(Top Banner Ad)
ancho pepper
B1
noun B1 Ẩm thực

ancho pepper

UK: /ˈæntʃoʊ ˈpepər/ • US: /ˈæntʃoʊ ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt ancho ớt poblano khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dried version of the poblano pepper, a mild chili pepper commonly used in Mexican cuisine.

Vietnamese Meaning

Một dạng ớt poblano đã phơi khô, một loại ớt tương đối cay nhẹ thường được sử dụng trong ẩm thực Mexico.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added ancho pepper powder to the chili for a smoky flavor."

    "Cô ấy thêm bột ớt ancho vào món chili để tạo hương vị khói."

  • "Ancho peppers are often used in mole sauces."

    "Ớt ancho thường được sử dụng trong các loại sốt mole."

  • "The recipe calls for soaking the ancho peppers before blending them into a paste."

    "Công thức yêu cầu ngâm ớt ancho trước khi xay chúng thành bột nhão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Poblano pepper Ớt Poblano (dạng tươi của ớt Ancho)
Noun Chili powder Bột ớt (hỗn hợp gia vị thường chứa ớt Ancho)
Noun Mole sauce Sốt Mole (sốt truyền thống Mexico thường dùng ớt Ancho)

Synonyms

dried poblano (poblano khô)

Related Words

poblano pepper (ớt poblano)chipotle pepper (ớt chipotle)guajillo pepper (ớt guajillo)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amplus
Old Spanish
ancho
Modern Spanish/English
ancho pepper

Nguồn gốc tên gọi 'ancho'

Tên gọi 'ancho' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'rộng' hoặc 'bề ngang lớn' (wide). Nó được đặt tên như vậy vì quả ớt khô này (vốn là ớt Poblano tươi) có hình dạng phẳng và rộng, khác biệt so với nhiều loại ớt khác. Đây là một cái tên mô tả trực tiếp hình dáng của quả ớt.

Usage Note

Ớt ancho được biết đến với hương vị ngọt ngào, hơi khói và vị cay nhẹ. Nó thường được dùng để làm nước sốt mole, gia vị cho các món thịt và món hầm. Sự khác biệt chính giữa ớt poblano và ớt ancho là ớt ancho đã được phơi khô, làm tăng thêm hương vị và độ đậm đà của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ancho pepper
  • mild mild ancho pepper
    (ớt ancho dịu nhẹ)
  • smoky smoky ancho pepper flavor
    (hương vị ớt ancho có mùi khói)
  • dried dried ancho pepper
    (ớt ancho khô)
Verb + ancho pepper
  • grind grind the ancho pepper
    (xay ớt ancho)
  • soak soak the ancho peppers in hot water
    (ngâm ớt ancho trong nước nóng)
  • toast toast the ancho peppers lightly
    (nướng sơ ớt ancho)
Noun + ancho pepper (Compounds/Usage)
  • ancho pepper ancho pepper powder
    (bột ớt ancho)
  • ancho pepper ancho pepper paste
    (bột nhão/hỗn hợp sệt ớt ancho)

Idioms

  • A paste of ancho pepper

    Hỗn hợp sệt từ ớt Ancho (thường dùng để ướp)

    "We used a paste of ancho pepper for the chicken marinade."

    (Chúng tôi đã dùng hỗn hợp sệt từ ớt ancho để ướp gà.)

  • Rehydrating ancho peppers

    Quá trình hoàn nguyên ớt ancho (ngâm nước để làm mềm)

    "Rehydrating ancho peppers is the essential first step for making authentic mole."

    (Hoàn nguyên ớt ancho là bước đầu tiên thiết yếu để làm sốt mole đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancho pepper

noun
Lật mặt

Một dạng ớt poblano đã phơi khô, một loại ớt tương đối cay nhẹ thường được sử dụng trong ẩm thực Mexico.

"She added ancho pepper powder to the chili for a smoky flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like that ancho pepper; it has a rich flavor.
Tôi thích ớt ancho đó; nó có một hương vị đậm đà.
Phủ định
They don't like ancho pepper because it is too spicy for them.
Họ không thích ớt ancho vì nó quá cay đối với họ.
Nghi vấn
Does anyone know where I can buy ancho pepper?
Có ai biết tôi có thể mua ớt ancho ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancho pepper".

Thành phần cốt lõi của sốt Mole

Ớt Ancho là một trong những loại ớt khô quan trọng và phổ biến nhất trong ẩm thực Mexico, đặc biệt là trong việc chế biến các loại sốt phức tạp và đậm đà hương vị như Mole Poblano. Vị ngọt, hơi có mùi trái cây và ít cay của nó là yếu tố then chốt tạo nên độ sâu cho sốt.

Mối quan hệ tươi và khô

Trong ẩm thực Mexico, một quả ớt thường có tên khác nhau khi tươi và khi khô. Ớt Ancho là tên gọi của ớt Poblano sau khi đã được phơi khô. Quá trình phơi khô giúp tăng cường vị ngọt và độ “smoky” (mùi khói) của ớt, làm giảm độ cay.