(Top Banner Ad)
outburst of anger
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

outburst of anger

UK: /ˈaʊtˌbɜːst əv ˈæŋɡər/ • US: /ˈaʊtˌbɜːrst əv ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

cơn giận bộc phát sự bùng nổ cơn giận tràng giận dữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden release of strong emotion.

Vietnamese Meaning

Sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là cơn giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her outburst of anger shocked everyone in the room."

    "Cơn giận dữ bộc phát của cô ấy đã khiến mọi người trong phòng sửng sốt."

  • "The child had an outburst of anger when he didn't get what he wanted."

    "Đứa trẻ đã nổi cơn giận khi nó không có được thứ nó muốn."

  • "The politician's outburst of anger was caught on camera."

    "Cơn giận dữ bộc phát của chính trị gia đã bị camera ghi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outburst sự bùng nổ, cơn bộc phát
Verb burst (out) bùng nổ, vỡ òa (cảm xúc, tiếng cười, nước mắt)
Noun anger sự tức giận, cơn giận
Verb anger chọc giận, làm tức giận
Adjective angry tức giận, giận dữ
Adverb angrily một cách giận dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Modern English
out
Proto-Germanic
*brestan
Old English
berstan
Modern English
burst
Middle English
outburst (c. 1500)
Old Norse
angr
Middle English
anger
Modern English
anger

Sự bùng nổ của 'Outburst'

Từ 'outburst' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'out' (ra ngoài) và 'burst' (nổ, vỡ). Từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 để mô tả một sự kiện đột ngột, mạnh mẽ bùng phát từ bên trong, như một ngọn lửa hay cảm xúc mãnh liệt.

Nguồn gốc 'Anger' từ phương Bắc

Từ 'anger' có nguồn gốc từ 'angr' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa là nỗi buồn, sự phiền muộn hay đau khổ. Nó du nhập vào tiếng Anh qua người Viking và dần phát triển ý nghĩa thành cảm xúc phẫn nộ, tức giận mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một phản ứng cảm xúc bất ngờ và khó kiểm soát. 'Outburst' nhấn mạnh tính chất đột ngột và mạnh mẽ của sự biểu lộ cảm xúc. Khác với 'anger', vốn chỉ đơn thuần là sự tức giận, 'outburst of anger' chỉ một hành động cụ thể, công khai thể hiện sự tức giận đó, thường là bằng lời nói hoặc hành động. Nó mạnh hơn các từ như 'frustration' (sự thất vọng) hoặc 'irritation' (sự khó chịu).

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cảm xúc đang được bộc phát, ví dụ: 'outburst of anger', 'outburst of joy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outburst of anger
  • sudden sudden outburst of anger
    (cơn bùng nổ giận dữ đột ngột)
  • violent violent outburst of anger
    (cơn bùng nổ giận dữ dữ dội)
  • uncontrolled uncontrolled outburst of anger
    (cơn bùng nổ giận dữ không kiểm soát)
  • brief brief outburst of anger
    (cơn bùng nổ giận dữ ngắn ngủi)
Verb + outburst of anger
  • have have an outburst of anger
    (có một cơn bùng nổ giận dữ)
  • trigger trigger an outburst of anger
    (kích hoạt/châm ngòi một cơn bùng nổ giận dữ)
  • suppress suppress an outburst of anger
    (kiềm chế một cơn bùng nổ giận dữ)
  • provoke provoke an outburst of anger
    (khiêu khích/gây ra một cơn bùng nổ giận dữ)

Idioms

  • To have an outburst of anger

    Nổi cơn giận, có một cơn bùng nổ giận dữ

    "He had a sudden outburst of anger and started shouting."

    (Anh ấy nổi cơn giận đột ngột và bắt đầu la hét.)

  • In an outburst of anger

    Trong lúc bùng nổ cơn giận, trong một cơn giận dữ bộc phát

    "In an outburst of anger, she slammed the door shut."

    (Trong một cơn giận dữ bộc phát, cô ấy đóng sầm cửa lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outburst of anger

Danh từ
Lật mặt

Sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là cơn giận dữ.

"Her outburst of anger shocked everyone in the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had regretted her outburst of anger after she realized he was just trying to help.
Cô ấy đã hối hận về cơn giận dữ của mình sau khi nhận ra anh ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
Phủ định
He had not expected such an outburst of anger from her, so he was completely taken aback.
Anh ấy đã không ngờ một cơn giận dữ như vậy từ cô ấy, vì vậy anh ấy hoàn toàn bất ngờ.
Nghi vấn
Had there been such an outburst of anger before the meeting was cancelled?
Đã có một cơn giận dữ như vậy trước khi cuộc họp bị hủy bỏ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outburst of anger".

Quản lý Cơn Giận (Anger Management)

Ở các nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát và quản lý cơn giận là một kỹ năng xã hội quan trọng. Nhiều người tìm đến các liệu pháp 'quản lý cơn giận' để học cách thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh thay vì để chúng bùng phát gây hại đến bản thân và người khác.

Sự Đánh Giá Xã Hội về Biểu lộ Cảm xúc

Việc bùng nổ cơn giận nơi công cộng thường bị coi là hành vi không phù hợp và thiếu chuyên nghiệp ở nhiều quốc gia phương Tây. Xã hội khuyến khích sự điềm tĩnh, khả năng kiềm chế cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn bằng lời nói thay vì biểu lộ cảm xúc quá mức và mất kiểm soát.