(Top Banner Ad)
control of anger
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

control of anger

UK: /kənˈtrəʊl əv ˈæŋɡər/ • US: /kənˈtroʊl əv ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát cơn giận làm chủ cơn giận kiềm chế cơn giận điều khiển cơn giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to manage and regulate one's anger effectively.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát và điều chỉnh cơn giận một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning control of anger is crucial for maintaining healthy relationships."

    "Học cách kiểm soát cơn giận là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh."

  • "Therapy can help individuals develop control of anger."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phát triển khả năng kiểm soát cơn giận."

  • "She demonstrated remarkable control of anger when faced with criticism."

    "Cô ấy thể hiện khả năng kiểm soát cơn giận đáng kể khi đối mặt với những lời chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Noun controller Người kiểm soát, thiết bị điều khiển
Adjective angry Giận dữ, tức giận
Verb enrage Chọc giận, làm nổi cơn thịnh nộ

Synonyms

Antonyms

loss of control (mất kiểm soát)uncontrolled anger (cơn giận mất kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
angr
Middle English
anger
Medieval Latin
contrārotulāre
Old French
contreroller
English (15th Century)
control
Modern English
control of anger

Nguồn gốc chữ 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contreroller', nghĩa đen là 'kiểm tra cuộn sổ' (counter-roll). Đây là hành động kiểm tra một bản sao của sổ sách kế toán để xác minh tính chính xác. Dần dần, nó mang nghĩa rộng hơn là quyền lực giám sát, quản lý, và điều chỉnh.

'Anger' – không chỉ là cơn giận

Từ 'anger' có nguồn gốc từ ngôn ngữ Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'angr'. Ban đầu, từ này có nghĩa rộng hơn là sự phiền muộn, đau khổ, hoặc lo lắng, chứ không chỉ riêng cơn giận dữ bùng phát. Nó phản ánh một trạng thái cảm xúc tiêu cực sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng làm chủ cảm xúc tức giận, ngăn chặn nó leo thang thành hành vi tiêu cực. Khác với 'suppression of anger' (kìm nén cơn giận), 'control of anger' hướng đến việc hiểu và xử lý cơn giận một cách lành mạnh.

Prepositions

over

'Control over' nhấn mạnh quyền lực hoặc khả năng chi phối một cái gì đó. Ví dụ: 'He has control over his emotions.' (Anh ấy có khả năng kiểm soát cảm xúc của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control of anger
  • strong strong control of anger
    (Kiểm soát cơn giận vững chắc/mạnh mẽ)
  • poor poor control of anger
    (Kiểm soát cơn giận kém)
  • mastery mastery of anger
    (Sự làm chủ hoàn toàn cơn giận)
Verb + control of anger
  • lose lose control of anger
    (Mất kiểm soát cơn giận)
  • regain regain control of anger
    (Lấy lại sự kiểm soát cơn giận)
  • improve improve control of anger
    (Cải thiện khả năng kiểm soát cơn giận)

Idioms

  • Keep a tight rein on one's temper/emotions

    Kiểm soát/kiềm chế cảm xúc một cách chặt chẽ

    "She keeps a tight rein on her emotions, especially when facing criticism."

    (Cô ấy kiểm soát cảm xúc rất chặt chẽ, đặc biệt khi đối mặt với sự chỉ trích.)

  • To have a short fuse

    Dễ nổi nóng, nóng tính (giống như ngòi nổ ngắn)

    "You have to be careful with him; he has a short fuse and explodes easily."

    (Bạn phải cẩn thận với anh ấy; anh ấy rất dễ nổi nóng và bùng phát dễ dàng.)

  • To blow one's top

    Nổi cơn thịnh nộ, cực kỳ giận dữ

    "When he heard the bad news, he totally blew his top."

    (Khi nghe tin xấu, anh ta hoàn toàn nổi cơn thịnh nộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control of anger

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng kiểm soát và điều chỉnh cơn giận một cách hiệu quả.

"Learning control of anger is crucial for maintaining healthy relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has finally controlled her anger after years of therapy.
Cuối cùng cô ấy đã kiểm soát được cơn giận của mình sau nhiều năm trị liệu.
Phủ định
I haven't controlled my anger as well as I'd hoped.
Tôi đã không kiểm soát được cơn giận của mình tốt như tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Has he learned to control his anger during the anger management course?
Anh ấy đã học được cách kiểm soát cơn giận của mình trong khóa học quản lý cơn giận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control of anger".

Các Lớp Quản Lý Cơn Giận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, các lớp học Quản lý Cơn Giận (Anger Management Classes) là một hình thức trị liệu tâm lý phổ biến. Chúng thường được tòa án yêu cầu đối với những người phạm tội bạo lực hoặc được cá nhân tìm đến để học cách kiểm soát cảm xúc của mình một cách lành mạnh.

Kiểm soát cơn giận trong Triết học Khắc Kỷ

Triết học Khắc Kỷ (Stoicism) từ thời Hy Lạp cổ đại coi cơn giận là một cảm xúc hủy hoại và vô ích. Các nhà Khắc Kỷ tin rằng thông qua lý trí và rèn luyện, con người có thể đạt được sự kiểm soát tuyệt đối đối với các phản ứng cảm xúc, và mục tiêu cuối cùng là loại bỏ cơn giận hoàn toàn.