(Top Banner Ad)
pizza
A1
danh từ A1 Ẩm thực

pizza

UK: /ˈpiːtsə/ • US: /ˈpiːtsə/

Nghĩa tiếng Việt

bánh pizza pi-za
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baked dish of Italian origin consisting of a flat, usually round bread base that is topped with tomato sauce, cheese, and other toppings and baked in an oven.

Vietnamese Meaning

Một món ăn nướng có nguồn gốc từ Ý, bao gồm một đế bánh mì phẳng, thường tròn, được phủ sốt cà chua, phô mai và các loại topping khác, sau đó nướng trong lò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a pizza with mushrooms and olives."

    "Tôi muốn một chiếc pizza có nấm và ô liu."

  • "Let's order a pizza for dinner."

    "Hãy gọi pizza cho bữa tối đi."

  • "He ate three slices of pizza."

    "Anh ấy đã ăn ba lát pizza."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pizzeria quán pizza, nhà hàng chuyên bán pizza
Noun pizzaiolo thợ làm pizza chuyên nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
picea / piza
Old Italian
pizza
Italian
pizza
English
pizza

Nguồn gốc của 'pizza'

Từ 'pizza' có nguồn gốc từ Naples, Ý, vào khoảng thế kỷ 10. Mặc dù các loại bánh mì dẹt có nhân đã tồn tại từ thời cổ đại, nhưng chiếc bánh pizza hiện đại được cho là ra đời tại Naples. Câu chuyện nổi tiếng nhất là vào năm 1889, một đầu bếp địa phương tên Raffaele Esposito đã tạo ra một chiếc bánh pizza với ba màu của quốc kỳ Ý (xanh, trắng, đỏ) để vinh danh Nữ hoàng Margherita. Ông dùng cà chua (đỏ), mozzarella (trắng) và húng quế (xanh), và chiếc bánh này đã trở thành 'pizza Margherita' nổi tiếng.

Usage Note

Pizza thường được dùng để chỉ cả chiếc bánh hoàn chỉnh hoặc một lát bánh. Nó là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới và có nhiều biến thể khác nhau tùy thuộc vào các loại topping được sử dụng.

Prepositions

with on

‘With’ được sử dụng khi đề cập đến các thành phần hoặc toppings của pizza (ví dụ: pizza with pepperoni). ‘On’ thường dùng để chỉ vị trí của các thành phần (ví dụ: pepperoni on the pizza).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pizza
  • delicious delicious pizza
    (bánh pizza ngon tuyệt)
  • hot hot pizza
    (bánh pizza nóng hổi)
  • pepperoni pepperoni pizza
    (pizza xúc xích cay)
  • thin-crust thin-crust pizza
    (pizza đế mỏng)
  • frozen frozen pizza
    (pizza đông lạnh)
Verb + pizza
  • order order pizza
    (gọi pizza)
  • eat eat pizza
    (ăn pizza)
  • make make pizza
    (làm pizza)
  • slice slice pizza
    (cắt pizza)
Noun + pizza (parts/quantity)
  • slice of a slice of pizza
    (một miếng pizza)
  • box of a box of pizza
    (một hộp pizza)

Idioms

  • pizza party

    bữa tiệc pizza (tiệc có pizza làm món chính)

    "Let's have a pizza party to celebrate the end of exams!"

    (Chúng ta hãy tổ chức một bữa tiệc pizza để mừng kết thúc kỳ thi!)

  • pizza night

    đêm pizza (một đêm dành để ăn pizza, thường là theo truyền thống gia đình hoặc bạn bè)

    "Friday is always pizza night at our house."

    (Thứ Sáu luôn là đêm pizza ở nhà chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pizza

danh từ
Lật mặt

Một món ăn nướng có nguồn gốc từ Ý, bao gồm một đế bánh mì phẳng, thường tròn, được phủ sốt cà chua, phô mai và các loại topping khác, sau đó nướng trong lò.

"I'd like a pizza with mushrooms and olives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, we will have been ordering pizza for over an hour.
Vào lúc họ đến, chúng ta sẽ đã đặt pizza được hơn một tiếng rồi.
Phủ định
By the end of the party, I won't have been eating pizza for very long because I'm on a diet.
Đến cuối bữa tiệc, tôi sẽ không ăn pizza được lâu vì tôi đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Will you have been making pizza for the guests when I arrive?
Bạn sẽ đang làm pizza cho khách khi tôi đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pizza".

Biểu tượng ẩm thực Ý và Toàn cầu

Pizza, dù có nguồn gốc từ Naples, Ý, đã trở thành một trong những món ăn phổ biến và được yêu thích nhất trên toàn thế giới. Mỗi quốc gia và thậm chí mỗi vùng miền thường có những biến thể pizza riêng để phù hợp với khẩu vị và nguyên liệu địa phương, chứng tỏ khả năng thích nghi và sức hấp dẫn toàn cầu của nó, vượt xa ranh giới ẩm thực Ý truyền thống.

Món ăn xã hội và tiện lợi

Tại nhiều nước phương Tây, pizza thường được coi là món ăn tiện lợi, nhanh chóng và rất phù hợp cho các buổi tụ tập bạn bè, gia đình, hoặc khi xem thể thao. Nó tượng trưng cho sự chia sẻ, niềm vui trong các sự kiện xã hội và thường được gọi giao đến tận nhà, trở thành một phần của văn hóa tiêu dùng hiện đại.