ABOMINATION
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that causes disgust or hatred.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó gây ra sự ghê tởm hoặc căm hờn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The war was an abomination that brought suffering to millions."
"Cuộc chiến là một sự ghê tởm đã gây ra đau khổ cho hàng triệu người."
-
"That kind of behavior is an abomination to society."
"Loại hành vi đó là một sự ghê tởm đối với xã hội."
-
"He considered the new law an abomination."
"Anh ấy coi luật mới là một điều ghê tởm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abominate | Ghét cay ghét đắng, kinh tởm (ai/cái gì) |
| Adjective | abominable | Đáng ghê tởm, kinh khủng, tồi tệ |
| Adverb | abominably | Một cách kinh tởm; tệ hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abomination' mang sắc thái rất mạnh, thường dùng để chỉ những hành động hoặc sự vật vi phạm sâu sắc các chuẩn mực đạo đức, tôn giáo hoặc xã hội. Nó mạnh hơn các từ như 'disgusting' hoặc 'offensive' và thường liên quan đến những điều bị coi là tội lỗi hoặc ghê tởm tột độ. Sự khác biệt nằm ở mức độ nghiêm trọng của sự phẫn nộ và phản ứng cảm xúc mạnh mẽ mà nó gợi lên.
Prepositions
‘Abomination to’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người cảm thấy ghê tởm. ‘Abomination before’ thường đề cập đến một hệ thống niềm tin hoặc quyền lực cao hơn, ví dụ: 'an abomination before God'. 'In the eyes of' ám chỉ quan điểm của một nhóm hoặc cá nhân cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter an utter abomination (Một sự ghê tởm hoàn toàn/tuyệt đối)
-
moral a moral abomination (Một sự ghê tởm về mặt đạo đức)
-
sheer a sheer abomination (Một điều cực kỳ kinh tởm)
-
commit commit an abomination (Thực hiện một hành động đáng ghê tởm)
-
regard as regarded as an abomination (Bị coi là một điều kinh tởm)
-
abomination to an abomination to humanity (Một điều ghê tởm đối với nhân loại)
Idioms
-
an abomination in the sight of X
Điều ghê tởm trong mắt ai đó (thường là Chúa hoặc xã hội; ám chỉ tội lỗi nghiêm trọng)
"Their wicked practices were an abomination in the sight of God."
(Những hành vi xấu xa của họ là điều ghê tởm trong mắt Chúa.)
-
to be the abomination of the earth
Là thứ ghê tởm nhất trên đời (cách nói cường điệu hóa để thể hiện sự khinh miệt)
"That political policy is the abomination of the earth."
(Chính sách chính trị đó là thứ ghê tởm nhất trên đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ABOMINATION
Danh từMột điều gì đó gây ra sự ghê tởm hoặc căm hờn.
"The war was an abomination that brought suffering to millions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the townspeople considered it an abomination, they burned the witch at the stake. |
Bởi vì dân làng coi đó là một sự ghê tởm, họ đã thiêu phù thủy trên giàn hỏa. |
| Phủ định | Although the ritual appeared to be an abomination to outsiders, it was not viewed negatively by the tribe. |
Mặc dù nghi lễ có vẻ là một điều ghê tởm đối với người ngoài, nhưng nó không bị bộ tộc coi là tiêu cực. |
| Nghi vấn | If the proposal is such an abomination, why are so many people supporting it? |
Nếu đề xuất đó là một điều ghê tởm, tại sao nhiều người lại ủng hộ nó như vậy? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the cultural revolution, the destruction of temples will have become an abomination to future generations. |
Đến cuối cuộc cách mạng văn hóa, việc phá hủy các ngôi đền sẽ trở thành một điều ghê tởm đối với các thế hệ tương lai. |
| Phủ định | By then, humanity will not have considered such acts of cruelty an abomination. |
Vào thời điểm đó, nhân loại sẽ không coi những hành động tàn ác như vậy là một điều ghê tởm. |
| Nghi vấn | Will the citizens have considered the new law an abomination by the time it's fully implemented? |
Liệu người dân có coi luật mới là một điều ghê tởm vào thời điểm nó được thực hiện đầy đủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ABOMINATION".
