(Top Banner Ad)
angular speed
B2
Danh từ B2 Vật lý

angular speed

UK: /ˈæŋɡjʊlə spiːd/ • US: /ˈæŋɡjələr spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ góc vận tốc góc (thường dùng tương đương nhưng chính xác hơn là angular velocity)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which an object rotates or revolves relative to another point, i.e., how many radians per second or degrees per second.

Vietnamese Meaning

Tốc độ góc là tốc độ mà một vật thể quay hoặc xoay quanh một điểm khác, thường được đo bằng radian trên giây hoặc độ trên giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angular speed of the rotating disc increased over time."

    "Tốc độ góc của đĩa quay tăng dần theo thời gian."

  • "The engine's angular speed is controlled by a feedback system."

    "Tốc độ góc của động cơ được điều khiển bởi một hệ thống phản hồi."

  • "Calculate the angular speed of the satellite as it orbits the Earth."

    "Tính tốc độ góc của vệ tinh khi nó quay quanh Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle Góc; điểm nhìn
Adjective angular Có góc cạnh; thuộc về góc
Adverb angularly Theo góc độ; một cách góc cạnh
Noun speed Tốc độ (tuyến tính); tốc lực
Verb speed up Tăng tốc

Synonyms

Related Words

tangential speed (tốc độ tiếp tuyến)moment of inertia (mômen quán tính)torque (mômen lực)

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ank-
Latin
angulus
English
angular
OE
spēd
Modern English
angular speed

Gốc gác của Góc

Phần 'angular' (thuộc về góc) bắt nguồn từ chữ Latin 'angulus', có nghĩa là 'góc' hoặc 'góc nhỏ'. Điều này thể hiện rõ bản chất của đại lượng này là đo lường sự thay đổi theo góc.

Tốc độ và Thịnh vượng

Từ 'speed' (tốc độ) có một quá khứ thú vị. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'spēd' không chỉ có nghĩa là tốc độ di chuyển mà còn mang nghĩa là 'thành công' hay 'thịnh vượng'. Mãi về sau, nghĩa vật lý của nó mới trở nên phổ biến, khi được ghép với 'angular' để tạo thành một thuật ngữ khoa học chính xác.

Usage Note

Tốc độ góc là một đại lượng vô hướng, chỉ biểu thị độ lớn của sự quay. Để biểu thị cả độ lớn và hướng, người ta sử dụng vận tốc góc (angular velocity), là một đại lượng vectơ.

Prepositions

at of

`at` được dùng khi đề cập đến tốc độ góc tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'The wheel is spinning at a high angular speed.' `of` thường được dùng để chỉ tốc độ góc của một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The angular speed of the Earth's rotation is approximately 15 degrees per hour.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angular speed
  • constant constant angular speed
    (tốc độ góc không đổi)
  • instantaneous instantaneous angular speed
    (tốc độ góc tức thời)
  • maximum maximum angular speed
    (tốc độ góc tối đa)
  • rotational rotational angular speed
    (tốc độ góc quay (dùng trong bối cảnh phân biệt với tần số))
Verb + angular speed
  • calculate calculate the angular speed
    (tính toán tốc độ góc)
  • determine determine the angular speed
    (xác định tốc độ góc)
  • increase increase angular speed
    (tăng tốc độ góc)
  • maintain maintain angular speed
    (duy trì tốc độ góc)

Idioms

  • constant angular speed (CAS)

    Tốc độ góc không đổi (một trạng thái lý tưởng trong vật lý học và kỹ thuật)

    "The motor is designed to operate at a constant angular speed."

    (Động cơ được thiết kế để hoạt động ở tốc độ góc không đổi.)

  • angular speed sensor

    Cảm biến tốc độ góc (thiết bị đo tốc độ quay)

    "The angular speed sensor failed, causing the machine to stop."

    (Cảm biến tốc độ góc bị hỏng, khiến máy móc ngừng hoạt động.)

  • relationship between linear and angular speed

    Mối quan hệ giữa tốc độ tuyến tính và tốc độ góc (nguyên lý cơ học cơ bản: $v = r\omega$)

    "To find the linear speed, we must know the relationship between linear and angular speed."

    (Để tìm tốc độ tuyến tính, chúng ta phải biết mối quan hệ giữa tốc độ tuyến tính và tốc độ góc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angular speed

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ góc là tốc độ mà một vật thể quay hoặc xoay quanh một điểm khác, thường được đo bằng radian trên giây hoặc độ trên giây.

"The angular speed of the rotating disc increased over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angular speed".

Cơ sở của Đĩa Quay

Trong công nghệ, đặc biệt là các thiết bị lưu trữ như ổ đĩa CD hoặc đĩa cứng máy tính (HDD) cũ, khái niệm 'tốc độ góc' rất quan trọng. Các đĩa này thường phải duy trì tốc độ góc chính xác tuyệt đối để đầu đọc có thể truy cập dữ liệu một cách hiệu quả và ổn định.

Vũ điệu của Hành tinh

Tốc độ góc không chỉ áp dụng cho máy móc mà còn cho thiên văn học. Tốc độ quay của Trái Đất quanh trục hay tốc độ quay của các hành tinh quanh Mặt Trời đều là các ví dụ về tốc độ góc. Sự ổn định của tốc độ góc giúp chúng ta tính toán chính xác chu kỳ ngày và năm.