(Top Banner Ad)
display of anger
B2
Noun phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

display of anger

UK: /dɪˈspleɪ ɒv ˈæŋɡər/ • US: /dɪˈspleɪ ʌv ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

sự thể hiện cơn giận sự biểu lộ cơn giận thể hiện sự tức giận bộc lộ sự tức giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outward showing or manifestation of anger.

Vietnamese Meaning

Sự thể hiện, biểu lộ cơn giận ra bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sudden display of anger shocked everyone in the room."

    "Sự bộc lộ cơn giận đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong phòng sốc."

  • "The child had a display of anger when his mother refused to buy him candy."

    "Đứa trẻ thể hiện cơn giận khi mẹ nó từ chối mua kẹo cho nó."

  • "Public displays of anger are often seen as unprofessional."

    "Sự thể hiện cơn giận công khai thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun display màn trình diễn, sự trưng bày, sự thể hiện
Verb display trưng bày, thể hiện, phô bày
Noun displayer người trưng bày, thiết bị hiển thị
Adjective displayable có thể trưng bày, có thể hiển thị
Noun anger sự tức giận, cơn giận
Verb anger làm tức giận
Adjective angry tức giận, giận dữ
Adverb angrily một cách tức giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Latin
displicare
Old French
despleier
Middle English
displeien
English
display
Old Norse
angr
Old English
anger
English
anger
English
display of anger

Nguồn gốc của 'Display'

Từ 'display' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'displicare', có nghĩa là 'mở ra, trải rộng'. Qua tiếng Pháp cổ 'despleier', nó du nhập vào tiếng Anh giữa thời trung cổ, mang ý nghĩa 'phô bày, thể hiện ra bên ngoài'. Ban đầu, nó có thể chỉ việc mở cờ hoặc trải vải. Về sau, ý nghĩa mở rộng sang việc thể hiện cảm xúc hoặc thông tin.

Nguồn gốc của 'Anger'

Từ 'anger' đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'angr', mang ý nghĩa 'nỗi buồn, sự phiền muộn, rắc rối'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung cổ, dần phát triển ý nghĩa thành cảm xúc mạnh mẽ của sự khó chịu, tức giận khi bị xúc phạm hoặc bị ngăn cản. Sự kết hợp 'display of anger' vì thế mang ý nghĩa một hành động hoặc sự thể hiện rõ ràng của cảm xúc khó chịu này.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự biểu hiện công khai của cơn giận, có thể qua lời nói, hành động, hoặc biểu cảm trên khuôn mặt. Nó nhấn mạnh vào việc người khác có thể nhận thấy sự giận dữ đó. Mức độ có thể từ nhẹ (nhăn mặt, cau có) đến mạnh (la hét, đập phá). Khác với 'anger' đơn thuần (chỉ cảm xúc bên trong), 'display of anger' tập trung vào hành vi biểu hiện ra.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ bản chất hoặc nội dung của sự thể hiện (display). 'Display of anger' nghĩa là sự thể hiện *của* cơn giận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + display of anger
  • sudden a sudden display of anger
    (một cơn giận bộc phát đột ngột)
  • visible a visible display of anger
    (một sự thể hiện cơn giận rõ ràng)
  • public a public display of anger
    (một sự thể hiện cơn giận nơi công cộng)
  • brief a brief display of anger
    (một cơn giận thoáng qua)
  • rare a rare display of anger
    (một sự thể hiện cơn giận hiếm khi xảy ra)
Verb + display of anger
  • show to show a display of anger
    (thể hiện cơn giận)
  • make to make a display of anger
    (bộc lộ cơn giận)
  • curb to curb a display of anger
    (kiềm chế cơn giận)
  • witness to witness a display of anger
    (chứng kiến một sự thể hiện cơn giận)
  • provoke to provoke a display of anger
    (khiêu khích một sự thể hiện cơn giận)

Idioms

  • a public display of anger

    sự thể hiện cơn giận nơi công cộng

    "His public display of anger shocked everyone in the office."

    (Sự thể hiện cơn giận công khai của anh ấy đã làm mọi người trong văn phòng sốc.)

  • an uncharacteristic display of anger

    một sự thể hiện cơn giận không điển hình/khác thường (đối với ai đó)

    "Her outburst was an uncharacteristic display of anger, as she's usually very calm."

    (Cơn bộc phát của cô ấy là một sự thể hiện cơn giận không điển hình, vì bình thường cô ấy rất điềm tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

display of anger

Noun phrase
Lật mặt

Sự thể hiện, biểu lộ cơn giận ra bên ngoài.

"His sudden display of anger shocked everyone in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display of anger".

Kiểm soát cơn giận nơi công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cơn giận một cách công khai, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội trang trọng, thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc mất kiểm soát. Người ta thường được khuyến khích kiềm chế hoặc thể hiện cơn giận một cách riêng tư, kín đáo hơn.

Quản lý cơn giận (Anger Management)

Khái niệm 'quản lý cơn giận' (anger management) rất phổ biến ở các nước phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học cách nhận diện, hiểu và đối phó với cơn giận một cách lành mạnh. Các khóa học hoặc liệu pháp quản lý cơn giận giúp cá nhân phát triển kỹ năng để tránh những 'display of anger' tiêu cực và giữ gìn các mối quan hệ.