(Top Banner Ad)
ABOMINATION
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

ABOMINATION

UK: /əˌbɒmɪˈneɪʃn/ • US: /əˌbɑːməˈneɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

điều ghê tởm sự ghê tởm điều kinh tởm sự kinh tởm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that causes disgust or hatred.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó gây ra sự ghê tởm hoặc căm hờn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war was an abomination that brought suffering to millions."

    "Cuộc chiến là một sự ghê tởm đã gây ra đau khổ cho hàng triệu người."

  • "That kind of behavior is an abomination to society."

    "Loại hành vi đó là một sự ghê tởm đối với xã hội."

  • "He considered the new law an abomination."

    "Anh ấy coi luật mới là một điều ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abominate Ghét cay ghét đắng, kinh tởm (ai/cái gì)
Adjective abominable Đáng ghê tởm, kinh khủng, tồi tệ
Adverb abominably Một cách kinh tởm; tệ hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abominari
Old French
abomination
Middle English
abominacioun
English
abomination

Nguồn Gốc Từ 'Điềm Báo Xấu'

Từ gốc Latinh là *abominari*, có nghĩa đen là 'tránh xa điềm báo xấu'. Nó kết hợp *ab-* (rời khỏi) và *omen* (điềm báo). Ban đầu, từ này mô tả hành động ghê sợ và né tránh những điều bị coi là điềm gở, không may mắn hoặc đáng sợ về mặt tín ngưỡng. Theo thời gian, ý nghĩa dịch chuyển từ sự sợ hãi tôn giáo sang sự ghê tởm đạo đức sâu sắc.

Usage Note

Từ 'abomination' mang sắc thái rất mạnh, thường dùng để chỉ những hành động hoặc sự vật vi phạm sâu sắc các chuẩn mực đạo đức, tôn giáo hoặc xã hội. Nó mạnh hơn các từ như 'disgusting' hoặc 'offensive' và thường liên quan đến những điều bị coi là tội lỗi hoặc ghê tởm tột độ. Sự khác biệt nằm ở mức độ nghiêm trọng của sự phẫn nộ và phản ứng cảm xúc mạnh mẽ mà nó gợi lên.

Prepositions

to before in the eyes of

‘Abomination to’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người cảm thấy ghê tởm. ‘Abomination before’ thường đề cập đến một hệ thống niềm tin hoặc quyền lực cao hơn, ví dụ: 'an abomination before God'. 'In the eyes of' ám chỉ quan điểm của một nhóm hoặc cá nhân cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ABOMINATION (Mức độ)
  • utter an utter abomination
    (Một sự ghê tởm hoàn toàn/tuyệt đối)
  • moral a moral abomination
    (Một sự ghê tởm về mặt đạo đức)
  • sheer a sheer abomination
    (Một điều cực kỳ kinh tởm)
Verb + ABOMINATION (Hành động)
  • commit commit an abomination
    (Thực hiện một hành động đáng ghê tởm)
  • regard as regarded as an abomination
    (Bị coi là một điều kinh tởm)
ABOMINATION + Preposition (Phạm vi)
  • abomination to an abomination to humanity
    (Một điều ghê tởm đối với nhân loại)

Idioms

  • an abomination in the sight of X

    Điều ghê tởm trong mắt ai đó (thường là Chúa hoặc xã hội; ám chỉ tội lỗi nghiêm trọng)

    "Their wicked practices were an abomination in the sight of God."

    (Những hành vi xấu xa của họ là điều ghê tởm trong mắt Chúa.)

  • to be the abomination of the earth

    Là thứ ghê tởm nhất trên đời (cách nói cường điệu hóa để thể hiện sự khinh miệt)

    "That political policy is the abomination of the earth."

    (Chính sách chính trị đó là thứ ghê tởm nhất trên đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ABOMINATION

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó gây ra sự ghê tởm hoặc căm hờn.

"The war was an abomination that brought suffering to millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the townspeople considered it an abomination, they burned the witch at the stake.
Bởi vì dân làng coi đó là một sự ghê tởm, họ đã thiêu phù thủy trên giàn hỏa.
Phủ định
Although the ritual appeared to be an abomination to outsiders, it was not viewed negatively by the tribe.
Mặc dù nghi lễ có vẻ là một điều ghê tởm đối với người ngoài, nhưng nó không bị bộ tộc coi là tiêu cực.
Nghi vấn
If the proposal is such an abomination, why are so many people supporting it?
Nếu đề xuất đó là một điều ghê tởm, tại sao nhiều người lại ủng hộ nó như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the cultural revolution, the destruction of temples will have become an abomination to future generations.
Đến cuối cuộc cách mạng văn hóa, việc phá hủy các ngôi đền sẽ trở thành một điều ghê tởm đối với các thế hệ tương lai.
Phủ định
By then, humanity will not have considered such acts of cruelty an abomination.
Vào thời điểm đó, nhân loại sẽ không coi những hành động tàn ác như vậy là một điều ghê tởm.
Nghi vấn
Will the citizens have considered the new law an abomination by the time it's fully implemented?
Liệu người dân có coi luật mới là một điều ghê tởm vào thời điểm nó được thực hiện đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ABOMINATION".

Ý Nghĩa Trong Tôn Giáo

Trong các tôn giáo độc thần (Thiên Chúa Giáo, Do Thái Giáo), 'abomination' là một từ có sức nặng cực lớn. Trong Kinh Thánh, nó được dùng để chỉ những hành vi phạm tội nghiêm trọng, ví dụ như thờ cúng thần tượng, hoặc những hành vi bị cấm kỵ khác. Việc sử dụng từ này ngụ ý rằng hành động đó không chỉ sai trái mà còn xúc phạm đến đấng tối cao, khiến nó mang ý nghĩa đạo đức rất sâu sắc trong văn hóa phương Tây.

Sự Khác Biệt với 'Hate'

Trong giao tiếp hiện đại, *abomination* không chỉ là 'ghét' (hate) mà là sự ghê tởm kết hợp giữa sự căm ghét mạnh mẽ, sự kinh tởm về thể xác, và sự chê bai về mặt đạo đức. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc diễn văn chính trị để nhấn mạnh sự kinh khủng và không thể chấp nhận được của một hành động hay sự vật nào đó.