sao mà bạn có thể...? (Diễn tả sự ngạc nhiên, khó hiểu, hoặc không tin vào hành động, khả năng của ai đó.)
"How can you possibly work without any breaks?"
(Làm sao mà bạn có thể làm việc mà không nghỉ giải lao chút nào được chứ?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
possibly
Adverbcó lẽ, có thể
"It's possibly the best movie I've ever seen."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will possibly arrive before dinner. |
Có lẽ cô ấy sẽ đến trước bữa tối. |
| Phủ định | They are not going to possibly finish the project on time. |
Có lẽ họ sẽ không hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Will it possibly rain tomorrow? |
Liệu ngày mai có thể mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possibly".
