anathema
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something or someone that one vehemently dislikes.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó hoặc ai đó mà người ta cực kỳ ghét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Racial prejudice is anathema to our beliefs."
"Thành kiến chủng tộc là điều hoàn toàn trái ngược với niềm tin của chúng tôi."
-
"For some people, social media is an anathema."
"Đối với một số người, mạng xã hội là một điều đáng ghê tởm."
-
"Corruption is anathema to a just society."
"Tham nhũng là một điều ghê tởm đối với một xã hội công bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anathematize | Nguyền rủa, lên án kịch liệt, khai trừ (khỏi cộng đồng hoặc tôn giáo) |
| Adjective | anathematic | Thuộc về sự nguyền rủa, bị khai trừ hoặc bị cấm kỵ |
| Noun | anathematization | Hành động tuyên bố nguyền rủa hoặc khai trừ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'anathema' thường mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự ghê tởm, căm ghét đến mức muốn loại bỏ hoàn toàn. Nó mạnh hơn các từ như 'dislike' (không thích) hay 'hate' (ghét). 'Anathema' có thể áp dụng cho các ý tưởng, hành vi, hoặc thậm chí con người.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', 'anathema to' có nghĩa là 'một điều gì đó hoàn toàn không thể chấp nhận được đối với ai đó hoặc điều gì đó'. Ví dụ: 'Lying is anathema to him' (Nói dối là điều hoàn toàn không thể chấp nhận được đối với anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter anathema (điều hoàn toàn bị cấm kỵ/cực kỳ đáng ghét)
-
moral a moral anathema (một sự ghét bỏ/lên án về mặt đạo đức)
-
political political anathema (sự phản đối/chống đối chính trị mạnh mẽ)
-
is is anathema to me (là điều tôi cực kỳ ghét/chống đối)
-
hold to hold X as anathema (coi X là điều bị nguyền rủa/không thể chấp nhận)
-
consider consider X anathema (xem X là điều đáng ghét/bị lên án)
Idioms
-
to be anathema to someone/something
Là điều hoàn toàn bị ghét bỏ, cấm kỵ, hoặc trái ngược với nguyên tắc của ai đó/cái gì đó
"Capital punishment is anathema to many liberals."
(Án tử hình là điều hoàn toàn bị ghét bỏ đối với nhiều người theo chủ nghĩa tự do.)
-
to pronounce an anathema on
Công bố một lời nguyền rủa hoặc sự khai trừ chính thức (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức)
"The elders pronounced an anathema on the disruptive behavior."
(Các trưởng lão đã tuyên bố lên án gay gắt hành vi gây rối đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anathema
Danh từMột điều gì đó hoặc ai đó mà người ta cực kỳ ghét.
"Racial prejudice is anathema to our beliefs."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, his betrayal is an anathema to us all. |
Than ôi, sự phản bội của anh ta là một điều ghê tởm đối với tất cả chúng ta. |
| Phủ định | Good heavens, her political views are not an anathema to everyone in the party. |
Lạy Chúa, quan điểm chính trị của cô ấy không phải là điều ghê tởm đối với tất cả mọi người trong đảng. |
| Nghi vấn | My God, is social injustice truly an anathema to the new generation? |
Lạy Chúa tôi, bất công xã hội có thực sự là một điều ghê tởm đối với thế hệ mới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's betrayal was an anathema to his supporters. |
Sự phản bội của chính trị gia là một điều ghê tởm đối với những người ủng hộ ông ta. |
| Phủ định | Her beliefs are not an anathema to the general public. |
Những niềm tin của cô ấy không phải là một điều ghê tởm đối với công chúng. |
| Nghi vấn | Is social media an anathema to genuine human connection? |
Mạng xã hội có phải là một điều ghê tởm đối với sự kết nối thực sự giữa con người không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, that outdated practice will have become an anathema to the entire company. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, thông lệ lỗi thời đó sẽ trở thành điều tối kỵ đối với toàn bộ công ty. |
| Phủ định | By the end of the campaign, negative advertising won't have become an anathema to the voters, as many political analysts predicted. |
Đến cuối chiến dịch, quảng cáo tiêu cực sẽ không trở thành điều tối kỵ đối với cử tri, như nhiều nhà phân tích chính trị đã dự đoán. |
| Nghi vấn | Will the politician have made himself an anathema to his supporters by the time the next election rolls around? |
Liệu chính trị gia có tự biến mình thành một kẻ đáng ghét đối với những người ủng hộ trước cuộc bầu cử tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anathema".
