(Top Banner Ad)
mentioning
B1
Verb (gerund/present participle) B1 General

mentioning

UK: /ˈmenʃənɪŋ/ • US: /ˈmɛnʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đề cập nhắc đến nói đến kể đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to someone or something briefly and without going into detail.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó một cách ngắn gọn và không đi vào chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She avoided mentioning his name."

    "Cô ấy tránh đề cập đến tên anh ta."

  • "He was mentioning the new project during the meeting."

    "Anh ấy đã đề cập đến dự án mới trong cuộc họp."

  • "Just mentioning it in passing, I'm not sure if it's relevant."

    "Chỉ đề cập đến nó một cách thoáng qua, tôi không chắc liệu nó có liên quan không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mention sự đề cập, sự nhắc đến
Verb mention đề cập, nhắc đến
Adjective mentioned được nhắc đến
Adjective unmentioned không được nhắc đến, không được đề cập
Adjective aforementioned đã nói ở trên, đã đề cập ở trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
mentio
Old French
mencion
Middle English
mencioun
English
mentioning

Nguồn gốc từ 'tâm trí'

Từ 'mentioning' (sự nhắc đến, sự đề cập) bắt nguồn từ từ 'mention' trong tiếng Anh, vốn có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latinh 'mentio'. 'Mentio' lại liên quan đến 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'suy nghĩ'. Như vậy, ban đầu, 'mentioning' mang ý nghĩa là 'gọi vào tâm trí' hoặc 'nhắc nhở về một điều gì đó đã có trong tâm trí'.

Usage Note

Dạng 'mentioning' thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành một thì tiếp diễn (ví dụ: is mentioning). So sánh với 'stating', 'mentioning' hàm ý sự đề cập thoáng qua hơn, ít trang trọng và ít chi tiết hơn. Trong khi 'stating' thường dùng để đưa ra một sự thật hoặc ý kiến một cách rõ ràng và dứt khoát.

Prepositions

about in of

- 'Mentioning about': (Ít phổ biến, thường dùng trong văn nói không trang trọng). Ví dụ: Mentioning about his past makes him uncomfortable.
- 'Mentioning in': Đề cập đến trong (một ngữ cảnh cụ thể). Ví dụ: His name was mentioning in the report.
- 'Mentioning of': Sự đề cập đến. Ví dụ: The mentioning of her name brought back memories.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mentioning
  • worth worth mentioning
    (đáng để nhắc đến, đáng để đề cập)
  • briefly briefly mentioning
    (đề cập/nhắc đến một cách ngắn gọn)
  • just just mentioning
    (chỉ là nhắc đến, chỉ là đề cập (thường để gợi ý hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng))
Verb + mentioning
  • avoid avoid mentioning
    (tránh đề cập, tránh nhắc đến)
  • start start mentioning
    (bắt đầu đề cập, bắt đầu nhắc đến)
  • finish finish mentioning
    (kết thúc việc đề cập, nói xong)
  • keep keep mentioning
    (liên tục nhắc đến, cứ nhắc đi nhắc lại)
Preposition + mentioning
  • without without mentioning
    (mà không nhắc đến, mà không đề cập)
  • by by mentioning
    (bằng cách nhắc đến, bằng cách đề cập)

Idioms

  • not worth mentioning

    không đáng để nhắc đến, không quan trọng đến mức phải nói

    "Don't worry about the small cost, it's not worth mentioning."

    (Đừng lo về khoản chi phí nhỏ đó, nó không đáng để nhắc đến đâu.)

  • worth mentioning

    đáng để nhắc đến, đáng chú ý

    "There's one more important point worth mentioning."

    (Có một điểm quan trọng nữa đáng để nhắc đến.)

  • without even mentioning

    mà thậm chí không nhắc/đề cập đến

    "He talked for an hour without even mentioning the main problem."

    (Anh ấy nói chuyện một tiếng đồng hồ mà không hề nhắc đến vấn đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mentioning

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó một cách ngắn gọn và không đi vào chi tiết.

"She avoided mentioning his name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone mentions your name, you usually turn your head.
Nếu ai đó nhắc đến tên bạn, bạn thường quay đầu lại.
Phủ định
If you mention that secret, she doesn't speak to you for days.
Nếu bạn nhắc đến bí mật đó, cô ấy sẽ không nói chuyện với bạn trong nhiều ngày.
Nghi vấn
If a website mentions a brand, does it always link to it?
Nếu một trang web đề cập đến một thương hiệu, nó có luôn liên kết đến thương hiệu đó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is mentioning the important details in her report.
Cô ấy đang đề cập đến những chi tiết quan trọng trong báo cáo của mình.
Phủ định
He isn't mentioning anything about the incident.
Anh ấy không đề cập gì về vụ việc đó.
Nghi vấn
Are they mentioning my name in the meeting?
Họ có đang nhắc đến tên tôi trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mentioning".

Nghệ thuật giao tiếp: Nên và không nên đề cập

Trong văn hóa phương Tây, việc 'mentioning' (đề cập) một điều gì đó có thể mang nhiều ý nghĩa xã hội. Có những chủ đề được coi là 'không nên đề cập' (not to be mentioned), đặc biệt là về cân nặng, tuổi tác, hoặc quá khứ của người khác, trừ khi được cho phép. Việc tránh đề cập những chủ đề nhạy cảm là một dấu hiệu của sự tế nhị và tôn trọng. Ngược lại, việc 'mentioning' sự giúp đỡ hoặc đóng góp của ai đó lại là cách thể hiện lòng biết ơn và sự công nhận.

Sức mạnh của sự công nhận

Việc 'mentioning' (nhắc đến tên) một người hoặc công lao của họ trong một cuộc họp, báo cáo, hay bài phát biểu không chỉ là hành động cung cấp thông tin mà còn là một hình thức công nhận và vinh danh. Điều này rất quan trọng trong môi trường làm việc và các mối quan hệ xã hội, giúp xây dựng tinh thần đồng đội và thể hiện sự trân trọng đối với những đóng góp của cá nhân.