(Top Banner Ad)
angular velocity magnitude
C1
Cụm danh từ C1 Vật lý

angular velocity magnitude

UK: /ˈæŋɡjʊlə vəˈlɒsɪti ˈmæɡnɪtjuːd/ • US: /ˈæŋɡjələr vəˈlɑsəti ˈmæɡnɪtud/

Nghĩa tiếng Việt

độ lớn vận tốc góc giá trị vận tốc góc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scalar value of angular velocity, representing the rate of rotation in radians per unit time.

Vietnamese Meaning

Độ lớn của vận tốc góc, biểu thị tốc độ quay theo radian trên một đơn vị thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angular velocity magnitude of the spinning top decreased over time due to friction."

    "Độ lớn của vận tốc góc của con quay giảm dần theo thời gian do ma sát."

  • "To calculate the kinetic energy of a rotating object, you need to know its moment of inertia and angular velocity magnitude."

    "Để tính động năng của một vật thể quay, bạn cần biết mômen quán tính và độ lớn của vận tốc góc của nó."

  • "The angular velocity magnitude is a scalar quantity."

    "Độ lớn của vận tốc góc là một đại lượng vô hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Angle Góc (đơn vị đo độ nghiêng)
Adjective Angular Thuộc về góc, có góc cạnh
Noun Velocity Vận tốc (tốc độ có hướng)
Noun Magnitude Độ lớn, tầm quan trọng (giá trị tuyệt đối)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (L.)
angulus (corner, bend)
Latin (L.)
vēlōcitās (swiftness)
Latin (L.)
magnitūdō (greatness, size)
English (17th C.)
angular velocity magnitude (coined during the development of classical mechanics)

Nguồn Gốc Của Sự Quay

Khái niệm 'Độ lớn vận tốc góc' xuất hiện chính thức trong cơ học cổ điển, gắn liền với các công trình của Isaac Newton và các nhà vật lý học khác về chuyển động quay. Nó mô tả tốc độ một vật thể quay (tốc độ thay đổi góc), tách biệt khỏi hướng quay.

Sự Khác Biệt Giữa Tốc Độ và Vận Tốc

Trong vật lý, 'Vận tốc góc' (Angular Velocity) là một vector (có cả độ lớn và hướng). Còn 'Độ lớn vận tốc góc' (Angular Velocity Magnitude) chính là Tốc độ góc (Angular Speed) – nó chỉ xét đến giá trị số học, bỏ qua hướng quay (chiều kim đồng hồ hay ngược chiều kim đồng hồ).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu chuyển động quay của các vật thể. 'Magnitude' ở đây chỉ độ lớn, giá trị số, không bao gồm hướng. Vận tốc góc (angular velocity) là một đại lượng vectơ, còn độ lớn vận tốc góc (angular velocity magnitude) là một đại lượng vô hướng. Cần phân biệt với 'angular velocity vector' (vectơ vận tốc góc).

Prepositions

of

Thường đi sau 'magnitude' để chỉ đối tượng mà độ lớn đó thuộc về. Ví dụ: 'The magnitude of angular velocity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angular velocity magnitude
  • constant constant angular velocity magnitude
    (độ lớn vận tốc góc không đổi)
  • initial initial angular velocity magnitude
    (độ lớn vận tốc góc ban đầu)
  • maximum maximum angular velocity magnitude
    (độ lớn vận tốc góc tối đa)
Verb + angular velocity magnitude
  • calculate calculate the angular velocity magnitude
    (tính toán độ lớn vận tốc góc)
  • measure measure the angular velocity magnitude
    (đo độ lớn vận tốc góc)
  • relate relate angular velocity magnitude to torque
    (liên hệ độ lớn vận tốc góc với mô-men xoắn)

Idioms

  • The magnitude of angular velocity is the angular speed.

    Độ lớn của vận tốc góc chính là tốc độ góc.

    "In many simple physics problems, we often treat the magnitude of angular velocity as simply the angular speed."

    (Trong nhiều bài toán vật lý đơn giản, chúng ta thường coi độ lớn của vận tốc góc đơn thuần là tốc độ góc.)

  • uniform angular velocity magnitude

    độ lớn vận tốc góc đều (tức là chuyển động tròn đều)

    "The turbine operates under a uniform angular velocity magnitude."

    (Tuabin hoạt động dưới một độ lớn vận tốc góc đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angular velocity magnitude

Cụm danh từ
Lật mặt

Độ lớn của vận tốc góc, biểu thị tốc độ quay theo radian trên một đơn vị thời gian.

"The angular velocity magnitude of the spinning top decreased over time due to friction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angular velocity magnitude".

Công Nghệ Con Quay Hồi Chuyển (Gyroscopes)

Khái niệm độ lớn vận tốc góc là nền tảng cho công nghệ con quay hồi chuyển (gyroscopes). Các thiết bị này duy trì hướng ổn định bất chấp sự quay của vật thể chứa nó, ứng dụng trong hàng không vũ trụ, thiết bị định vị GPS, và điện thoại thông minh.

Ứng Dụng Trong Thể Thao và Kỹ Thuật

Trong thể thao (ví dụ: tennis, golf, bóng chày), việc kiểm soát độ lớn vận tốc góc của vợt hoặc bóng là yếu tố then chốt quyết định lực và đường bay. Trong kỹ thuật, nó giúp tính toán hiệu suất của động cơ và máy móc quay ly tâm.