anger expression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of showing or communicating feelings of anger through words, actions, or body language.
Vietnamese Meaning
Hành động thể hiện hoặc truyền đạt cảm xúc tức giận thông qua lời nói, hành động hoặc ngôn ngữ cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His anger expression was subtle, but I could tell he was very upset."
"Sự biểu lộ tức giận của anh ấy rất tế nhị, nhưng tôi có thể nhận ra rằng anh ấy rất khó chịu."
-
"Learning healthy anger expression is important for maintaining positive relationships."
"Học cách thể hiện sự tức giận một cách lành mạnh là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ tích cực."
-
"The child's anger expression manifested in hitting and screaming."
"Sự biểu lộ tức giận của đứa trẻ thể hiện qua việc đánh và la hét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anger | Cơn giận, sự tức giận |
| Verb | to anger | Chọc tức, làm tức giận |
| Adjective | angry | Tức giận, giận dữ |
| Noun | expression | Sự thể hiện, sự bày tỏ |
| Verb | to express | Bày tỏ, diễn đạt, thể hiện |
| Adjective | expressive | Có tính biểu cảm, diễn đạt tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến cách thức một người biểu lộ sự tức giận của họ. Nó có thể bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ việc nói lớn tiếng đến việc thể hiện sự khó chịu bằng nét mặt hoặc hành động. Mức độ và cách thức biểu lộ sự tức giận có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa, tính cách và tình huống cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'anger expression of frustration' (biểu hiện sự tức giận của sự thất vọng); 'anger expression through yelling' (biểu hiện sự tức giận thông qua la hét). 'Of' thường đi kèm với nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự tức giận, trong khi 'through' mô tả phương tiện hoặc cách thức biểu hiện sự tức giận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy anger expression (Cách thể hiện cơn giận một cách lành mạnh)
-
suppressed suppressed anger expression (Sự thể hiện cơn giận bị kìm nén)
-
destructive destructive anger expression (Sự thể hiện cơn giận mang tính hủy hoại)
-
appropriate appropriate anger expression (Sự thể hiện cơn giận phù hợp)
-
manage to manage anger expression (Quản lý sự thể hiện cơn giận)
-
observe to observe anger expression (Quan sát cách thể hiện cơn giận)
-
facilitate to facilitate constructive anger expression (Tạo điều kiện cho việc thể hiện cơn giận mang tính xây dựng)
-
control to control one's anger expression (Kiểm soát cách mình thể hiện cơn giận)
Idioms
-
A pattern of anger expression
Một kiểu/hình thức thể hiện cơn giận (thói quen, hành vi lặp lại)
"We identified a consistent passive-aggressive pattern of anger expression in the patient."
(Chúng tôi đã xác định được một kiểu thể hiện cơn giận thụ động – hung hăng nhất quán ở bệnh nhân.)
-
The channel of anger expression
Kênh/phương tiện để bày tỏ cơn giận
"She learned to use writing as a constructive channel of anger expression."
(Cô ấy đã học cách sử dụng việc viết lách như một kênh bày tỏ cơn giận mang tính xây dựng.)
-
Volatile anger expression
Sự thể hiện cơn giận dễ bùng phát, dữ dội
"His volatile anger expression often frightened his colleagues."
(Sự thể hiện cơn giận dễ bùng phát của anh ta thường khiến đồng nghiệp sợ hãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anger expression
Danh từHành động thể hiện hoặc truyền đạt cảm xúc tức giận thông qua lời nói, hành động hoặc ngôn ngữ cơ thể.
"His anger expression was subtle, but I could tell he was very upset."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the anger expression on his face was terrifying! |
Ồ, biểu cảm giận dữ trên khuôn mặt anh ta thật đáng sợ! |
| Phủ định | Phew, there wasn't an anger expression in her voice at all. |
Phù, hoàn toàn không có biểu hiện giận dữ nào trong giọng nói của cô ấy cả. |
| Nghi vấn | Goodness, was that anger expression directed at me? |
Trời ơi, biểu cảm giận dữ đó có phải nhắm vào tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anger expression".
