pizza
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A baked dish of Italian origin consisting of a flat, usually round bread base that is topped with tomato sauce, cheese, and other toppings and baked in an oven.
Vietnamese Meaning
Một món ăn nướng có nguồn gốc từ Ý, bao gồm một đế bánh mì phẳng, thường tròn, được phủ sốt cà chua, phô mai và các loại topping khác, sau đó nướng trong lò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like a pizza with mushrooms and olives."
"Tôi muốn một chiếc pizza có nấm và ô liu."
-
"Let's order a pizza for dinner."
"Hãy gọi pizza cho bữa tối đi."
-
"He ate three slices of pizza."
"Anh ấy đã ăn ba lát pizza."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pizzeria | quán pizza, nhà hàng chuyên bán pizza |
| Noun | pizzaiolo | thợ làm pizza chuyên nghiệp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pizza thường được dùng để chỉ cả chiếc bánh hoàn chỉnh hoặc một lát bánh. Nó là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới và có nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào các loại topping được sử dụng.
Prepositions
‘With’ được sử dụng khi đề cập đến các thành phần hoặc toppings của pizza (ví dụ: pizza with pepperoni). ‘On’ thường dùng để chỉ vị trí của các thành phần (ví dụ: pepperoni on the pizza).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious pizza (bánh pizza ngon tuyệt)
-
hot hot pizza (bánh pizza nóng hổi)
-
pepperoni pepperoni pizza (pizza xúc xích cay)
-
thin-crust thin-crust pizza (pizza đế mỏng)
-
frozen frozen pizza (pizza đông lạnh)
-
order order pizza (gọi pizza)
-
eat eat pizza (ăn pizza)
-
make make pizza (làm pizza)
-
slice slice pizza (cắt pizza)
-
slice of a slice of pizza (một miếng pizza)
-
box of a box of pizza (một hộp pizza)
Idioms
-
pizza party
bữa tiệc pizza (tiệc có pizza làm món chính)
"Let's have a pizza party to celebrate the end of exams!"
(Chúng ta hãy tổ chức một bữa tiệc pizza để mừng kết thúc kỳ thi!)
-
pizza night
đêm pizza (một đêm dành để ăn pizza, thường là theo truyền thống gia đình hoặc bạn bè)
"Friday is always pizza night at our house."
(Thứ Sáu luôn là đêm pizza ở nhà chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pizza
danh từMột món ăn nướng có nguồn gốc từ Ý, bao gồm một đế bánh mì phẳng, thường tròn, được phủ sốt cà chua, phô mai và các loại topping khác, sau đó nướng trong lò.
"I'd like a pizza with mushrooms and olives."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, we will have been ordering pizza for over an hour. |
Vào lúc họ đến, chúng ta sẽ đã đặt pizza được hơn một tiếng rồi. |
| Phủ định | By the end of the party, I won't have been eating pizza for very long because I'm on a diet. |
Đến cuối bữa tiệc, tôi sẽ không ăn pizza được lâu vì tôi đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Will you have been making pizza for the guests when I arrive? |
Bạn sẽ đang làm pizza cho khách khi tôi đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pizza".
