mentioning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó một cách ngắn gọn và không đi vào chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She avoided mentioning his name."
"Cô ấy tránh đề cập đến tên anh ta."
-
"He was mentioning the new project during the meeting."
"Anh ấy đã đề cập đến dự án mới trong cuộc họp."
-
"Just mentioning it in passing, I'm not sure if it's relevant."
"Chỉ đề cập đến nó một cách thoáng qua, tôi không chắc liệu nó có liên quan không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mention | sự đề cập, sự nhắc đến |
| Verb | mention | đề cập, nhắc đến |
| Adjective | mentioned | được nhắc đến |
| Adjective | unmentioned | không được nhắc đến, không được đề cập |
| Adjective | aforementioned | đã nói ở trên, đã đề cập ở trên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'mentioning' thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành một thì tiếp diễn (ví dụ: is mentioning). So sánh với 'stating', 'mentioning' hàm ý sự đề cập thoáng qua hơn, ít trang trọng và ít chi tiết hơn. Trong khi 'stating' thường dùng để đưa ra một sự thật hoặc ý kiến một cách rõ ràng và dứt khoát.
Prepositions
- 'Mentioning about': (Ít phổ biến, thường dùng trong văn nói không trang trọng). Ví dụ: Mentioning about his past makes him uncomfortable.
- 'Mentioning in': Đề cập đến trong (một ngữ cảnh cụ thể). Ví dụ: His name was mentioning in the report.
- 'Mentioning of': Sự đề cập đến. Ví dụ: The mentioning of her name brought back memories.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worth worth mentioning (đáng để nhắc đến, đáng để đề cập)
-
briefly briefly mentioning (đề cập/nhắc đến một cách ngắn gọn)
-
just just mentioning (chỉ là nhắc đến, chỉ là đề cập (thường để gợi ý hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng))
-
avoid avoid mentioning (tránh đề cập, tránh nhắc đến)
-
start start mentioning (bắt đầu đề cập, bắt đầu nhắc đến)
-
finish finish mentioning (kết thúc việc đề cập, nói xong)
-
keep keep mentioning (liên tục nhắc đến, cứ nhắc đi nhắc lại)
-
without without mentioning (mà không nhắc đến, mà không đề cập)
-
by by mentioning (bằng cách nhắc đến, bằng cách đề cập)
Idioms
-
not worth mentioning
không đáng để nhắc đến, không quan trọng đến mức phải nói
"Don't worry about the small cost, it's not worth mentioning."
(Đừng lo về khoản chi phí nhỏ đó, nó không đáng để nhắc đến đâu.)
-
worth mentioning
đáng để nhắc đến, đáng chú ý
"There's one more important point worth mentioning."
(Có một điểm quan trọng nữa đáng để nhắc đến.)
-
without even mentioning
mà thậm chí không nhắc/đề cập đến
"He talked for an hour without even mentioning the main problem."
(Anh ấy nói chuyện một tiếng đồng hồ mà không hề nhắc đến vấn đề chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mentioning
Verb (gerund/present participle)Đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó một cách ngắn gọn và không đi vào chi tiết.
"She avoided mentioning his name."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone mentions your name, you usually turn your head. |
Nếu ai đó nhắc đến tên bạn, bạn thường quay đầu lại. |
| Phủ định | If you mention that secret, she doesn't speak to you for days. |
Nếu bạn nhắc đến bí mật đó, cô ấy sẽ không nói chuyện với bạn trong nhiều ngày. |
| Nghi vấn | If a website mentions a brand, does it always link to it? |
Nếu một trang web đề cập đến một thương hiệu, nó có luôn liên kết đến thương hiệu đó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is mentioning the important details in her report. |
Cô ấy đang đề cập đến những chi tiết quan trọng trong báo cáo của mình. |
| Phủ định | He isn't mentioning anything about the incident. |
Anh ấy không đề cập gì về vụ việc đó. |
| Nghi vấn | Are they mentioning my name in the meeting? |
Họ có đang nhắc đến tên tôi trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mentioning".
