(Top Banner Ad)
analog-to-digital converter
C1
Noun C1 Electrical Engineering, Computer Engineering

analog-to-digital converter

UK: /ˈænəlɒɡ tuː ˈdɪdʒɪtl kənˈvɜːtə/ • US: /ˈænəlɔːɡ tuː ˈdɪdʒɪtl kənˈvɜːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển đổi tương tự sang số bộ ADC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic circuit that converts a continuous analog signal to a discrete digital number.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện tử chuyển đổi tín hiệu tương tự liên tục thành một số kỹ thuật số rời rạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analog-to-digital converter is a crucial component in modern data acquisition systems."

    "Bộ chuyển đổi tương tự sang số là một thành phần quan trọng trong các hệ thống thu thập dữ liệu hiện đại."

  • "The ADC converts the analog signal from the microphone into a digital format."

    "ADC chuyển đổi tín hiệu tương tự từ micro thành định dạng kỹ thuật số."

  • "A high-resolution analog-to-digital converter is needed for accurate measurements."

    "Cần một bộ chuyển đổi tương tự sang số có độ phân giải cao để có các phép đo chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analog Tín hiệu tương tự/liên tục
Noun digital Tín hiệu số/rời rạc
Verb convert Chuyển đổi
Noun conversion Sự chuyển đổi
Noun DAC (Digital-to-Analog Converter) Bộ chuyển đổi số sang tương tự (chức năng ngược lại)

Antonyms

digital-to-analog converter (bộ chuyển đổi số sang tương tự)

Related Words

Subject Area

Electrical Engineering, Computer Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
analogia (ratio, correspondence)
Latin
digitus (finger, hence number)
English (1940s)
analog signal & digital signal
English (Mid 20th C.)
analog-to-digital converter

Sự Ra Đời Của Công Nghệ Số

Cụm từ 'analog-to-digital converter' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. Nó xuất hiện mạnh mẽ khi máy tính số (digital) bắt đầu phổ biến sau Thế chiến II. Con người cần một thiết bị để 'dịch' tín hiệu liên tục, tự nhiên (analog, như âm thanh) thành các con số rời rạc (digital) mà máy tính có thể xử lý và lưu trữ. Do đó, cái tên này mô tả chính xác chức năng của nó: Bộ chuyển đổi từ Tương tự sang Số.

Usage Note

Analog-to-digital converters (ADCs) are fundamental components in modern electronic systems, enabling the interface between the real world of analog signals (e.g., temperature, pressure, sound) and the digital domain where processing and storage occur. The quality of an ADC is often described by its resolution (number of bits), sampling rate (number of samples per second), and accuracy. Understanding the specifications of an ADC is crucial for selecting the appropriate component for a given application. Variations include flash ADCs, sigma-delta ADCs, and successive approximation ADCs, each with its trade-offs in terms of speed, resolution, and power consumption. The term emphasizes a functional transformation; similar terminology exists for "digital-to-analog converter".

Prepositions

in for

"In" describes the context where the converter is used (e.g., 'used in audio recording'). "For" specifies the intended purpose (e.g., 'designed for high-resolution data acquisition').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analog-to-digital converter
  • high-resolution high-resolution analog-to-digital converter
    (bộ chuyển đổi tương tự-số độ phân giải cao)
  • integrated integrated analog-to-digital converter
    (bộ chuyển đổi tương tự-số tích hợp (trên một chip))
  • low-power low-power analog-to-digital converter
    (bộ chuyển đổi tương tự-số tiêu thụ điện năng thấp)
Verb + analog-to-digital converter
  • utilize utilize the analog-to-digital converter
    (sử dụng/tận dụng bộ chuyển đổi tương tự-số)
  • interface with interface with the analog-to-digital converter
    (giao tiếp với bộ chuyển đổi tương tự-số)

Idioms

  • ADC sampling rate

    Tốc độ lấy mẫu của bộ chuyển đổi A/D

    "The system requires an ADC sampling rate of at least 100 kHz to capture the high-frequency data."

    (Hệ thống yêu cầu tốc độ lấy mẫu ADC ít nhất là 100 kHz để thu thập dữ liệu tần số cao.)

  • 16-bit analog-to-digital converter

    Bộ chuyển đổi A/D 16-bit (chỉ độ chính xác)

    "A 16-bit analog-to-digital converter offers high precision for audio recording."

    (Bộ chuyển đổi tương tự-số 16-bit mang lại độ chính xác cao cho việc ghi âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog-to-digital converter

Noun
Lật mặt

Một mạch điện tử chuyển đổi tín hiệu tương tự liên tục thành một số kỹ thuật số rời rạc.

"The analog-to-digital converter is a crucial component in modern data acquisition systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog-to-digital converter".

Nền tảng của Âm nhạc và Video Kỹ thuật số

Bộ chuyển đổi tương tự-số (ADC) là thiết bị quan trọng nhất trong việc tạo ra âm nhạc và video số. Khi bạn thu âm giọng hát hoặc quay video bằng điện thoại, ADC sẽ lấy sóng âm thanh hoặc ánh sáng liên tục (analog) và chuyển chúng thành các chuỗi bit nhị phân (digital) để lưu trữ thành file MP3 hoặc MP4. Không có ADC, chúng ta không thể có nhạc số, phim trực tuyến hay podcast.

Người Phiên Dịch cho Cảm Biến

Trong các thiết bị Internet Vạn Vật (IoT) và điện thoại thông minh, ADC hoạt động như một 'người phiên dịch'. Các cảm biến nhiệt độ, áp suất, hoặc gia tốc đều tạo ra tín hiệu analog. ADC có nhiệm vụ chuyển đổi các tín hiệu vật lý này thành dữ liệu số mà bộ vi xử lý (CPU) có thể đọc, giúp các thiết bị hiểu và phản ứng với môi trường xung quanh.