(Top Banner Ad)
devilish
B2
Adjective B2 Chung

devilish

UK: /ˈdevəlɪʃ/ • US: /ˈdevəlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh quái ma quỷ quái quỷ tinh nghịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a devil; wicked or mischievous.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc mang đặc điểm của quỷ dữ; độc ác hoặc tinh nghịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a devilish grin on his face."

    "Anh ta nở một nụ cười tinh quái trên khuôn mặt."

  • "She had a devilish look in her eyes."

    "Cô ấy có một ánh nhìn tinh quái trong mắt."

  • "The plan was devilishly clever."

    "Kế hoạch đó thông minh một cách quái quỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun devil Ác quỷ, ma quỷ; người độc ác hoặc khó chịu
Adverb devilishly Một cách quỷ quyệt, một cách tinh quái; cực kỳ, kinh khủng
Noun devilishness Tính quỷ quyệt, sự độc ác hoặc nghịch ngợm tinh quái
Verb bedevil Quấy rầy, làm khổ sở; gây rắc rối hoặc khó khăn liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diábolos (διάβολος)
Latin
diabolus
Old English
dēofol
Middle English
devlish
Modern English
devilish

Nguồn gốc từ 'Kẻ vu khống'

Từ 'devilish' (thuộc về quỷ) bắt nguồn từ từ 'devil'. 'Devil' vốn có gốc Hy Lạp là 'diábolos', nghĩa đen là 'kẻ vu khống' hoặc 'người tố cáo' (slanderer). Khi được chuyển ngữ qua tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh cổ (dēofol), nó dần mang ý nghĩa tôn giáo là Ác Quỷ (Satan). Tính từ 'devilish' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ish' vào thế kỷ 14, để chỉ những hành vi độc ác, quỷ quyệt, hoặc cực kỳ tinh quái.

Usage Note

Từ 'devilish' thường được dùng để mô tả hành động hoặc tính cách tinh nghịch, ranh mãnh, hoặc có phần độc ác. Mức độ nghiêm trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'evil' (ác quỷ), 'devilish' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để chỉ sự tinh nghịch hơn là sự ác độc thật sự. 'Wicked' có thể đồng nghĩa, nhưng đôi khi mang ý nghĩa 'rất tốt' (ví dụ: 'wickedly good'), điều mà 'devilish' không mang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)
  • grin a devilish grin
    (Nụ cười ma mãnh, nụ cười tinh quái)
  • charm a devilish charm
    (Sức hấp dẫn quỷ quyệt (cuốn hút nhưng có phần nguy hiểm/khó lường))
  • plan a devilish plan
    (Kế hoạch thâm độc, kế hoạch hiểm ác)
Informal Intensity (Dùng để nhấn mạnh)
  • task a devilish task
    (Một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, gần như bất khả thi)
  • cunning devilish cunning
    (Sự xảo quyệt tột độ)

Idioms

  • Devilishly handsome / clever

    Cực kỳ đẹp trai/thông minh (thường mang ý nghịch ngợm hoặc khó cưỡng)

    "The villain was devilishly clever, always one step ahead of the police."

    (Tên tội phạm cực kỳ thông minh, luôn đi trước cảnh sát một bước.)

  • A devilishly good time

    Một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ, thú vị (nhấn mạnh sự hưởng thụ mạnh mẽ)

    "We went dancing last night and had a devilishly good time."

    (Chúng tôi đi khiêu vũ tối qua và đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devilish

Adjective
Lật mặt

Giống hoặc mang đặc điểm của quỷ dữ; độc ác hoặc tinh nghịch.

"He had a devilish grin on his face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so naive, he would have recognized her devilish intentions.
Nếu anh ấy không quá ngây thơ, anh ấy đã nhận ra những ý định ma quái của cô ta.
Phủ định
If she hadn't acted so devilishly, the situation wouldn't have escalated.
Nếu cô ấy không hành động một cách quỷ quyệt như vậy, tình hình đã không leo thang.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had used more devilishly clever tactics?
Liệu họ có thành công nếu họ sử dụng những chiến thuật thông minh một cách quỷ quyệt hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so devilishly clever; it makes him arrogant.
Tôi ước anh ta đừng quá thông minh một cách quỷ quyệt; điều đó khiến anh ta trở nên kiêu ngạo.
Phủ định
If only she hadn't had such a devilish plan, everything would be fine.
Giá mà cô ấy không có một kế hoạch quỷ quái như vậy, thì mọi chuyện đã ổn rồi.
Nghi vấn
Do you wish he would stop making that devilish grin?
Bạn có ước anh ấy ngừng nở nụ cười nham hiểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devilish".

Ý nghĩa kép trong giao tiếp

'Devilish' mang tính hai mặt rất rõ rệt. Trong ngữ cảnh tiêu cực, nó chỉ sự ác độc (ví dụ: devilish cruelty - sự tàn nhẫn quỷ quái). Trong ngữ cảnh tích cực hoặc thân mật, nó chỉ sự tinh quái, nghịch ngợm đáng yêu hoặc năng lượng mạnh mẽ (ví dụ: a devilish sparkle in her eyes - ánh tinh nghịch trong mắt cô ấy). Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh.

Liên hệ với 'Tricksters' (Kẻ lừa gạt)

Trong văn hóa dân gian phương Tây, 'devilish' không chỉ liên quan đến Satan mà còn mô tả các nhân vật lừa gạt (tricksters) như Loki hay các yêu tinh, những người gây ra rắc rối không phải vì muốn hủy diệt mà vì niềm vui hoặc sự nghịch ngợm. Tính từ này thường được dùng cho những nhân vật phản diện quyến rũ hoặc trẻ con quá mức năng động.