(Top Banner Ad)
ancient tree
B2
adjective B2 Environmental Science, Botany

ancient tree

UK: /ˈeɪnʃənt triː/ • US: /ˈeɪnʃənt triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây cổ thụ cây lâu năm cây đại thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the very distant past and no longer in existence.

Vietnamese Meaning

Thuộc về quá khứ rất xa xưa và không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient tree stood as a silent witness to centuries of history."

    "Cây cổ thụ đứng đó như một nhân chứng thầm lặng cho hàng thế kỷ lịch sử."

  • "We visited an ancient tree in the rainforest."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một cây cổ thụ trong rừng mưa nhiệt đới."

  • "The ancient tree provided shade for the weary travelers."

    "Cây cổ thụ che bóng mát cho những người du hành mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiquity Thời cổ đại; đồ cổ (thời kỳ hoặc vật phẩm rất cũ)
Adjective antiquated Lỗi thời, cổ hủ (thường dùng cho công nghệ, ý tưởng)
Adjective treeless Không có cây cối
Noun treehouse Nhà trên cây

Synonyms

venerable tree (cây đáng kính)old-growth tree (cây nguyên sinh lâu năm)

Antonyms

Related Words

redwood (cây gỗ đỏ (sam đỏ))oak (cây sồi)

Subject Area

Environmental Science, Botany

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ant- / *h₂én-
Latin
ante (before, in front of)
Old French
ancien
Proto-Germanic
*trewą
English (Compound)
ancient tree

Nguồn gốc của 'ancient'

Từ 'ancient' (cổ đại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ante', có nghĩa là 'trước'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'ancien', dùng để chỉ những thứ đã tồn tại từ rất lâu trong quá khứ. Khi ghép với 'tree' (cây), nó mô tả một loài cây có tuổi đời lớn, thường là hàng trăm hoặc hàng nghìn năm.

Cây Cổ Thụ và sự Bền bỉ

Trong ngôn ngữ học, 'ancient tree' là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, nhưng về mặt ý nghĩa, nó hàm chứa sự bền bỉ, sức sống vượt thời gian và thường gắn liền với sự linh thiêng hoặc các truyền thuyết cổ xưa.

Usage Note

Ancient thường dùng để chỉ những vật thể, nền văn minh, hoặc sự kiện đã tồn tại từ rất lâu đời, thường là trước thời kỳ lịch sử gần đây. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'old' (già, cũ). Khi kết hợp với 'tree', nó gợi ý về một cái cây đã sống hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, mang ý nghĩa về sự trường tồn, lịch sử, và sự kết nối với quá khứ.
Khi 'ancient' kết hợp với 'tree' tạo thành cụm danh từ 'ancient tree' (cây cổ thụ) nó mang ý nghĩa về sự già cỗi, vững chãi và có giá trị lịch sử, văn hóa. Khác với 'old tree' chỉ đơn thuần là một cái cây già.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ancient tree (Tính từ miêu tả)
  • venerable a venerable ancient tree
    (một cây cổ thụ đáng kính/được tôn kính)
  • massive a massive ancient tree
    (một cây cổ thụ khổng lồ)
  • solitary a solitary ancient tree
    (một cây cổ thụ cô độc/đứng một mình)
Verb + ancient tree (Hành động liên quan)
  • preserve to preserve an ancient tree
    (bảo tồn một cây cổ thụ)
  • shelter beneath to shelter beneath an ancient tree
    (trú ẩn dưới một cây cổ thụ)
  • revere to revere an ancient tree
    (tôn kính một cây cổ thụ)
Noun + ancient tree (Bộ phận/Mối quan hệ)
  • roots of the roots of an ancient tree
    (rễ của một cây cổ thụ)
  • shade of the cool shade of an ancient tree
    (bóng mát lạnh lẽo của một cây cổ thụ)

Idioms

  • The ancient tree of knowledge

    Cây tri thức cổ đại (ngụ ý nguồn gốc của sự hiểu biết sâu sắc)

    "Researchers often dig into old texts, seeking fruit from the ancient tree of knowledge."

    (Các nhà nghiên cứu thường đào sâu vào các văn bản cổ, tìm kiếm thành quả từ cây tri thức cổ đại.)

  • To stand like an ancient tree

    Đứng vững chãi, kiên cường (biểu tượng cho sức mạnh và sự bất khuất)

    "Despite political pressure, the old politician continued to stand like an ancient tree."

    (Bất chấp áp lực chính trị, vị chính trị gia lớn tuổi vẫn tiếp tục đứng vững chãi như một cây cổ thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancient tree

adjective
Lật mặt

Thuộc về quá khứ rất xa xưa và không còn tồn tại.

"The ancient tree stood as a silent witness to centuries of history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen an ancient tree in the forest.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một cây cổ thụ trong rừng.
Phủ định
He said that he did not know about the ancient tree's history.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết về lịch sử của cây cổ thụ đó.
Nghi vấn
They asked if we had ever climbed an ancient tree.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng leo lên một cây cổ thụ nào chưa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient tree stands tall in the forest.
Cây cổ thụ đứng cao trong rừng.
Phủ định
The ancient tree does not need much water because it is very old.
Cây cổ thụ không cần nhiều nước vì nó rất già.
Nghi vấn
Does the ancient tree provide shelter for birds?
Cây cổ thụ có che chở cho chim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient tree".

Di tích sống (Living Monuments)

Ở nhiều nơi trên thế giới, cây cổ thụ được xem là 'di tích sống' (living monuments) hoặc nhân chứng của lịch sử. Chúng là một phần quan trọng của cảnh quan và văn hóa, thường được chính phủ bảo vệ nghiêm ngặt vì giá trị sinh học và lịch sử của chúng.

Sự linh thiêng trong văn hóa Druid

Trong truyền thống Celtic và Druid cổ đại, những cây cổ thụ (đặc biệt là cây sồi) được xem là thánh địa, là nơi trú ngụ của thần linh và là điểm kết nối giữa trời và đất. Việc tôn kính và bảo vệ chúng là một phần cốt lõi của tôn giáo cổ xưa này.