(Top Banner Ad)
anathema
C2
Danh từ C2 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

anathema

UK: /əˈnæθəmə/ • US: /əˈnæθəmə/

Nghĩa tiếng Việt

điều ghê tởm điều đáng nguyền rủa sự ghê tởm sự căm ghét
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something or someone that one vehemently dislikes.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó hoặc ai đó mà người ta cực kỳ ghét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Racial prejudice is anathema to our beliefs."

    "Thành kiến chủng tộc là điều hoàn toàn trái ngược với niềm tin của chúng tôi."

  • "For some people, social media is an anathema."

    "Đối với một số người, mạng xã hội là một điều đáng ghê tởm."

  • "Corruption is anathema to a just society."

    "Tham nhũng là một điều ghê tởm đối với một xã hội công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anathematize Nguyền rủa, lên án kịch liệt, khai trừ (khỏi cộng đồng hoặc tôn giáo)
Adjective anathematic Thuộc về sự nguyền rủa, bị khai trừ hoặc bị cấm kỵ
Noun anathematization Hành động tuyên bố nguyền rủa hoặc khai trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάθεμα (anáthema)
Koine Greek (Biblical)
ἀνάθεμα (anáthema)
Ecclesiastical Latin
anathema
English
anathema

Sự chuyển nghĩa từ Lễ vật

Ban đầu, từ Hy Lạp cổ 'anáthema' có nghĩa là 'vật được đặt lên' hoặc 'lễ vật dâng hiến cho thần linh'. Tuy nhiên, khi từ này được sử dụng trong các bản dịch Kinh Thánh, nó dần mang ý nghĩa 'vật được dâng hiến cho sự hủy diệt' hoặc 'bị tách biệt khỏi cộng đồng', từ đó phát triển thành ý nghĩa 'lời nguyền' hoặc 'sự ghét bỏ mãnh liệt' như ngày nay.

Nguồn gốc Tôn giáo

Trong Cơ Đốc giáo sơ khai, 'anathema' là một hình thức khai trừ nặng nề nhất, tuyên bố một người hoặc một học thuyết bị loại bỏ hoàn toàn khỏi Nhà thờ và bị nguyền rủa, thường đi kèm với những lời lên án công khai.

Usage Note

Từ 'anathema' thường mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự ghê tởm, căm ghét đến mức muốn loại bỏ hoàn toàn. Nó mạnh hơn các từ như 'dislike' (không thích) hay 'hate' (ghét). 'Anathema' có thể áp dụng cho các ý tưởng, hành vi, hoặc thậm chí con người.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'anathema to' có nghĩa là 'một điều gì đó hoàn toàn không thể chấp nhận được đối với ai đó hoặc điều gì đó'. Ví dụ: 'Lying is anathema to him' (Nói dối là điều hoàn toàn không thể chấp nhận được đối với anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anathema
  • utter utter anathema
    (điều hoàn toàn bị cấm kỵ/cực kỳ đáng ghét)
  • moral a moral anathema
    (một sự ghét bỏ/lên án về mặt đạo đức)
  • political political anathema
    (sự phản đối/chống đối chính trị mạnh mẽ)
Verb + anathema
  • is is anathema to me
    (là điều tôi cực kỳ ghét/chống đối)
  • hold to hold X as anathema
    (coi X là điều bị nguyền rủa/không thể chấp nhận)
  • consider consider X anathema
    (xem X là điều đáng ghét/bị lên án)

Idioms

  • to be anathema to someone/something

    Là điều hoàn toàn bị ghét bỏ, cấm kỵ, hoặc trái ngược với nguyên tắc của ai đó/cái gì đó

    "Capital punishment is anathema to many liberals."

    (Án tử hình là điều hoàn toàn bị ghét bỏ đối với nhiều người theo chủ nghĩa tự do.)

  • to pronounce an anathema on

    Công bố một lời nguyền rủa hoặc sự khai trừ chính thức (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức)

    "The elders pronounced an anathema on the disruptive behavior."

    (Các trưởng lão đã tuyên bố lên án gay gắt hành vi gây rối đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anathema

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó hoặc ai đó mà người ta cực kỳ ghét.

"Racial prejudice is anathema to our beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his betrayal is an anathema to us all.
Than ôi, sự phản bội của anh ta là một điều ghê tởm đối với tất cả chúng ta.
Phủ định
Good heavens, her political views are not an anathema to everyone in the party.
Lạy Chúa, quan điểm chính trị của cô ấy không phải là điều ghê tởm đối với tất cả mọi người trong đảng.
Nghi vấn
My God, is social injustice truly an anathema to the new generation?
Lạy Chúa tôi, bất công xã hội có thực sự là một điều ghê tởm đối với thế hệ mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's betrayal was an anathema to his supporters.
Sự phản bội của chính trị gia là một điều ghê tởm đối với những người ủng hộ ông ta.
Phủ định
Her beliefs are not an anathema to the general public.
Những niềm tin của cô ấy không phải là một điều ghê tởm đối với công chúng.
Nghi vấn
Is social media an anathema to genuine human connection?
Mạng xã hội có phải là một điều ghê tởm đối với sự kết nối thực sự giữa con người không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, that outdated practice will have become an anathema to the entire company.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, thông lệ lỗi thời đó sẽ trở thành điều tối kỵ đối với toàn bộ công ty.
Phủ định
By the end of the campaign, negative advertising won't have become an anathema to the voters, as many political analysts predicted.
Đến cuối chiến dịch, quảng cáo tiêu cực sẽ không trở thành điều tối kỵ đối với cử tri, như nhiều nhà phân tích chính trị đã dự đoán.
Nghi vấn
Will the politician have made himself an anathema to his supporters by the time the next election rolls around?
Liệu chính trị gia có tự biến mình thành một kẻ đáng ghét đối với những người ủng hộ trước cuộc bầu cử tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anathema".

Hình thức Tôn giáo Cực đoan

Trong lịch sử Kitô giáo, 'anathema' không chỉ là một lời nguyền mà còn là một hình thức xử phạt Giáo luật nghiêm trọng. Nó được các Hội đồng Giáo hội sử dụng để loại trừ những kẻ dị giáo hoặc những học thuyết sai lệch, đảm bảo rằng người bị 'anathema' sẽ bị cô lập hoàn toàn về mặt xã hội và tâm linh.

Sự Khác biệt với 'Ghét bỏ' thông thường

Trong cách dùng hiện đại, 'anathema' mang sắc thái mạnh hơn hẳn các từ chỉ sự ghét bỏ (hate, dislike) thông thường. Nó ám chỉ một sự phản đối triệt để, gần như mang tính nguyên tắc hoặc đạo đức, rằng một điều gì đó là điều bị cấm kỵ căn bản (ví dụ: 'Chiến tranh là điều anathema đối với tôi').