(Top Banner Ad)
young tree
A2
Tính từ + Danh từ A2 Thực vật học, Môi trường

young tree

UK: /ˈjʌŋ triː/ • US: /ˈjʌŋ triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây non cây con cây đang lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree that is not old; a sapling or adolescent tree.

Vietnamese Meaning

Một cái cây còn non; cây non hoặc cây đang tuổi trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We planted a young tree in the garden."

    "Chúng tôi đã trồng một cây non trong vườn."

  • "The young tree swayed gently in the breeze."

    "Cây non nhẹ nhàng đung đưa trong gió."

  • "Protect the young trees from deer."

    "Hãy bảo vệ những cây non khỏi hươu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective young trẻ, non
Noun tree cây
Noun sapling cây non

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Môi trường

Nguồn gốc của 'young tree'

Cụm từ 'young tree' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'young' (trẻ) và 'tree' (cây). 'Young' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġeong', có nghĩa là 'trẻ, mới'. 'Tree' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēow', có nghĩa là 'cây'. Vì vậy, 'young tree' có nghĩa đen là 'cây non'.

Usage Note

Cụm từ 'young tree' dùng để chỉ cây còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ về kích thước và độ trưởng thành so với các cây trưởng thành khác. Nó thường ám chỉ cây đang trong giai đoạn sinh trưởng mạnh mẽ. Không nên nhầm lẫn với 'seedling' (cây con) vì 'young tree' đã lớn hơn và có thân cây rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young tree
  • small small young tree
    (cây non nhỏ)
  • fragile fragile young tree
    (cây non dễ vỡ)
  • new new young tree
    (cây non mới trồng)
Verb + young tree
  • plant plant a young tree
    (trồng một cây non)
  • water water a young tree
    (tưới nước cho cây non)
  • protect protect a young tree
    (bảo vệ cây non)

Idioms

  • As the twig is bent, so is the tree inclined.

    Dạy con từ thuở còn thơ, dạy vợ từ thuở bơ vơ mới về.

    "You should teach your child good manners early; as the twig is bent, so is the tree inclined."

    (Bạn nên dạy con bạn những cách cư xử tốt từ sớm; dạy con từ thuở còn thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young tree

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cái cây còn non; cây non hoặc cây đang tuổi trưởng thành.

"We planted a young tree in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This young tree should grow tall with enough sunlight.
Cây non này nên phát triển cao lớn nếu có đủ ánh sáng mặt trời.
Phủ định
That young tree cannot survive without water.
Cây non đó không thể sống sót nếu không có nước.
Nghi vấn
Will this young tree bloom next spring?
Liệu cây non này có nở hoa vào mùa xuân tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has planted a young tree in the orchard.
Người làm vườn đã trồng một cây non trong vườn cây ăn quả.
Phủ định
I haven't seen such a young tree grow so quickly before.
Tôi chưa từng thấy một cây non nào mọc nhanh như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has she ever climbed a young tree?
Cô ấy đã từng trèo lên một cây non bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young tree".

Ngày trồng cây

Ở nhiều quốc gia, có một ngày đặc biệt được dành để trồng cây, thường là vào mùa xuân. Việc trồng một cây non biểu thị sự phát triển, hy vọng và trách nhiệm với môi trường. Đây là một cách để cộng đồng cùng nhau tạo ra một tương lai xanh hơn.