young tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tree that is not old; a sapling or adolescent tree.
Vietnamese Meaning
Một cái cây còn non; cây non hoặc cây đang tuổi trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We planted a young tree in the garden."
"Chúng tôi đã trồng một cây non trong vườn."
-
"The young tree swayed gently in the breeze."
"Cây non nhẹ nhàng đung đưa trong gió."
-
"Protect the young trees from deer."
"Hãy bảo vệ những cây non khỏi hươu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'young tree' dùng để chỉ cây còn nhỏ, chưa phát triển đầy đủ về kích thước và độ trưởng thành so với các cây trưởng thành khác. Nó thường ám chỉ cây đang trong giai đoạn sinh trưởng mạnh mẽ. Không nên nhầm lẫn với 'seedling' (cây con) vì 'young tree' đã lớn hơn và có thân cây rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small young tree (cây non nhỏ)
-
fragile fragile young tree (cây non dễ vỡ)
-
new new young tree (cây non mới trồng)
-
plant plant a young tree (trồng một cây non)
-
water water a young tree (tưới nước cho cây non)
-
protect protect a young tree (bảo vệ cây non)
Idioms
-
As the twig is bent, so is the tree inclined.
Dạy con từ thuở còn thơ, dạy vợ từ thuở bơ vơ mới về.
"You should teach your child good manners early; as the twig is bent, so is the tree inclined."
(Bạn nên dạy con bạn những cách cư xử tốt từ sớm; dạy con từ thuở còn thơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
young tree
Tính từ + Danh từMột cái cây còn non; cây non hoặc cây đang tuổi trưởng thành.
"We planted a young tree in the garden."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This young tree should grow tall with enough sunlight. |
Cây non này nên phát triển cao lớn nếu có đủ ánh sáng mặt trời. |
| Phủ định | That young tree cannot survive without water. |
Cây non đó không thể sống sót nếu không có nước. |
| Nghi vấn | Will this young tree bloom next spring? |
Liệu cây non này có nở hoa vào mùa xuân tới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener has planted a young tree in the orchard. |
Người làm vườn đã trồng một cây non trong vườn cây ăn quả. |
| Phủ định | I haven't seen such a young tree grow so quickly before. |
Tôi chưa từng thấy một cây non nào mọc nhanh như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has she ever climbed a young tree? |
Cô ấy đã từng trèo lên một cây non bao giờ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young tree".
