(Top Banner Ad)
built
A2
Động từ A2 Xây dựng, Tổng quát

built

UK: /bɪlt/ • US: /bɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

được xây dựng xây xong đã xây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'build'. To construct (something, typically a building, bridge, or road) by putting parts or materials together.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'build'. Xây dựng (cái gì đó, thường là một tòa nhà, cầu hoặc đường) bằng cách ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built in 1920."

    "Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1920."

  • "The bridge was built to connect the two cities."

    "Cây cầu được xây dựng để kết nối hai thành phố."

  • "This table was built by hand."

    "Cái bàn này được làm thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build Xây dựng, lắp ráp
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Adjective unbuilt Chưa được xây dựng, chưa hoàn thành
Noun (Adjective sense) built Vóc dáng, thể hình (khi dùng như danh từ hoặc tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*būþl-
Old English
byldan
Middle English
bilden
Modern English (Past Participle)
built

Nguồn gốc của sự Xây Dựng

Từ 'built' là dạng quá khứ của động từ 'build'. Gốc rễ của nó nằm trong tiếng Anh cổ 'byldan', vốn có nghĩa là xây dựng một ngôi nhà hoặc nơi trú ngụ. Nó cũng có ý nghĩa rộng hơn là tạo ra hoặc củng cố. Điều thú vị là, 'built' là một trường hợp đặc biệt vì nó là động từ bất quy tắc, phản ánh quá trình thay đổi ngữ âm phức tạp trong lịch sử tiếng Anh.

Usage Note

'Built' được sử dụng để chỉ hành động xây dựng đã hoàn thành. Nó thường đi kèm với thời gian hoặc ngữ cảnh chỉ quá khứ. Phân biệt với 'building' (đang xây dựng) và 'build' (xây dựng ở hiện tại hoặc tương lai).

Prepositions

on into

'- built on': Xây dựng dựa trên (một nền tảng, ý tưởng). Ví dụ: The company's success was built on hard work. (Thành công của công ty được xây dựng dựa trên sự chăm chỉ). '- built into': Được tích hợp vào. Ví dụ: A security system is built into the design. (Một hệ thống an ninh được tích hợp vào thiết kế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + built (Chỉ chất lượng/kiểu dáng)
  • Well Well built
    (Được xây dựng tốt, chắc chắn; (về người) có thân hình vạm vỡ, cân đối)
  • Custom Custom built
    (Được chế tạo/xây dựng theo yêu cầu riêng (đo ni đóng giày))
  • Recently Recently built
    (Mới được xây dựng gần đây)
Adjective + built (Chỉ thể chất/cấu trúc)
  • Heavily Heavily built
    (To lớn, lực lưỡng (dáng người))
  • Strongly Strongly built
    (Được xây dựng kiên cố; (về người) khỏe mạnh, rắn chắc)
Built + Preposition/Noun
  • Built- Built-in
    (Tích hợp sẵn, được lắp đặt sẵn (thường là thiết bị, tủ kệ))
  • Built Built environment
    (Môi trường xây dựng (các công trình do con người tạo ra))

Idioms

  • Rome wasn't built in a day.

    Thành Rome không được xây trong một ngày (Việc lớn cần thời gian và nỗ lực).

    "Don't worry if you haven't mastered the guitar yet. Rome wasn't built in a day."

    (Đừng lo lắng nếu bạn chưa thành thạo đàn guitar. Việc lớn cần thời gian.)

  • Built to last.

    Được xây dựng để bền vững, có tuổi thọ cao.

    "This old truck is tough; it was built to last."

    (Chiếc xe tải cũ này rất bền bỉ; nó được chế tạo để sử dụng lâu dài.)

  • Built from the ground up.

    Xây dựng từ đầu, từ nền móng (ám chỉ việc tự lực cánh sinh, lập nghiệp từ con số 0).

    "She built her successful company from the ground up."

    (Cô ấy đã xây dựng công ty thành công của mình từ hai bàn tay trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

built

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'build'. Xây dựng (cái gì đó, thường là một tòa nhà, cầu hoặc đường) bằng cách ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.

"The house was built in 1920."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to build a house.
Tôi muốn xây một ngôi nhà.
Phủ định
I decided not to build a sandcastle today.
Hôm nay tôi quyết định không xây lâu đài cát.
Nghi vấn
Why do you want to build a wall here?
Tại sao bạn muốn xây một bức tường ở đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "built".

Biểu tượng của sự Kiên cố

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc sở hữu một 'well-built home' (ngôi nhà được xây dựng tốt) không chỉ là vấn đề vật chất mà còn là biểu tượng của sự ổn định, thành công và hiện thực hóa Giấc mơ Mỹ (The American Dream). Nó thể hiện sự đầu tư vào tương lai gia đình.

Môi trường Xây dựng (Built Environment)

Thuật ngữ 'built environment' (Môi trường Xây dựng) là một khái niệm quan trọng trong quy hoạch đô thị và kiến trúc. Nó bao gồm tất cả các không gian và công trình vật lý do con người tạo ra (tòa nhà, công viên, đường xá), phản ánh cách chúng ta tổ chức xã hội và tương tác với tự nhiên.