ancient tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về quá khứ rất xa xưa và không còn tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient tree stood as a silent witness to centuries of history."
"Cây cổ thụ đứng đó như một nhân chứng thầm lặng cho hàng thế kỷ lịch sử."
-
"We visited an ancient tree in the rainforest."
"Chúng tôi đã ghé thăm một cây cổ thụ trong rừng mưa nhiệt đới."
-
"The ancient tree provided shade for the weary travelers."
"Cây cổ thụ che bóng mát cho những người du hành mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | antiquity | Thời cổ đại; đồ cổ (thời kỳ hoặc vật phẩm rất cũ) |
| Adjective | antiquated | Lỗi thời, cổ hủ (thường dùng cho công nghệ, ý tưởng) |
| Adjective | treeless | Không có cây cối |
| Noun | treehouse | Nhà trên cây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ancient thường dùng để chỉ những vật thể, nền văn minh, hoặc sự kiện đã tồn tại từ rất lâu đời, thường là trước thời kỳ lịch sử gần đây. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'old' (già, cũ). Khi kết hợp với 'tree', nó gợi ý về một cái cây đã sống hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, mang ý nghĩa về sự trường tồn, lịch sử, và sự kết nối với quá khứ.
Khi 'ancient' kết hợp với 'tree' tạo thành cụm danh từ 'ancient tree' (cây cổ thụ) nó mang ý nghĩa về sự già cỗi, vững chãi và có giá trị lịch sử, văn hóa. Khác với 'old tree' chỉ đơn thuần là một cái cây già.
Collocations (Từ đi kèm)
-
venerable a venerable ancient tree (một cây cổ thụ đáng kính/được tôn kính)
-
massive a massive ancient tree (một cây cổ thụ khổng lồ)
-
solitary a solitary ancient tree (một cây cổ thụ cô độc/đứng một mình)
-
preserve to preserve an ancient tree (bảo tồn một cây cổ thụ)
-
shelter beneath to shelter beneath an ancient tree (trú ẩn dưới một cây cổ thụ)
-
revere to revere an ancient tree (tôn kính một cây cổ thụ)
-
roots of the roots of an ancient tree (rễ của một cây cổ thụ)
-
shade of the cool shade of an ancient tree (bóng mát lạnh lẽo của một cây cổ thụ)
Idioms
-
The ancient tree of knowledge
Cây tri thức cổ đại (ngụ ý nguồn gốc của sự hiểu biết sâu sắc)
"Researchers often dig into old texts, seeking fruit from the ancient tree of knowledge."
(Các nhà nghiên cứu thường đào sâu vào các văn bản cổ, tìm kiếm thành quả từ cây tri thức cổ đại.)
-
To stand like an ancient tree
Đứng vững chãi, kiên cường (biểu tượng cho sức mạnh và sự bất khuất)
"Despite political pressure, the old politician continued to stand like an ancient tree."
(Bất chấp áp lực chính trị, vị chính trị gia lớn tuổi vẫn tiếp tục đứng vững chãi như một cây cổ thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ancient tree
adjectiveThuộc về quá khứ rất xa xưa và không còn tồn tại.
"The ancient tree stood as a silent witness to centuries of history."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen an ancient tree in the forest. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một cây cổ thụ trong rừng. |
| Phủ định | He said that he did not know about the ancient tree's history. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết về lịch sử của cây cổ thụ đó. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever climbed an ancient tree. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng leo lên một cây cổ thụ nào chưa. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient tree stands tall in the forest. |
Cây cổ thụ đứng cao trong rừng. |
| Phủ định | The ancient tree does not need much water because it is very old. |
Cây cổ thụ không cần nhiều nước vì nó rất già. |
| Nghi vấn | Does the ancient tree provide shelter for birds? |
Cây cổ thụ có che chở cho chim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient tree".
